|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.178.596 | 1.519.817 | 1.709.183 | 2.229.496 | 2.574.219 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
183.646 | 133.152 | 180.382 | 246.986 | 103.778 |
 | 1. Tiền |
|
|
55.112 | 20.152 | 137.382 | 83.986 | 20.427 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
128.534 | 113.000 | 43.000 | 163.000 | 83.351 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
6.447 | 6.554 | 6.554 | 594.012 | 7.320 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | 1.283 | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | -510 | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
6.447 | 6.554 | 6.554 | 593.239 | 7.320 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
407.280 | 693.367 | 739.081 | 549.020 | 1.542.131 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
337.162 | 592.480 | 628.261 | 388.340 | 875.320 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
59.569 | 91.371 | 93.534 | 127.791 | 454.393 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
23.937 | 23.259 | 31.028 | 46.630 | 226.161 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-13.388 | -13.742 | -13.742 | -13.742 | -13.742 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
385.399 | 485.372 | 574.345 | 626.211 | 706.124 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
385.399 | 485.372 | 574.345 | 626.211 | 706.124 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
195.823 | 201.372 | 208.820 | 213.267 | 214.865 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
875 | 137 | 796 | 2.906 | 1.919 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
194.451 | 200.738 | 207.498 | 209.614 | 212.449 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
497 | 497 | 525 | 497 | 497 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 250 | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
272.121 | 89.857 | 132.875 | 2.505.924 | 132.417 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
194.270 | 1.436 | 2.987 | 5.994 | 3.882 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
193.208 | | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.061 | 1.436 | 2.987 | 5.994 | 3.882 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
67.805 | 78.972 | 121.037 | 2.240.892 | 127.846 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
52.724 | 51.782 | 49.817 | 2.154.605 | 52.750 |
 | - Nguyên giá |
|
|
554.870 | 566.178 | 571.454 | 3.706.936 | 547.539 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-502.147 | -514.396 | -521.636 | -1.552.331 | -494.789 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
13.524 | 25.742 | 69.880 | 79.696 | 73.569 |
 | - Nguyên giá |
|
|
25.197 | 33.744 | 81.615 | 95.153 | 95.153 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.673 | -8.002 | -11.735 | -15.456 | -21.584 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.557 | 1.448 | 1.339 | 6.591 | 1.527 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.290 | 2.290 | 2.290 | 8.134 | 2.679 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-733 | -842 | -951 | -1.543 | -1.152 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
7.576 | 7.576 | 7.576 | 35.958 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
7.576 | 7.576 | 7.576 | 35.958 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | 42.627 | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | 12.077 | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | 30.550 | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.471 | 1.874 | 1.276 | 180.453 | 689 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.471 | 1.874 | 1.276 | 109.992 | 689 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | 3.761 | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | 1.329 | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | 65.370 | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.450.717 | 1.609.675 | 1.842.059 | 4.735.420 | 2.706.636 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
957.760 | 1.111.572 | 1.343.452 | 2.731.279 | 2.090.009 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
925.009 | 1.070.461 | 1.297.966 | 1.246.927 | 2.047.414 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
363.641 | 382.415 | 520.920 | 509.602 | 734.641 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
143.422 | 150.937 | 139.099 | 154.381 | 270.073 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
317.679 | 405.107 | 393.129 | 436.707 | 898.427 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
442 | 2.105 | 312 | 22.740 | 1.044 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
9.757 | 26.576 | 20.979 | 16.593 | 13.249 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
52.924 | 65.538 | 54.581 | 47.981 | 74.335 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
19.134 | 19.771 | 135.491 | 34.911 | 37.657 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 15.466 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
18.011 | 18.011 | 17.989 | 24.011 | 17.989 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
32.751 | 41.111 | 45.486 | 1.484.352 | 42.595 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | 33.309 | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
6.407 | 13.467 | | 1.458.806 | 30.418 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | 12.177 | 13.368 | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
26.345 | 27.644 | | 12.177 | 12.177 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
492.957 | 498.103 | 498.607 | 2.004.141 | 616.626 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
492.957 | 498.103 | 498.607 | 2.004.141 | 616.626 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
304.914 | 304.914 | 304.914 | 1.040.890 | 420.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-3.831 | -3.831 | -4.066 | -1.803 | -4.066 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | 136.033 | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | 9 | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
9.561 | 9.561 | 9.561 | 11.430 | 9.561 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
182.313 | 187.460 | 188.198 | 314.387 | 191.131 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
186.395 | 186.395 | 187.460 | 270.569 | 187.460 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-4.082 | 1.064 | 738 | 43.818 | 3.672 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | 503.196 | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.450.717 | 1.609.675 | 1.842.059 | 4.735.420 | 2.706.636 |