|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.532.462 | 1.785.985 | 1.639.958 | 1.857.872 | 1.963.051 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
249.533 | 315.170 | 503.914 | 493.538 | 420.916 |
 | 1. Tiền |
|
|
178.563 | 275.170 | 413.914 | 478.538 | 383.631 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
70.970 | 40.000 | 90.000 | 15.000 | 37.285 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
946.624 | 980.532 | 818.785 | 938.331 | 1.037.059 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
946.624 | 980.532 | 818.785 | 938.331 | 1.037.059 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
314.948 | 466.567 | 291.658 | 406.273 | 470.167 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
295.891 | 443.348 | 250.537 | 365.331 | 449.908 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.501 | 5.304 | 114 | 650 | 2.814 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
87.629 | 90.988 | 114.080 | 113.365 | 90.518 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-73.073 | -73.073 | -73.073 | -73.073 | -73.073 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
18.623 | 21.046 | 22.444 | 17.012 | 31.827 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
18.623 | 21.046 | 22.444 | 17.012 | 31.827 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.734 | 2.670 | 3.157 | 2.717 | 3.083 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.734 | 2.670 | 3.157 | 2.717 | 3.083 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.686.149 | 1.609.173 | 1.506.630 | 1.426.253 | 1.346.569 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
24.056 | 24.359 | 774 | 774 | 774 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
24.056 | 24.359 | 774 | 774 | 774 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.628.181 | 1.548.619 | 1.466.852 | 1.387.019 | 1.307.322 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.628.181 | 1.548.619 | 1.466.852 | 1.387.019 | 1.307.322 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.589.393 | 3.589.393 | 3.589.393 | 3.589.393 | 3.589.533 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.961.213 | -2.040.774 | -2.122.541 | -2.202.375 | -2.282.212 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
185 | 185 | 185 | 185 | 185 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-185 | -185 | -185 | -185 | -185 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | 337 | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | 337 | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
33.912 | 36.195 | 38.667 | 38.460 | 38.474 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
460 | 406 | 392 | 334 | 348 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
33.451 | 35.789 | 38.275 | 38.126 | 38.126 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.218.610 | 3.395.158 | 3.146.587 | 3.284.125 | 3.309.620 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.400.406 | 1.507.740 | 1.214.994 | 1.277.297 | 1.277.523 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
561.889 | 684.645 | 478.935 | 574.975 | 770.260 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
188.476 | 177.442 | 157.591 | 146.175 | 134.947 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
157.324 | 289.675 | 143.126 | 260.085 | 186.421 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | 9.805 | 20.386 | 12.183 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
30.928 | 37.048 | 17.919 | 19.795 | 37.698 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
18.126 | 24.529 | 17.660 | 20.340 | 15.770 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
44.318 | 36.524 | 51.165 | 29.710 | 34.858 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
109.320 | 109.238 | 6.519 | 6.704 | 110.495 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 72.363 | 71.616 | 232.937 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
13.397 | 10.187 | 2.786 | 166 | 4.950 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
838.516 | 823.095 | 736.059 | 702.322 | 507.264 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
642.211 | 608.474 | 574.737 | 541.000 | 507.264 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
196.305 | 214.621 | 161.321 | 161.321 | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.818.205 | 1.887.417 | 1.931.594 | 2.006.828 | 2.032.097 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.818.205 | 1.887.417 | 1.931.594 | 2.006.828 | 2.032.097 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.037.025 | 1.037.025 | 1.037.025 | 1.037.025 | 1.037.025 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
605.764 | 605.764 | 605.764 | 605.764 | 605.764 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
1.875 | 1.875 | 1.875 | 1.875 | 1.875 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
173.542 | 242.755 | 286.931 | 362.165 | 387.434 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
88.146 | 88.146 | 88.146 | 286.622 | 176.919 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
85.396 | 154.608 | 198.785 | 75.543 | 210.515 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.218.610 | 3.395.158 | 3.146.587 | 3.284.125 | 3.309.620 |