|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
334.533 | 363.479 | 374.321 | 560.935 | 522.273 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
51.480 | 38.183 | 81.295 | 21.651 | 13.229 |
 | 1. Tiền |
|
|
35.583 | 18.042 | 75.959 | 14.289 | 6.548 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
15.897 | 20.141 | 5.336 | 7.361 | 6.681 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 2.875 | 2.875 | 2.875 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 2.875 | 2.875 | 2.875 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
173.634 | 208.188 | 154.627 | 332.835 | 293.924 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
155.578 | 129.192 | 140.608 | 314.899 | 173.902 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.618 | 6.805 | 4.437 | 8.023 | 41.283 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| 59.882 | | | 48.474 |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
22.343 | 25.058 | 22.971 | 24.147 | 45.182 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-11.905 | -12.750 | -13.389 | -14.234 | -14.917 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
97.422 | 105.817 | 125.137 | 193.483 | 202.197 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
187.482 | 196.221 | 229.928 | 306.920 | 324.555 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-90.060 | -90.404 | -104.792 | -113.437 | -122.357 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
11.998 | 11.292 | 10.387 | 10.092 | 10.048 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.331 | 1.625 | 720 | 425 | 382 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
9.667 | 9.667 | 9.667 | 9.667 | 9.667 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
503.345 | 493.453 | 477.810 | 470.546 | 462.238 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
936 | 951 | 833 | 833 | 1.034 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
936 | 951 | 833 | 833 | 1.034 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
395.751 | 388.682 | 376.597 | 370.856 | 365.101 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
386.187 | 379.336 | 373.004 | 367.416 | 361.814 |
 | - Nguyên giá |
|
|
926.047 | 924.903 | 920.947 | 921.641 | 922.936 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-539.860 | -545.566 | -547.943 | -554.225 | -561.122 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
9.565 | 9.345 | 3.593 | 3.440 | 3.287 |
 | - Nguyên giá |
|
|
29.946 | 29.946 | 20.203 | 15.225 | 15.225 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.381 | -20.601 | -16.610 | -11.785 | -11.938 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
11.399 | 12.115 | 13.756 | 13.020 | 12.412 |
 | - Nguyên giá |
|
|
18.122 | 19.433 | 22.299 | 21.605 | 20.392 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.724 | -7.318 | -8.544 | -8.585 | -7.980 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3.261 | 3.261 | 1.594 | 1.594 | 1.594 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
3.261 | 3.261 | 1.594 | 1.594 | 1.594 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
5.050 | 5.050 | 5.050 | 5.050 | 5.050 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-5.000 | -5.000 | -5.000 | -5.000 | -5.000 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
91.949 | 88.395 | 84.980 | 84.193 | 82.047 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
91.949 | 88.395 | 84.980 | 84.193 | 82.047 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
837.878 | 856.932 | 852.131 | 1.031.480 | 984.511 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
711.259 | 726.685 | 735.694 | 911.281 | 889.683 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
704.516 | 719.869 | 732.426 | 910.601 | 888.974 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
12.210 | 10.210 | 11.720 | 11.450 | 12.150 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
550.524 | 544.949 | 594.565 | 593.454 | 593.518 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
12.425 | 10.781 | 4.822 | 11.247 | 11.212 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
27.126 | 23.903 | 24.766 | 20.383 | 13.925 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
16.019 | 27.310 | 36.830 | 40.068 | 34.363 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
64.429 | 81.608 | 32.197 | 208.242 | 172.024 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
3.248 | 3.368 | 1.753 | 741 | 139 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
15.549 | 14.753 | 16.872 | 16.115 | 42.742 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 5.912 | 5.912 | 5.912 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.987 | 2.987 | 2.989 | 2.989 | 2.989 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
6.743 | 6.817 | 3.268 | 680 | 708 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
632 | 730 | 668 | 680 | 708 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | 2.600 | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
5.912 | 5.912 | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
199 | 175 | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
126.619 | 130.247 | 116.437 | 120.200 | 94.829 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
126.619 | 130.247 | 116.437 | 120.200 | 94.829 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
600.000 | 600.000 | 600.000 | 600.000 | 600.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
13.251 | 13.251 | 13.251 | 13.251 | 13.251 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
92.259 | 92.259 | 92.259 | 92.259 | 92.259 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-578.891 | -575.263 | -589.073 | -585.310 | -610.681 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-588.844 | -578.897 | -596.658 | -596.658 | -625.452 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
9.953 | 3.634 | 7.585 | 11.348 | 14.770 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
837.878 | 856.932 | 852.131 | 1.031.480 | 984.511 |