|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
87.950 | 101.521 | 104.538 | 86.444 | 98.335 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.401 | 8.145 | 5.402 | 9.692 | 4.982 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.401 | 8.145 | 5.402 | 9.692 | 4.982 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
65.800 | 74.300 | 84.300 | 65.850 | 82.292 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
65.800 | 74.300 | 84.300 | 65.850 | 82.292 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
11.415 | 11.223 | 8.429 | 2.532 | 2.271 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
3.080 | 3.046 | 3.110 | 2.946 | 3.156 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.998 | 8.688 | 4.978 | 1.330 | 541 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.123 | 2.273 | 3.127 | 1.043 | 1.361 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.784 | -2.784 | -2.787 | -2.787 | -2.787 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
7.353 | 7.399 | 5.919 | 7.174 | 7.388 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
7.353 | 7.399 | 5.919 | 7.174 | 7.388 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
981 | 453 | 488 | 1.196 | 1.401 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
136 | 317 | 148 | 179 | 122 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
845 | 134 | 310 | 1.017 | 1.279 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 2 | 30 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
385.163 | 369.813 | 380.389 | 392.375 | 402.848 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.650 | 825 | 825 | 825 | 825 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.650 | 825 | 825 | 825 | 825 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
314.240 | 310.161 | 306.410 | 303.979 | 375.918 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
314.190 | 310.124 | 306.387 | 303.840 | 375.717 |
 | - Nguyên giá |
|
|
738.989 | 742.529 | 745.236 | 750.185 | 830.777 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-424.799 | -432.405 | -438.849 | -446.345 | -455.060 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
50 | 37 | 23 | 139 | 201 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.213 | 1.098 | 1.098 | 1.228 | 1.317 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.163 | -1.062 | -1.075 | -1.089 | -1.116 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
38.265 | 37.503 | 53.204 | 67.761 | 4.278 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
38.265 | 37.503 | 53.204 | 67.761 | 4.278 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
9.000 | | 1.000 | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
9.000 | | 1.000 | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
22.009 | 21.324 | 18.950 | 19.811 | 21.827 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
21.991 | 21.306 | 18.932 | 19.796 | 21.824 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
6 | 6 | 6 | 3 | 3 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
11 | 11 | 11 | 11 | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
473.114 | 471.334 | 484.927 | 478.820 | 501.183 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
48.854 | 38.692 | 47.932 | 61.000 | 76.856 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
24.060 | 18.857 | 18.769 | 36.796 | 32.331 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
9.918 | 9.918 | 9.918 | 9.918 | 9.918 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.691 | 2.405 | 2.169 | 16.807 | 9.424 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
216 | 84 | 115 | 188 | 306 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.752 | 1.776 | 1.895 | 1.554 | 1.820 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.552 | 1.713 | 82 | 3.676 | 3.417 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
7.937 | 1.056 | 3.145 | 3.175 | 6.116 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
573 | 1.472 | 1.376 | 1.360 | 1.109 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
421 | 434 | 70 | 118 | 221 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
24.794 | 19.835 | 29.163 | 24.204 | 44.525 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
24.794 | 19.835 | 29.163 | 24.204 | 44.525 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
424.260 | 432.642 | 436.995 | 417.820 | 424.328 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
424.260 | 432.642 | 436.995 | 417.820 | 424.328 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
383.636 | 383.636 | 383.636 | 383.636 | 383.636 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
8.783 | 8.783 | 8.783 | 8.783 | 8.783 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
16.840 | 25.222 | 29.575 | 10.400 | 16.908 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
276 | 276 | 22.899 | 648 | 648 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
16.564 | 24.946 | 6.676 | 9.752 | 16.260 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
473.114 | 471.334 | 484.927 | 478.820 | 501.183 |