• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.791,43 -21,97/-1,21%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.791,43   -21,97/-1,21%  |   HNX-INDEX   265,95   +0,77/+0,29%  |   UPCOM-INDEX   129,28   +0,58/+0,45%  |   VN30   1.988,19   -9,50/-0,48%  |   HNX30   588,07   +4,77/+0,82%
05 Tháng Hai 2026 5:32:49 SA - Mở cửa
CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông (RAL : HOSE)
Cập nhật ngày 04/02/2026
3:09:22 CH
92,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
92,60
Mở cửa
91,60
Cao nhất
92,60
Thấp nhất
91,50
Khối lượng
1.700
KLTB 10 ngày
5.860
Cao nhất 52 tuần
132,80
Thấp nhất 52 tuần
90,50
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
04/02/2026 92,60 57 15.125 40 10.188 4.937 1.700 155.890
03/02/2026 92,60 56 18.888 31 7.251 11.637 2.600 238.150
02/02/2026 91,60 70 18.442 41 10.676 7.766 6.000 549.790
30/01/2026 92,60 53 20.188 32 9.154 11.034 2.300 212.870
29/01/2026 92,70 64 12.397 40 16.406 -4.009 5.800 535.130
28/01/2026 92,30 65 20.776 44 28.494 -7.718 14.200 1.312.450
27/01/2026 92,90 58 16.012 47 13.166 2.846 3.200 296.540
26/01/2026 93,00 72 17.887 52 22.965 -5.078 7.100 659.220
23/01/2026 95,00 65 7.578 34 6.178 1.400 1.600 150.560
22/01/2026 94,30 62 27.082 55 23.641 3.441 14.100 1.319.780
21/01/2026 94,00 45 16.181 51 16.119 62 8.600 814.720
20/01/2026 95,00 54 15.712 62 20.804 -5.092 6.100 579.870
19/01/2026 95,00 72 25.954 61 28.957 -3.003 18.200 1.726.740
16/01/2026 95,00 114 37.239 117 31.710 5.529 20.600 1.944.950
15/01/2026 93,10 51 20.151 55 19.133 1.018 13.200 1.224.470
14/01/2026 93,00 46 17.791 60 15.243 2.548 6.800 632.040
13/01/2026 92,90 33 12.922 48 11.276 1.646 800 74.340
12/01/2026 93,00 72 16.934 52 16.290 644 7.900 731.400
09/01/2026 92,80 34 8.075 43 13.201 -5.126 1.300 120.620
08/01/2026 92,80 41 10.265 46 10.595 -330 1.900 176.210