|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.386.093 | 1.584.556 | 1.485.595 | 1.519.640 | 1.792.199 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
86.112 | 33.384 | 37.619 | 83.169 | 148.590 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.612 | 8.384 | 7.619 | 2.987 | 6.326 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
80.500 | 25.000 | 30.000 | 80.182 | 142.264 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
836.000 | 872.840 | 935.840 | 1.107.756 | 1.045.345 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
836.000 | 872.840 | 935.840 | 1.107.756 | 1.045.345 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
454.542 | 669.393 | 502.436 | 313.703 | 592.475 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
434.416 | 651.906 | 477.685 | 308.626 | 584.526 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.484 | 1.437 | 4.533 | 4.516 | 7.025 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
17.642 | 16.050 | 20.218 | 560 | 924 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
9.074 | 8.865 | 9.496 | 14.934 | 5.723 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
9.074 | 8.865 | 9.496 | 14.934 | 5.723 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
365 | 74 | 204 | 77 | 66 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
365 | 74 | 74 | 63 | 51 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 130 | 15 | 15 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
647.996 | 631.146 | 608.176 | 589.910 | 571.303 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
619.857 | 603.222 | 583.897 | 569.132 | 550.658 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
615.847 | 598.912 | 579.642 | 564.932 | 546.513 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.307.512 | 4.310.670 | 4.311.297 | 4.317.571 | 4.319.019 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.691.664 | -3.711.758 | -3.731.655 | -3.752.639 | -3.772.506 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.010 | 4.310 | 4.255 | 4.200 | 4.145 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.777 | 7.119 | 7.119 | 7.119 | 7.119 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.767 | -2.809 | -2.864 | -2.919 | -2.974 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
14.297 | 14.268 | 10.811 | 7.497 | 7.551 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
14.297 | 14.268 | 10.811 | 7.497 | 7.551 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
13.842 | 13.655 | 13.468 | 13.281 | 13.094 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.337 | 1.150 | 963 | 776 | 589 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
12.506 | 12.506 | 12.506 | 12.506 | 12.506 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.034.090 | 2.215.702 | 2.093.770 | 2.109.550 | 2.363.502 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
244.702 | 209.632 | 31.375 | 39.200 | 99.858 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
244.702 | 209.632 | 31.375 | 39.200 | 99.858 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
19.206 | 9.838 | 9.871 | 10.207 | 12.623 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
81.998 | 105.307 | 7.977 | 11.190 | 76.028 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.330 | 10.927 | 3.712 | 1.661 | 1.451 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
12.200 | 5.410 | 782 | 203 | 203 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
125.621 | 74.494 | 6.890 | 2.222 | 1.619 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.348 | 3.656 | 2.143 | 13.717 | 7.935 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.789.388 | 2.006.070 | 2.062.396 | 2.070.350 | 2.263.644 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.789.388 | 2.006.070 | 2.062.396 | 2.070.350 | 2.263.644 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.242.250 | 1.242.250 | 1.242.250 | 1.242.250 | 1.242.250 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
228.105 | 228.105 | 228.105 | 498.152 | 498.152 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
271.033 | 487.715 | 544.041 | 281.948 | 475.242 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
82.416 | 271.033 | 477.981 | 195.624 | 281.948 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
188.617 | 216.682 | 66.060 | 86.324 | 193.294 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.034.090 | 2.215.702 | 2.093.770 | 2.109.550 | 2.363.502 |