• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ

Áp lực từ thanh khoản suy yếu, dòng vốn ngoại chưa đảo chiều và mặt bằng lãi suất toàn cầu tăng cao là những vấn đề thị trường chứng khoán...

Tin mới nhận

VN-INDEX 1.705,91 +7,56/+0,45%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.705,91   +7,56/+0,45%  |   HNX-INDEX   259,13   -0,16/-0,06%  |   UPCOM-INDEX   124,87   +0,72/+0,58%  |   VN30   1.855,41   +11,70/+0,63%  |   HNX30   430,02   +0,79/+0,18%
18 Tháng Mười 2026 11:38:59 CH - Mở cửa
CTCP Tập đoàn Xây dựng SCG (SCG : HNX)
Cập nhật ngày 16/10/2026
2:45:07 CH
65,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,20 (+0,31%)
Tham chiếu
65,30
Mở cửa
65,30
Cao nhất
65,60
Thấp nhất
65,10
Khối lượng
25.900
KLTB 10 ngày
27.210
Cao nhất 52 tuần
78,80
Thấp nhất 52 tuần
57,00
Doanh thu
    2023 2024 2025 2026
Quý 1
130,77 tỷ 165,86 tỷ 263,18 tỷ 663,65 tỷ
Quý 2
178,91 tỷ 552,87 tỷ 1.775,06 tỷ 1.740,76 tỷ
Quý 3
276,96 tỷ 677,35 tỷ 1.300,97 tỷ ---
Quý 4
301,51 tỷ 1.308,98 tỷ 3.181,37 tỷ ---
Tổng
888,15 tỷ 2.705,06 tỷ 6.520,58 tỷ 2.404,41 tỷ
Lợi nhuận
    2023 2024 2025 2026
Quý 1
-5,29 tỷ 7,99 tỷ 10,86 tỷ 40,74 tỷ
Quý 2
5,96 tỷ 83,91 tỷ 94,95 tỷ 5,02 tỷ
Quý 3
13,28 tỷ 37,12 tỷ 72,11 tỷ ---
Quý 4
7,52 tỷ 29,12 tỷ 139,83 tỷ ---
Tổng
21,46 tỷ 158,15 tỷ 317,75 tỷ 45,75 tỷ
Tăng trưởng (Dữ liệu tính tới quý 1/2026)
  Quý gần nhất Quý gần nhì 4 quý gần nhất 1 Năm 3 Năm
Doanh thu 152,17% 143,04% 146,97% --- ---
Lợi nhuận 275,14% 380,16% 115,90% --- ---
EPS cơ bản 279,69% 389,81% 117,21% --- ---
EPS pha loãng 279,69% 389,81% 117,21% --- ---
Tổng tài sản 47,94% 38,80% 52,19% --- ---
Chỉ tiêu tài chính