|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
123.618 | 135.396 | 142.522 | 87.950 | 101.521 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
6.384 | 17.790 | 13.914 | 2.401 | 8.145 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.384 | 17.790 | 5.914 | 2.401 | 8.145 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 8.000 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
104.500 | 106.500 | 103.500 | 65.800 | 74.300 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
104.500 | 106.500 | 103.500 | 65.800 | 74.300 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
5.648 | 4.480 | 17.883 | 11.415 | 11.223 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
7.521 | 3.011 | 2.959 | 3.080 | 3.046 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.697 | 1.257 | 13.442 | 7.998 | 8.688 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.581 | 2.996 | 4.265 | 3.123 | 2.273 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-7.151 | -2.784 | -2.784 | -2.784 | -2.784 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
6.109 | 6.283 | 7.079 | 7.353 | 7.399 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
6.109 | 6.283 | 7.079 | 7.353 | 7.399 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
976 | 344 | 146 | 981 | 453 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
312 | 155 | 137 | 136 | 317 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
642 | 167 | 9 | 845 | 134 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
22 | 22 | | | 2 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
368.175 | 360.651 | 359.953 | 385.163 | 369.813 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.650 | 1.650 | 1.650 | 1.650 | 825 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.650 | 1.650 | 1.650 | 1.650 | 825 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
331.925 | 325.224 | 319.103 | 314.240 | 310.161 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
331.832 | 325.146 | 319.039 | 314.190 | 310.124 |
 | - Nguyên giá |
|
|
733.516 | 734.518 | 736.020 | 738.989 | 742.529 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-401.684 | -409.372 | -416.980 | -424.799 | -432.405 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
94 | 78 | 64 | 50 | 37 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.264 | 1.264 | 1.213 | 1.213 | 1.098 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.170 | -1.186 | -1.149 | -1.163 | -1.062 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
6.228 | 12.096 | 17.018 | 38.265 | 37.503 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6.228 | 12.096 | 17.018 | 38.265 | 37.503 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
5.000 | | | 9.000 | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.000 | | | 9.000 | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
23.372 | 21.682 | 22.182 | 22.009 | 21.324 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
22.482 | 21.664 | 22.165 | 21.991 | 21.306 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
879 | 6 | 6 | 6 | 6 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
11 | 11 | 11 | 11 | 11 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
491.793 | 496.048 | 502.475 | 473.114 | 471.334 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
49.711 | 45.339 | 46.706 | 48.854 | 38.692 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
19.958 | 15.586 | 21.911 | 24.060 | 18.857 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
9.918 | 9.918 | 9.918 | 9.918 | 9.918 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.880 | 766 | 5.061 | 1.691 | 2.405 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
165 | 206 | 154 | 216 | 84 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.394 | 1.187 | 1.538 | 1.752 | 1.776 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.604 | 25 | 1.395 | 1.552 | 1.713 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.015 | 2.857 | 3.176 | 7.937 | 1.056 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
924 | 407 | 334 | 573 | 1.472 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.058 | 220 | 334 | 421 | 434 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
29.753 | 29.753 | 24.794 | 24.794 | 19.835 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
29.753 | 29.753 | 24.794 | 24.794 | 19.835 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
442.082 | 450.709 | 455.769 | 424.260 | 432.642 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
442.082 | 450.709 | 455.769 | 424.260 | 432.642 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
383.636 | 383.636 | 383.636 | 383.636 | 383.636 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
8.783 | 8.783 | 8.783 | 8.783 | 8.783 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
34.663 | 43.289 | 48.350 | 16.840 | 25.222 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.780 | 38.640 | 38.640 | 276 | 276 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
32.883 | 4.650 | 9.710 | 16.564 | 24.946 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
491.793 | 496.048 | 502.475 | 473.114 | 471.334 |