|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
6.756.577 | 5.742.095 | 5.525.971 | 5.453.808 | 5.552.774 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
123.604 | 120.976 | 34.937 | 23.083 | 185.198 |
 | 1. Tiền |
|
|
110.950 | 95.208 | 17.857 | 16.883 | 184.450 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
12.654 | 25.768 | 17.080 | 6.200 | 748 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
187.387 | 324.629 | 225.092 | 224.274 | 224.274 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
187.387 | 324.629 | 225.092 | 224.274 | 224.274 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.019.767 | 1.750.320 | 1.579.923 | 1.440.434 | 1.321.448 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.814.514 | 436.753 | 358.832 | 188.981 | 366.791 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
440.667 | 517.722 | 482.716 | 595.957 | 558.492 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | 29 | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
113.703 | 159.203 | 255.603 | 235.068 | 129.068 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
709.468 | 695.228 | 541.699 | 479.326 | 326.024 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-58.585 | -58.585 | -58.927 | -58.927 | -58.927 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.389.594 | 3.480.941 | 3.620.612 | 3.701.440 | 3.768.849 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.389.594 | 3.480.941 | 3.620.612 | 3.701.440 | 3.768.849 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
36.225 | 65.229 | 65.408 | 64.578 | 53.005 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.295 | 16.115 | 15.588 | 8.523 | 8.043 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
29.623 | 44.114 | 43.952 | 50.188 | 38.000 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.076 | 2.446 | 2.446 | 2.446 | 2.435 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.230 | 2.554 | 3.422 | 3.422 | 4.527 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.193.200 | 2.209.342 | 2.257.734 | 2.243.419 | 2.132.586 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
74.823 | 74.828 | 68.347 | 68.347 | 68.347 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
92.323 | 92.328 | 93.347 | 93.347 | 93.347 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-17.500 | -17.500 | -25.000 | -25.000 | -25.000 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
52.456 | 56.443 | 53.679 | 98.351 | 96.522 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
52.429 | 56.420 | 53.660 | 98.335 | 96.509 |
 | - Nguyên giá |
|
|
156.387 | 162.604 | 162.734 | 211.823 | 214.246 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-103.958 | -106.184 | -109.074 | -113.488 | -117.736 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
27 | 23 | 20 | 16 | 13 |
 | - Nguyên giá |
|
|
493 | 493 | 493 | 493 | 493 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-466 | -470 | -473 | -477 | -480 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
15.415 | 14.532 | 44.642 | 264.054 | 270.980 |
 | - Nguyên giá |
|
|
55.319 | 55.319 | 86.858 | 309.930 | 320.681 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-39.903 | -40.787 | -42.216 | -45.876 | -49.701 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
660.883 | 687.045 | 671.102 | 403.040 | 392.980 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
660.883 | 687.045 | 671.102 | 403.040 | 392.980 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.377.087 | 1.364.840 | 1.408.174 | 1.389.381 | 1.278.635 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
828.175 | 831.335 | 834.861 | 836.165 | 835.770 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
700.026 | 700.026 | 740.026 | 740.026 | 740.026 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-151.113 | -166.521 | -166.713 | -186.810 | -297.161 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
12.535 | 11.654 | 11.790 | 20.245 | 25.121 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.185 | 3.804 | 4.440 | 13.395 | 18.772 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
850 | 850 | 850 | 850 | 850 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
7.500 | 7.000 | 6.500 | 6.000 | 5.500 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
8.949.777 | 7.951.437 | 7.783.705 | 7.697.227 | 7.685.359 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
6.854.419 | 5.508.738 | 5.338.517 | 5.249.232 | 5.224.117 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
4.103.157 | 2.891.332 | 3.023.408 | 2.960.814 | 3.285.718 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.341.850 | 1.536.703 | 1.691.686 | 1.723.601 | 1.856.821 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
515.345 | 367.026 | 357.572 | 302.726 | 304.698 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
12.599 | 12.572 | 12.665 | 13.270 | 12.637 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
282.408 | 248.082 | 265.255 | 284.373 | 333.375 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.407 | 124 | 288 | 236 | 398 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
440.024 | 451.624 | 397.134 | 364.179 | 414.420 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
702.438 | 87.165 | 148.129 | 76.730 | 39.086 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
792.058 | 179.826 | 142.471 | 187.490 | 319.866 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
11.027 | | 8.209 | 8.209 | 4.416 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| 8.209 | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.751.263 | 2.617.406 | 2.315.109 | 2.288.418 | 1.938.399 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
1.418 | 927 | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
473.427 | 339.482 | 319.881 | 258.788 | 22.391 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.236.474 | 2.237.429 | 1.953.153 | 1.985.749 | 1.869.981 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
30.599 | 30.381 | 33.740 | 34.739 | 36.902 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
9.345 | 9.187 | 8.334 | 9.143 | 9.126 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.095.358 | 2.442.699 | 2.445.189 | 2.447.995 | 2.461.242 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.095.358 | 2.442.699 | 2.445.189 | 2.447.995 | 2.461.242 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.480.035 | 1.480.035 | 1.480.035 | 1.480.035 | 1.480.035 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-465 | -465 | -465 | -465 | -465 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-3 | -3 | -3 | -3 | -3 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
345.042 | 696.113 | 699.473 | 704.005 | 716.568 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
211.045 | 341.095 | 341.095 | 341.095 | 341.095 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
133.997 | 355.018 | 358.378 | 362.910 | 375.473 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
270.749 | 267.019 | 266.149 | 264.423 | 265.107 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
8.949.777 | 7.951.437 | 7.783.705 | 7.697.227 | 7.685.359 |