|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.311.561 | 1.313.251 | 1.083.435 | 1.149.854 | 1.491.589 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
128.586 | 90.014 | 78.557 | 82.933 | 223.477 |
 | 1. Tiền |
|
|
53.886 | 38.414 | 78.457 | 82.833 | 71.005 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
74.700 | 51.600 | 100 | 100 | 152.473 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
295.000 | 331.800 | 252.400 | 418.400 | 628.210 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
295.000 | 331.800 | 252.400 | 418.400 | 628.210 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
709.425 | 797.977 | 626.814 | 445.039 | 504.390 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
762.599 | 854.965 | 673.213 | 499.046 | 572.519 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.264 | 795 | 1.444 | 4.515 | 1.091 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
14.274 | 14.929 | 23.848 | 13.119 | 2.421 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-72.711 | -72.711 | -71.691 | -71.642 | -71.642 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
52.364 | 17.754 | 8.640 | 83.208 | 24.755 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
52.364 | 17.754 | 8.640 | 83.208 | 26.455 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | -1.700 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
126.185 | 75.706 | 117.023 | 120.274 | 110.757 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
11.003 | 5.446 | 37.930 | 33.775 | 29.067 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
114.563 | 67.853 | 71.070 | 82.184 | 79.434 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
619 | 2.407 | 8.023 | 4.315 | 2.255 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
479.554 | 476.497 | 449.552 | 433.009 | 391.044 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.390 | 1.382 | 721 | 681 | 698 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.390 | 1.382 | 721 | 681 | 698 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
224.369 | 216.091 | 207.968 | 199.370 | 192.113 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
222.424 | 214.196 | 206.109 | 197.547 | 190.326 |
 | - Nguyên giá |
|
|
731.711 | 732.561 | 725.087 | 725.421 | 725.200 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-509.287 | -518.365 | -518.978 | -527.873 | -534.874 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.945 | 1.895 | 1.859 | 1.823 | 1.787 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.022 | 7.022 | 7.022 | 7.022 | 7.022 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.077 | -5.127 | -5.163 | -5.199 | -5.235 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
18.860 | 18.644 | 18.428 | 18.212 | 17.996 |
 | - Nguyên giá |
|
|
26.428 | 26.428 | 26.428 | 26.428 | 26.428 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.568 | -7.784 | -8.000 | -8.216 | -8.432 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.711 | 2.849 | 2.881 | 2.775 | 4.144 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.711 | 2.849 | 2.881 | 2.775 | 4.144 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
35.000 | 35.000 | 35.000 | 35.000 | 35.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-25.000 | -25.000 | -25.000 | | -25.000 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | -25.000 | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
221.224 | 227.530 | 209.554 | 201.971 | 166.092 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
221.224 | 227.530 | 209.554 | 201.971 | 166.092 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.791.116 | 1.789.747 | 1.532.987 | 1.582.863 | 1.882.633 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.294.206 | 1.289.958 | 1.027.453 | 1.073.059 | 1.372.757 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.153.020 | 1.147.769 | 900.996 | 928.926 | 1.256.010 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
5.560 | 5.560 | 5.560 | 5.560 | 5.560 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.095.407 | 1.090.886 | 820.400 | 850.234 | 1.093.050 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.697 | 1.907 | 1.525 | 2.284 | 4.603 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.674 | 4.665 | 5.192 | 3.140 | 3.719 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
11.661 | 18.825 | 8.039 | 13.439 | 12.215 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
17.946 | 8.759 | 9.655 | 13.032 | 52.738 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
864 | 864 | 864 | 864 | 864 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
17.816 | 15.955 | 49.634 | 39.987 | 66.989 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 386 | 13.655 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
396 | 348 | 128 | | 2.617 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
141.186 | 142.189 | 126.458 | 144.133 | 116.747 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
105.344 | 109.343 | 93.827 | 114.499 | 87.329 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
18.180 | 15.400 | 15.400 | 12.620 | 12.620 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
17.662 | 17.446 | 17.230 | 17.014 | 16.798 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
496.909 | 499.789 | 505.533 | 509.805 | 509.876 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
496.909 | 499.789 | 505.533 | 509.805 | 509.876 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
399.985 | 399.985 | 399.985 | 399.985 | 399.985 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
19.717 | 19.717 | 19.717 | 19.717 | 19.717 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
71.139 | 71.139 | 71.139 | 71.139 | 71.139 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
6.068 | 8.947 | 14.692 | 18.963 | 19.034 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
3 | 3 | 3 | 14.947 | 9.409 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
6.065 | 8.945 | 14.689 | 4.016 | 9.626 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.791.116 | 1.789.747 | 1.532.987 | 1.582.863 | 1.882.633 |