• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.782,56 -8,87/-0,50%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.782,56   -8,87/-0,50%  |   HNX-INDEX   263,04   -2,91/-1,09%  |   UPCOM-INDEX   128,59   -0,69/-0,53%  |   VN30   1.969,27   -18,92/-0,95%  |   HNX30   576,28   -11,79/-2,00%
05 Tháng Hai 2026 4:23:48 CH - Mở cửa
CTCP Đầu tư phát SGI Holdings (SGI : UPCOM)
Cập nhật ngày 05/02/2026
3:00:06 CH
11,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
11,50
Mở cửa
11,50
Cao nhất
11,50
Thấp nhất
11,50
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
840
Cao nhất 52 tuần
17,00
Thấp nhất 52 tuần
10,50
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
3.471.4563.960.9034.974.7185.453.1635.219.015
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
322.865715.004670.410748.946456.284
1. Tiền
120.885239.504466.410387.039164.844
2. Các khoản tương đương tiền
201.980475.500204.000361.907291.439
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1.029.5711.406.5841.573.1101.781.3001.825.535
1. Chứng khoán kinh doanh
750.049689.939847.832915.585765.032
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-165.474-170.715-179.722-167.835-37.367
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
444.996887.361904.9991.033.5501.097.869
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1.716.0541.495.7322.316.3362.460.5422.534.834
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
617.056397.361612.139453.099533.955
2. Trả trước cho người bán
5.3238.91515.48123.23526.708
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
1.137.4701.133.4281.307.4311.612.0911.533.316
6. Phải thu ngắn hạn khác
31.34831.104484.038482.614543.832
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-75.144-75.076-102.754-110.498-102.978
IV. Tổng hàng tồn kho
355.782288.883339.718388.270325.187
1. Hàng tồn kho
356.968290.069342.876391.333327.545
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-1.186-1.186-3.158-3.063-2.358
V. Tài sản ngắn hạn khác
47.18554.69975.14474.10577.176
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
8.33810.95913.13010.69110.881
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
38.61143.57561.44362.82165.624
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
235166571593672
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
1.792.7131.707.4411.270.6451.245.0711.198.204
I. Các khoản phải thu dài hạn
712.300632.40630.38323.91223.912
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
647.020550.220   
5. Phải thu dài hạn khác
65.28082.18630.38323.91223.912
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
567.864573.070605.075588.161576.303
1. Tài sản cố định hữu hình
481.823484.974517.615506.291532.620
- Nguyên giá
983.838997.8931.081.8421.082.4571.188.025
- Giá trị hao mòn lũy kế
-502.014-512.919-564.227-576.166-655.405
2. Tài sản cố định thuê tài chính
67.21763.28559.35355.42118.337
- Nguyên giá
157.728157.728157.728157.72856.519
- Giá trị hao mòn lũy kế
-90.510-94.442-98.374-102.306-38.182
3. Tài sản cố định vô hình
18.82324.81128.10726.44925.346
- Nguyên giá
74.04881.64888.32288.07387.856
- Giá trị hao mòn lũy kế
-55.224-56.837-60.216-61.624-62.510
III. Bất động sản đầu tư
137.835136.805135.774134.744280.906
- Nguyên giá
142.987142.987142.987142.987291.896
- Giá trị hao mòn lũy kế
-5.152-6.183-7.213-8.243-10.990
IV. Tài sản dở dang dài hạn
20.80611.305169.411177.72726.784
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
20.80611.305169.411177.72726.784
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
180.151182.04765.33865.27865.278
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
114.873116.769   
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
65.27865.27865.27865.27865.278
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
  60  
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
89.40790.67491.76087.95663.340
1. Chi phí trả trước dài hạn
55.36854.92554.04552.61154.112
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
34.03935.74937.71635.3469.228
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
84.35081.134172.904167.293161.682
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
5.264.1695.668.3446.245.3646.698.2346.417.219
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
2.483.6132.837.1253.373.7983.853.6333.542.664
I. Nợ ngắn hạn
2.131.3272.595.0453.155.9983.644.4713.363.695
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1.694.9352.273.4442.277.4272.696.5662.372.323
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
165.909133.392324.976382.533381.594
4. Người mua trả tiền trước
9.8589.80619.27623.10916.005
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
30.49624.32838.94758.03932.518
6. Phải trả người lao động
80.98451.28254.94462.07579.665
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
29.13956.85541.56244.56943.755
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
3737373737
11. Phải trả ngắn hạn khác
91.32517.255370.183348.773409.028
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
   124124
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
28.64628.64628.64628.64628.646
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
352.286242.080217.801209.163178.969
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
26.497    
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
178178178268268
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
238.004148.554125.698124.05788.887
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
81.38786.89985.75078.82184.003
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
6.2196.4496.1756.0165.811
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
2.780.5562.831.2192.871.5652.844.6012.874.555
I. Vốn chủ sở hữu
2.780.5562.831.2192.871.5652.844.6012.874.555
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
754.647754.647754.647754.647754.647
2. Thặng dư vốn cổ phần
225.071225.071225.071225.071224.722
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
84.57684.57684.57684.57684.576
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
10.80410.80410.80410.80410.804
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1.029.2741.065.1451.037.167999.212994.309
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
1.022.4701.030.2051.024.105992.967992.967
- LNST chưa phân phối kỳ này
6.80434.94013.0626.2441.342
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
676.185690.976759.301770.292805.497
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
5.264.1695.668.3446.245.3646.698.2346.417.219
Không có báo cáo nào.