|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
689.968 | 696.072 | 732.544 | 911.702 | 823.786 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
10.520 | 4.302 | 7.218 | 52.322 | 6.536 |
 | 1. Tiền |
|
|
8.880 | 3.280 | 4.021 | 51.322 | 5.636 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.640 | 1.022 | 3.197 | 1.000 | 900 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 2.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 2.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
462.012 | 498.217 | 543.703 | 701.831 | 676.122 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
243.089 | 280.918 | 321.149 | 439.233 | 384.030 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
221.204 | 220.740 | 223.588 | 262.518 | 264.349 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
14.135 | 12.975 | 15.382 | 16.125 | 43.788 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-16.416 | -16.416 | -16.416 | -16.045 | -16.045 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
188.159 | 165.363 | 155.795 | 132.166 | 113.858 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
194.499 | 171.703 | 162.135 | 138.507 | 120.198 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-6.340 | -6.340 | -6.340 | -6.340 | -6.340 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
29.277 | 28.190 | 25.827 | 25.382 | 25.270 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.043 | 889 | 891 | 899 | 677 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
26.624 | 25.666 | 23.300 | 22.904 | 22.952 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.610 | 1.636 | 1.636 | 1.580 | 1.641 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
297.745 | 295.175 | 291.655 | 257.702 | 256.302 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.574 | 2.574 | 2.574 | 2.620 | 2.620 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.574 | 2.574 | 2.574 | 2.620 | 2.620 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
68.606 | 65.107 | 61.626 | 58.095 | 56.744 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
64.938 | 61.467 | 58.013 | 54.511 | 51.162 |
 | - Nguyên giá |
|
|
295.510 | 295.510 | 292.946 | 277.168 | 277.168 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-230.572 | -234.043 | -234.933 | -222.657 | -226.006 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | 2.025 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | 2.315 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | -289 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.668 | 3.640 | 3.612 | 3.584 | 3.556 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.022 | 5.022 | 5.022 | 5.022 | 5.022 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.354 | -1.382 | -1.410 | -1.438 | -1.466 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
2.970 | 2.946 | 2.922 | 2.898 | 2.874 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.686 | 5.686 | 5.686 | 5.686 | 5.686 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.716 | -2.740 | -2.764 | -2.788 | -2.813 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | 2.315 | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | 2.315 | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
217.528 | 216.692 | 216.692 | 189.267 | 190.067 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | 800 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
253.390 | 253.390 | 253.390 | 226.090 | 226.090 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-35.862 | -36.698 | -36.698 | -36.823 | -36.823 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
6.067 | 7.856 | 5.526 | 4.823 | 3.999 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5.260 | 7.071 | 4.762 | 3.646 | 2.872 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
807 | 785 | 764 | 1.177 | 1.127 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
987.713 | 991.247 | 1.024.198 | 1.169.404 | 1.080.089 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
598.183 | 610.733 | 641.440 | 759.585 | 698.702 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
589.501 | 602.410 | 630.156 | 748.925 | 686.620 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
343.741 | 381.525 | 428.858 | 415.071 | 399.401 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
172.948 | 156.264 | 131.483 | 251.440 | 197.760 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
20.471 | 17.775 | 13.246 | 7.137 | 14.021 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.926 | 10.473 | 11.760 | 14.069 | 14.632 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.527 | 4.734 | 5.408 | 6.020 | 2.844 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
30.666 | 24.299 | 30.457 | 45.056 | 45.307 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 382 | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.853 | 6.336 | 7.962 | 9.113 | 11.938 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
1.543 | | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
826 | 622 | 983 | 1.019 | 717 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
8.682 | 8.323 | 11.284 | 10.660 | 12.082 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
265 | 159 | 52 | 113 | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
154 | 154 | 153 | 147 | 147 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.836 | 442 | 3.147 | 2.660 | 2.360 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| 1.715 | 1.886 | 1.886 | 1.886 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
6.427 | 5.855 | 6.045 | 5.855 | 7.689 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
389.530 | 380.514 | 382.758 | 409.819 | 381.387 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
389.530 | 380.514 | 382.758 | 409.819 | 381.387 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
320.647 | 320.647 | 320.647 | 320.647 | 320.647 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
4.471 | 4.471 | 4.471 | 4.882 | 4.882 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
1.296 | 1.296 | 1.296 | 670 | 670 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
24.407 | 15.270 | 16.776 | 47.235 | 18.575 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
46.263 | 46.263 | 45.663 | 45.908 | 46.772 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-21.855 | -30.993 | -28.887 | 1.327 | -28.197 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
38.708 | 38.829 | 39.567 | 36.386 | 36.614 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
987.713 | 991.247 | 1.024.198 | 1.169.404 | 1.080.089 |