|
|
Q4 2023 | Q1 2024 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.192.037 | 4.720.744 | 4.860.486 | 4.989.227 | 7.815.190 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
117.352 | 86.134 | 80.125 | 54.163 | 78.072 |
 | 1. Tiền |
|
|
117.352 | 86.134 | 80.125 | 54.163 | 78.072 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
4.757.063 | 4.255.715 | 4.493.915 | 4.668.663 | 7.017.822 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.474.207 | 1.455.875 | 1.553.999 | 1.868.375 | 2.846.453 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.302.646 | 2.315.847 | 2.467.518 | 2.376.806 | 3.748.580 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
534.175 | 237.000 | 304.755 | 304.755 | 298.545 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
446.035 | 246.993 | 167.643 | 118.727 | 124.243 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
290.968 | 338.406 | 266.958 | 244.296 | 704.079 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
290.968 | 338.406 | 266.958 | 244.296 | 704.079 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
26.653 | 40.489 | 19.489 | 22.105 | 15.217 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5 | 3 | 2 | | 155 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
26.648 | 40.486 | 19.487 | 22.105 | 15.062 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.594.324 | 1.882.720 | 1.811.665 | 2.168.900 | 664.530 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.567.755 | 1.860.055 | 1.792.300 | 2.152.300 | 652.300 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | 292.300 | 652.300 | 652.300 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.567.755 | 1.860.055 | 1.500.000 | 1.500.000 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
7.741 | 7.185 | 6.904 | 6.356 | 5.840 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
7.174 | 6.699 | 6.499 | 6.032 | 5.598 |
 | - Nguyên giá |
|
|
14.218 | 14.218 | 14.476 | 14.476 | 14.476 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.045 | -7.520 | -7.977 | -8.443 | -8.878 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
567 | 486 | 405 | 324 | 242 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.824 | 1.824 | 1.824 | 1.824 | 1.824 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.257 | -1.338 | -1.419 | -1.500 | -1.582 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
781 | 781 | 781 | 781 | 781 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
781 | 781 | 781 | 781 | 781 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
18.048 | 14.700 | 11.680 | 9.463 | 5.609 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
17.875 | 14.527 | 11.507 | 9.291 | 5.436 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
173 | 173 | 173 | 173 | 173 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
6.786.361 | 6.603.464 | 6.672.151 | 7.158.127 | 8.479.719 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
5.625.261 | 5.434.254 | 5.419.030 | 5.867.882 | 7.160.353 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
4.143.520 | 3.952.324 | 3.936.912 | 4.385.574 | 7.160.353 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.022.289 | 2.022.289 | 1.873.667 | 1.926.245 | 3.834.943 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
664.764 | 640.187 | 719.668 | 791.069 | 1.054.836 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
227.732 | 211.443 | 226.679 | 665.818 | 765.634 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
40.385 | 24.723 | 11.664 | 17.179 | 20.483 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
11.943 | 8.069 | 11.371 | 6.845 | 25.896 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.063.072 | 926.584 | 1.034.409 | 927.042 | 1.449.012 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
113.273 | 118.966 | 59.392 | 51.376 | 9.550 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 63 | 63 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
63 | | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.481.741 | 1.481.929 | 1.482.118 | 1.482.308 | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.481.741 | 1.481.929 | 1.482.118 | 1.482.308 | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.161.100 | 1.169.210 | 1.253.121 | 1.290.245 | 1.319.367 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.161.100 | 1.169.210 | 1.253.121 | 1.290.245 | 1.319.367 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
850.000 | 850.000 | 850.000 | 850.000 | 850.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-150 | -150 | -150 | -150 | -150 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
298.438 | 306.826 | 390.640 | 427.725 | 456.247 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
278.293 | 298.648 | 298.648 | 298.648 | 298.648 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
20.146 | 8.178 | 91.992 | 129.077 | 157.599 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
12.811 | 12.534 | 12.631 | 12.670 | 13.269 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
6.786.361 | 6.603.464 | 6.672.151 | 7.158.127 | 8.479.719 |