• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.797,86 -5,85/-0,32%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 1:54:59 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.797,86   -5,85/-0,32%  |   HNX-INDEX   300,27   -0,88/-0,29%  |   UPCOM-INDEX   126,46   +0,73/+0,58%  |   VN30   1.952,94   -8,03/-0,41%  |   HNX30   517,57   +1,54/+0,30%
11 Tháng Sáu 2026 1:58:49 CH - Mở cửa
CTCP Siam Brothers Việt Nam (SBV : HOSE)
Cập nhật ngày 11/06/2026
1:46:06 CH
6,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,36 (-5,49%)
Tham chiếu
6,56
Mở cửa
6,20
Cao nhất
6,48
Thấp nhất
6,20
Khối lượng
400
KLTB 10 ngày
620
Cao nhất 52 tuần
9,17
Thấp nhất 52 tuần
6,04
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
548.924575.773591.530632.355602.577
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
12.35019.04311.83520.60123.550
1. Tiền
12.29118.98411.77620.60121.550
2. Các khoản tương đương tiền
595959 2.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
    189
1. Chứng khoán kinh doanh
11111
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
     
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
    189
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
233.320241.551245.302238.365213.534
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
197.139206.994223.932219.011207.120
2. Trả trước cho người bán
20.38619.82117.31615.44019.861
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
189252189252 
6. Phải thu ngắn hạn khác
31.10230.81823.76024.2305.528
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-15.497-16.334-19.895-20.569-18.976
IV. Tổng hàng tồn kho
199.389207.932223.476261.724251.247
1. Hàng tồn kho
212.133224.821240.365276.641266.163
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-12.744-16.889-16.889-14.916-14.916
V. Tài sản ngắn hạn khác
103.865107.246110.916111.664114.057
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2.4261.5281.4562.1501.669
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
101.010105.698109.450109.514111.260
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4292011 1.128
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
301.293297.196282.305284.503276.575
I. Các khoản phải thu dài hạn
4.0203.7673.6033.4774.437
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
468342342216 
5. Phải thu dài hạn khác
3.5533.4263.2623.2624.437
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
210.250203.166190.820191.483186.143
1. Tài sản cố định hữu hình
145.682148.504135.683137.463124.655
- Nguyên giá
500.556513.121487.533489.377482.598
- Giá trị hao mòn lũy kế
-354.873-364.617-351.850-351.914-357.943
2. Tài sản cố định thuê tài chính
53.00543.35842.40441.44949.196
- Nguyên giá
58.14146.47946.47946.47955.247
- Giá trị hao mòn lũy kế
-5.135-3.121-4.076-5.031-6.051
3. Tài sản cố định vô hình
11.56211.30412.73412.57212.292
- Nguyên giá
20.40320.40322.10322.22322.223
- Giá trị hao mòn lũy kế
-8.841-9.099-9.369-9.651-9.931
III. Bất động sản đầu tư
36.29035.85835.42034.98334.555
- Nguyên giá
43.37843.37843.37843.37843.378
- Giá trị hao mòn lũy kế
-7.088-7.520-7.958-8.395-8.823
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.5401.656344465465
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.5401.656344465465
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
       
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
49.19352.75052.11854.09450.975
1. Chi phí trả trước dài hạn
41.09142.16640.73440.54839.244
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
8.10210.58411.38413.54711.731
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
850.218872.970873.835916.858879.152
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
411.617450.948441.307467.110437.413
I. Nợ ngắn hạn
391.092433.711425.420453.195418.172
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
236.963260.896274.412285.371295.456
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
68.62681.35470.67678.20743.716
4. Người mua trả tiền trước
9.27310.8632.2524.6167.355
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
3.1794.5468.1689.2552.602
6. Phải trả người lao động
7.8954.6411277.139 
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
8.1899.7867.4049.3475.945
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
2291.8693.3862406.230
11. Phải trả ngắn hạn khác
56.73856.23355.47255.49556.867
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
 3.5233.5233.523 
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
20.52517.23715.88613.91519.241
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
1717171717
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
19.93016.68015.36513.43018.721
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
   50 
10. Dự phòng phải trả dài hạn
515050 29
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
526490454418475
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
438.601422.021432.529449.749441.739
I. Vốn chủ sở hữu
438.601422.021432.529449.749441.739
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
273.665273.665273.665287.326273.665
2. Thặng dư vốn cổ phần
94.62694.62694.62694.62694.626
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
    13.661
5. Cổ phiếu quỹ
-425-425-425-425-425
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
14.59514.59514.59514.59514.595
8. Quỹ đầu tư phát triển
5.9165.9165.9165.9165.916
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
50.22433.64544.15247.71239.702
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
62.73859.21459.21445.55444.725
- LNST chưa phân phối kỳ này
-12.514-25.570-15.0622.158-5.023
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
850.218872.970873.835916.858879.152
Không có báo cáo nào.