|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.184.131 | 1.178.596 | 1.519.817 | 1.709.183 | 1.668.188 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
52.354 | 183.646 | 133.152 | 180.382 | 103.950 |
 | 1. Tiền |
|
|
17.129 | 55.112 | 20.152 | 137.382 | 45.415 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
35.224 | 128.534 | 113.000 | 43.000 | 58.535 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
6.447 | 6.447 | 6.554 | 6.554 | 6.814 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
6.447 | 6.447 | 6.554 | 6.554 | 6.814 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
559.294 | 407.280 | 693.367 | 739.081 | 724.037 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
493.006 | 337.162 | 592.480 | 628.261 | 580.472 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
57.421 | 59.569 | 91.371 | 93.534 | 120.344 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
22.254 | 23.937 | 23.259 | 31.028 | 36.963 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-13.388 | -13.388 | -13.742 | -13.742 | -13.742 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
372.618 | 385.399 | 485.372 | 574.345 | 626.211 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
372.618 | 385.399 | 485.372 | 574.345 | 626.211 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
193.418 | 195.823 | 201.372 | 208.820 | 207.175 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
64 | 875 | 137 | 796 | 108 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
192.857 | 194.451 | 200.738 | 207.498 | 206.570 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
497 | 497 | 497 | 525 | 497 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
278.436 | 272.121 | 89.857 | 132.875 | 136.997 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
194.389 | 194.270 | 1.436 | 2.987 | 3.516 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
193.208 | 193.208 | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.181 | 1.061 | 1.436 | 2.987 | 3.516 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
73.598 | 67.805 | 78.972 | 121.037 | 125.220 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
55.977 | 52.724 | 51.782 | 49.817 | 44.094 |
 | - Nguyên giá |
|
|
553.927 | 554.870 | 566.178 | 571.454 | 532.477 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-497.950 | -502.147 | -514.396 | -521.636 | -488.383 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
15.955 | 13.524 | 25.742 | 69.880 | 79.696 |
 | - Nguyên giá |
|
|
29.121 | 25.197 | 33.744 | 81.615 | 95.153 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-13.166 | -11.673 | -8.002 | -11.735 | -15.456 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.666 | 1.557 | 1.448 | 1.339 | 1.429 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.290 | 2.290 | 2.290 | 2.290 | 2.484 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-624 | -733 | -842 | -951 | -1.055 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
7.576 | 7.576 | 7.576 | 7.576 | 7.576 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
7.576 | 7.576 | 7.576 | 7.576 | 7.576 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.872 | 2.471 | 1.874 | 1.276 | 686 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.872 | 2.471 | 1.874 | 1.276 | 686 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.462.566 | 1.450.717 | 1.609.675 | 1.842.059 | 1.805.185 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
977.443 | 957.760 | 1.111.572 | 1.343.452 | 1.190.757 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
943.212 | 925.009 | 1.070.461 | 1.297.966 | 1.151.816 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
446.141 | 363.641 | 382.415 | 520.920 | 497.411 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
140.887 | 143.422 | 150.937 | 139.099 | 112.597 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
238.789 | 317.679 | 405.107 | 393.129 | 421.814 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
169 | 442 | 2.105 | 312 | 584 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
17.775 | 9.757 | 26.576 | 20.979 | 14.418 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
60.800 | 52.924 | 65.538 | 54.581 | 61.872 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
20.641 | 19.134 | 19.771 | 135.491 | 25.131 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 15.466 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
18.011 | 18.011 | 18.011 | 17.989 | 17.989 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
34.232 | 32.751 | 41.111 | 45.486 | 38.941 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | 33.309 | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
9.313 | 6.407 | 13.467 | | 26.763 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | 12.177 | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
24.919 | 26.345 | 27.644 | | 12.177 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
485.123 | 492.957 | 498.103 | 498.607 | 614.428 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
485.123 | 492.957 | 498.103 | 498.607 | 614.428 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
304.914 | 304.914 | 304.914 | 304.914 | 420.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-3.831 | -3.831 | -3.831 | -4.066 | -4.066 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
9.561 | 9.561 | 9.561 | 9.561 | 9.561 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
174.480 | 182.313 | 187.460 | 188.198 | 188.933 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
186.395 | 186.395 | 186.395 | 187.460 | 187.460 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-11.916 | -4.082 | 1.064 | 738 | 1.473 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.462.566 | 1.450.717 | 1.609.675 | 1.842.059 | 1.805.185 |