|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
135.396 | 142.522 | 87.950 | 101.521 | 104.538 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
17.790 | 13.914 | 2.401 | 8.145 | 5.402 |
 | 1. Tiền |
|
|
17.790 | 5.914 | 2.401 | 8.145 | 5.402 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 8.000 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
106.500 | 103.500 | 65.800 | 74.300 | 84.300 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
106.500 | 103.500 | 65.800 | 74.300 | 84.300 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
4.480 | 17.883 | 11.415 | 11.223 | 8.429 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
3.011 | 2.959 | 3.080 | 3.046 | 3.110 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.257 | 13.442 | 7.998 | 8.688 | 4.978 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.996 | 4.265 | 3.123 | 2.273 | 3.127 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.784 | -2.784 | -2.784 | -2.784 | -2.787 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
6.283 | 7.079 | 7.353 | 7.399 | 5.919 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
6.283 | 7.079 | 7.353 | 7.399 | 5.919 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
344 | 146 | 981 | 453 | 488 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
155 | 137 | 136 | 317 | 148 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
167 | 9 | 845 | 134 | 310 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
22 | | | 2 | 30 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
360.651 | 359.953 | 385.163 | 369.813 | 380.389 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.650 | 1.650 | 1.650 | 825 | 825 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.650 | 1.650 | 1.650 | 825 | 825 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
325.224 | 319.103 | 314.240 | 310.161 | 306.410 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
325.146 | 319.039 | 314.190 | 310.124 | 306.387 |
 | - Nguyên giá |
|
|
734.518 | 736.020 | 738.989 | 742.529 | 745.236 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-409.372 | -416.980 | -424.799 | -432.405 | -438.849 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
78 | 64 | 50 | 37 | 23 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.264 | 1.213 | 1.213 | 1.098 | 1.098 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.186 | -1.149 | -1.163 | -1.062 | -1.075 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
12.096 | 17.018 | 38.265 | 37.503 | 53.204 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
12.096 | 17.018 | 38.265 | 37.503 | 53.204 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | 9.000 | | 1.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 9.000 | | 1.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
21.682 | 22.182 | 22.009 | 21.324 | 18.950 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
21.664 | 22.165 | 21.991 | 21.306 | 18.932 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
11 | 11 | 11 | 11 | 11 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
496.048 | 502.475 | 473.114 | 471.334 | 484.927 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
45.339 | 46.706 | 48.854 | 38.692 | 47.932 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
15.586 | 21.911 | 24.060 | 18.857 | 18.769 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
9.918 | 9.918 | 9.918 | 9.918 | 9.918 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
766 | 5.061 | 1.691 | 2.405 | 2.169 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
206 | 154 | 216 | 84 | 115 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.187 | 1.538 | 1.752 | 1.776 | 1.895 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
25 | 1.395 | 1.552 | 1.713 | 82 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.857 | 3.176 | 7.937 | 1.056 | 3.145 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
407 | 334 | 573 | 1.472 | 1.376 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
220 | 334 | 421 | 434 | 70 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
29.753 | 24.794 | 24.794 | 19.835 | 29.163 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
29.753 | 24.794 | 24.794 | 19.835 | 29.163 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
450.709 | 455.769 | 424.260 | 432.642 | 436.995 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
450.709 | 455.769 | 424.260 | 432.642 | 436.995 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
383.636 | 383.636 | 383.636 | 383.636 | 383.636 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
8.783 | 8.783 | 8.783 | 8.783 | 8.783 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
43.289 | 48.350 | 16.840 | 25.222 | 29.575 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
38.640 | 38.640 | 276 | 276 | 22.899 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.650 | 9.710 | 16.564 | 24.946 | 6.676 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
496.048 | 502.475 | 473.114 | 471.334 | 484.927 |