|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
69.718 | 68.266 | 68.063 | 69.335 | 71.246 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.778 | 386 | 157 | 240 | 1.327 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.778 | 386 | 157 | 240 | 1.327 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
208 | | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
294 | | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-86 | | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
24.200 | 24.325 | 24.355 | 25.090 | 26.255 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
2.877 | 2.877 | 1.737 | 2.267 | 3.100 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
23.061 | 23.181 | 23.260 | 23.049 | 23.034 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
10.792 | 10.792 | 10.792 | 10.792 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
53.686 | 53.793 | 53.744 | 54.160 | 65.298 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-66.216 | -66.318 | -65.177 | -65.177 | -65.177 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
23.043 | 23.043 | 23.043 | 23.324 | 23.043 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
23.043 | 23.043 | 23.043 | 23.324 | 23.043 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
20.490 | 20.512 | 20.508 | 20.680 | 20.621 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
13 | 21 | 13 | 127 | 116 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
13.788 | 13.803 | 13.807 | 13.866 | 13.816 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
6.688 | 6.688 | 6.688 | 6.688 | 6.688 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
129.758 | 129.784 | 129.398 | 128.996 | 128.105 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
26.694 | 26.094 | 26.094 | 26.094 | 25.594 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | 25.594 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
26.694 | 26.094 | 26.094 | 26.094 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
17.851 | 7.981 | 7.865 | 7.748 | 7.632 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
17.851 | 7.981 | 7.865 | 7.748 | 7.632 |
 | - Nguyên giá |
|
|
19.553 | 9.372 | 9.372 | 9.372 | 9.372 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.702 | -1.391 | -1.507 | -1.623 | -1.740 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
29.471 | 39.797 | 39.615 | 39.432 | 39.250 |
 | - Nguyên giá |
|
|
29.471 | 40.008 | 40.008 | 40.008 | 40.008 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| -211 | -393 | -576 | -758 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
42.247 | 42.277 | 42.287 | 42.276 | 42.276 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
42.247 | 42.277 | 42.287 | 42.276 | 42.276 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
12.693 | 12.693 | 12.693 | 12.693 | 12.693 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
36.708 | 36.708 | 36.708 | 36.708 | 36.708 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-24.015 | -24.015 | -24.015 | -24.015 | -24.015 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
802 | 942 | 844 | 753 | 660 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
802 | 942 | 844 | 753 | 660 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
199.477 | 198.050 | 197.461 | 198.331 | 199.350 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
53.923 | 53.789 | 52.561 | 53.049 | 53.415 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
53.923 | 53.688 | 52.460 | 52.948 | 53.276 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 300 | 1.175 | 1.985 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
18.098 | 17.821 | 16.114 | 17.042 | 19.174 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.567 | 3.567 | 3.567 | 2.029 | 1.769 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
87 | 85 | 71 | 75 | 72 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.677 | 2.607 | 2.784 | 2.945 | 647 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
20.594 | 20.594 | 20.594 | 20.654 | 20.654 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 109 | 95 | 67 | 47 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
8.900 | 8.904 | 8.935 | 8.961 | 8.927 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1 | 101 | 101 | 101 | 138 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1 | 101 | 101 | 101 | 138 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
145.553 | 144.261 | 144.900 | 145.283 | 145.936 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
145.553 | 144.261 | 144.900 | 145.283 | 145.936 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
500.000 | 500.000 | 500.000 | 500.000 | 500.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
12.676 | 12.676 | 12.676 | 12.676 | 12.676 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-367.123 | -368.415 | -367.776 | -367.393 | -366.740 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-365.590 | -365.590 | -365.590 | -365.590 | -367.993 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-1.532 | -2.824 | -2.185 | -1.803 | 1.253 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
199.477 | 198.050 | 197.461 | 198.331 | 199.350 |