|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.750.441 | 5.171.113 | 5.188.757 | 5.380.889 | 5.510.933 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
5.851 | 32.765 | 175.996 | 15.522 | 27.696 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.851 | 32.765 | 175.996 | 15.522 | 27.696 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.133.401 | 1.458.573 | 1.280.892 | 1.545.505 | 1.654.290 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
67.120 | 136.517 | 103.124 | 183.219 | 321.609 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
270.777 | 311.850 | 299.356 | 381.051 | 343.537 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
91.700 | 5.000 | 5.000 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
709.252 | 1.010.655 | 878.982 | 1.038.846 | 1.046.754 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.448 | -5.448 | -5.570 | -57.611 | -57.611 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.577.600 | 3.629.023 | 3.685.372 | 3.757.733 | 3.755.168 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.577.600 | 3.629.023 | 3.685.372 | 3.757.733 | 3.755.168 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
33.589 | 50.752 | 46.497 | 62.129 | 73.779 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
29.696 | 44.338 | 42.490 | 54.105 | 63.011 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.887 | 6.415 | 4.007 | 8.024 | 10.768 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
6 | | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
80.409 | 78.976 | 104.418 | 82.591 | 80.800 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
65.445 | 64.303 | 67.365 | 66.120 | 65.042 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
50.193 | 49.046 | 52.138 | 50.921 | 49.609 |
 | - Nguyên giá |
|
|
98.580 | 98.580 | 104.708 | 104.915 | 104.915 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-48.387 | -49.534 | -52.569 | -53.994 | -55.306 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
15.251 | 15.257 | 15.226 | 15.198 | 15.433 |
 | - Nguyên giá |
|
|
17.446 | 17.481 | 17.481 | 17.481 | 17.760 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.194 | -2.224 | -2.255 | -2.283 | -2.327 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
4.093 | 4.036 | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.765 | 5.765 | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.672 | -1.730 | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
793 | 1.047 | 1.245 | 1.326 | 630 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
793 | 1.047 | 1.245 | 1.326 | 630 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
10.078 | 9.590 | 35.809 | 15.146 | 15.129 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
6.288 | 5.800 | 30.842 | 10.178 | 10.162 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
3.790 | 3.790 | 4.967 | 4.967 | 4.967 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.830.850 | 5.250.089 | 5.293.176 | 5.463.480 | 5.591.733 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.352.605 | 2.984.385 | 2.774.921 | 3.019.626 | 3.149.017 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.709.807 | 2.285.640 | 2.126.989 | 2.244.309 | 2.385.710 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
579.107 | 847.654 | 750.236 | 682.778 | 778.843 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
195.158 | 189.658 | 238.950 | 249.259 | 220.868 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
218.138 | 375.384 | 349.867 | 513.172 | 545.239 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
104.671 | 100.086 | 112.186 | 87.275 | 68.456 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.876 | 4.574 | 7.754 | 1.923 | 7.304 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
209.018 | 202.120 | 177.926 | 199.553 | 228.972 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
439 | 425 | 438 | 355 | 340 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
370.661 | 533.212 | 448.530 | 468.890 | 492.860 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
27.740 | 32.528 | 41.103 | 41.103 | 42.827 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
642.798 | 698.745 | 647.932 | 775.317 | 763.308 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
641.168 | 697.115 | 646.146 | 773.531 | 761.522 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.631 | 1.631 | 1.786 | 1.786 | 1.786 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.478.245 | 2.265.704 | 2.518.255 | 2.443.855 | 2.442.716 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.478.245 | 2.265.704 | 2.518.255 | 2.443.855 | 2.442.716 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.800.000 | 1.800.000 | 2.000.000 | 2.000.000 | 2.000.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | -404 | -404 | -404 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | 200.000 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.209 | 2.209 | 2.209 | 2.209 | 2.209 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
676.036 | 463.495 | 516.450 | 442.049 | 240.911 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
593.270 | 378.804 | 369.276 | 439.227 | 237.263 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
82.766 | 84.691 | 147.174 | 2.823 | 3.648 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.830.850 | 5.250.089 | 5.293.176 | 5.463.480 | 5.591.733 |