• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.798,61 -5,10/-0,28%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.798,61   -5,10/-0,28%  |   HNX-INDEX   300,09   -1,06/-0,35%  |   UPCOM-INDEX   126,41   +0,68/+0,54%  |   VN30   1.947,28   -13,69/-0,70%  |   HNX30   516,71   +0,68/+0,13%
11 Tháng Sáu 2026 5:35:46 CH - Mở cửa
CTCP Công nghệ Viễn thông Sài Gòn (SGT : HOSE)
Cập nhật ngày 11/06/2026
2:45:42 CH
15,10 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,60 (+4,14%)
Tham chiếu
14,50
Mở cửa
14,60
Cao nhất
15,50
Thấp nhất
14,60
Khối lượng
9.200
KLTB 10 ngày
5.540
Cao nhất 52 tuần
19,30
Thấp nhất 52 tuần
14,20
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
5.742.0955.525.9715.453.8085.552.7745.355.518
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
120.97634.93723.083185.19812.442
1. Tiền
95.20817.85716.883184.45012.442
2. Các khoản tương đương tiền
25.76817.0806.200748 
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
324.629225.092224.274224.274239.693
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
324.629225.092224.274224.274239.693
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1.750.3201.579.9231.440.4341.321.4481.107.712
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
436.753358.832188.981366.791123.281
2. Trả trước cho người bán
517.722482.716595.957558.492615.495
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
  29  
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
159.203255.603235.068129.068 
6. Phải thu ngắn hạn khác
695.228541.699479.326326.024438.363
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-58.585-58.927-58.927-58.927-69.427
IV. Tổng hàng tồn kho
3.480.9413.620.6123.701.4403.768.8493.939.599
1. Hàng tồn kho
3.480.9413.620.6123.701.4403.768.8493.939.599
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
65.22965.40864.57853.00556.072
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
16.11515.5888.5238.0433.427
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
44.11443.95250.18838.00045.079
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
2.4462.4462.4462.4352.614
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
2.5543.4223.4224.5274.953
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
2.209.3422.257.7342.243.4192.132.5862.197.315
I. Các khoản phải thu dài hạn
74.82868.34768.34768.34768.347
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
92.32893.34793.34793.34793.347
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-17.500-25.000-25.000-25.000-25.000
II. Tài sản cố định
56.44353.67998.35196.52292.822
1. Tài sản cố định hữu hình
56.42053.66098.33596.50992.813
- Nguyên giá
162.604162.734211.823214.246214.125
- Giá trị hao mòn lũy kế
-106.184-109.074-113.488-117.736-121.312
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
232016139
- Nguyên giá
493493493493493
- Giá trị hao mòn lũy kế
-470-473-477-480-484
III. Bất động sản đầu tư
14.53244.642264.054270.980259.200
- Nguyên giá
55.31986.858309.930320.681312.345
- Giá trị hao mòn lũy kế
-40.787-42.216-45.876-49.701-53.144
IV. Tài sản dở dang dài hạn
687.045671.102403.040392.980423.915
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
687.045671.102403.040392.980423.915
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1.364.8401.408.1741.389.3811.278.6351.275.979
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
831.335834.861836.165835.770838.559
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
700.026740.026740.026740.026740.026
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-166.521-166.713-186.810-297.161-302.606
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
11.65411.79020.24525.12177.052
1. Chi phí trả trước dài hạn
3.8044.44013.39518.77243.930
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
85085085085028.122
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
7.0006.5006.0005.5005.000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
7.951.4377.783.7057.697.2277.685.3597.552.834
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
5.508.7385.338.5175.249.2325.224.1175.136.968
I. Nợ ngắn hạn
2.891.3323.023.4082.960.8143.285.7183.170.229
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1.536.7031.691.6861.723.6011.856.8211.652.792
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
367.026357.572302.726304.698249.733
4. Người mua trả tiền trước
12.57212.66513.27012.63712.703
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
248.082265.255284.373333.375288.240
6. Phải trả người lao động
124288236398745
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
451.624397.134364.179414.420369.154
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
87.165148.12976.73039.086169.963
11. Phải trả ngắn hạn khác
179.826142.471187.490319.866422.484
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
 8.2098.2094.4164.416
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
8.209    
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
2.617.4062.315.1092.288.4181.938.3991.966.740
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
927    
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
339.482319.881258.78822.39114.963
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
2.237.4291.953.1531.985.7491.869.9811.904.936
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
30.38133.74034.73936.90238.717
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
9.1878.3349.1439.1268.124
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
2.442.6992.445.1892.447.9952.461.2422.415.865
I. Vốn chủ sở hữu
2.442.6992.445.1892.447.9952.461.2422.415.865
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
1.480.0351.480.0351.480.0351.480.0351.480.035
2. Thặng dư vốn cổ phần
-465-465-465-465-465
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
-3-3-3-3-3
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
       
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
696.113699.473704.005716.568676.971
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
341.095341.095341.095341.095673.910
- LNST chưa phân phối kỳ này
355.018358.378362.910375.4733.061
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
267.019266.149264.423265.107259.328
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
7.951.4377.783.7057.697.2277.685.3597.552.834
Không có báo cáo nào.