• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.716,43 -11,91/-0,69%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 9:39:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.716,43   -11,91/-0,69%  |   HNX-INDEX   246,42   -0,60/-0,24%  |   UPCOM-INDEX   124,05   -0,04/-0,03%  |   VN30   1.869,25   -20,69/-1,09%  |   HNX30   537,03   -2,19/-0,41%
12 Tháng Ba 2026 9:43:46 SA - Mở cửa
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB : HOSE)
Cập nhật ngày 12/03/2026
9:40:00 SA
14,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,25 (-1,69%)
Tham chiếu
14,75
Mở cửa
14,60
Cao nhất
14,65
Thấp nhất
14,45
Khối lượng
11.944.700
KLTB 10 ngày
67.625.900
Cao nhất 52 tuần
21,50
Thấp nhất 52 tuần
10,05
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
1.563.5091.690.7512.097.1261.825.5552.038.380
II. Tiền gửi tại NHNN
27.440.93635.473.34430.626.62227.985.31934.354.634
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
       
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
117.348.823124.110.875106.638.988118.987.439137.825.581
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
92.635.56399.380.31191.238.974105.330.785126.825.386
2. Cho vay các TCTD khác
24.713.26024.730.56415.400.01413.656.65411.000.195
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
       
V. Chứng khoán kinh doanh
4.910.4561.8211.8105141
1. Chứng khoán kinh doanh
4.949.6083.8803.325461461
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-39.152-2.059-1.515-410-420
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
    140.580
VII. Cho vay khách hàng
510.998.820558.296.462584.806.636597.275.072604.141.404
1. Cho vay khách hàng
519.949.991567.948.143594.564.116607.852.473614.861.980
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
-8.951.171-9.651.681-9.757.480-10.577.401-10.720.576
VIII. Chứng khoán đầu tư
32.336.90828.810.11344.637.94531.665.52628.300.025
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
14.956.91514.395.42717.326.69616.267.84612.162.380
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
17.812.96214.838.42427.734.96415.827.99416.173.014
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
-432.969-423.738-423.715-430.314-35.369
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
438.197443.238419.945410.624420.848
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Góp vốn liên doanh
  348.668  
3. Đầu tư vào công ty liên kết
363.920371.961 339.347346.385
4. Đầu tư dài hạn khác
158.272158.272158.272158.272158.272
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-83.995-86.995-86.995-86.995-83.809
X. Tài sản cố định
5.328.0255.321.8985.350.8145.363.5675.538.939
1. Tài sản cố định hữu hình
826.882825.432830.465817.679828.568
- Nguyên giá
1.580.9691.597.8531.592.9521.599.8371.618.550
- Giá trị hao mòn lũy kế
-754.087-772.421-762.487-782.158-789.982
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
4.501.1434.496.4664.520.3494.545.8884.710.371
- Nguyên giá
4.863.8914.866.7134.898.9374.934.1655.119.380
- Giá trị hao mòn lũy kế
-362.748-370.247-378.588-388.277-409.009
5. Chi phí XDCB dở dang
       
XI. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
XII. Tài sản có khác
46.878.17436.593.81951.139.09369.109.38579.810.170
1. Các khoản phải thu
33.485.00016.383.06433.993.05345.803.86665.338.632
2. Các khoản lãi, phí phải thu
12.126.09018.662.05015.688.06521.291.32713.008.488
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
  4.62714.55014.550
4. Tài sản có khác
1.385.8961.640.8021.509.9922.055.9861.503.840
- Trong đó: Lợi thế thương mại
       
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
-118.812-92.097-56.644-56.344-55.340
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
747.243.848790.742.321825.718.979852.622.538892.570.602
NGUỒN VỐN
       
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
1.242.8641.227.0581.206.7502.356.03316.553.557
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
134.090.488137.035.250121.148.251139.939.423149.419.490
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
123.725.569128.848.053115.226.712132.397.287137.703.206
2. Vay các TCTD khác
10.364.9198.187.1975.921.5397.542.13611.716.284
III. Tiền gửi khách hàng
499.897.447530.116.264561.718.311564.829.013572.150.283
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
61.92752.35186.710165.386 
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
1.429.6505.264.2427.978.5078.037.10515.804.523
VI. Phát hành giấy tờ có giá
39.248.19541.598.81454.598.31454.797.69453.096.625
VII. Các khoản nợ khác
13.423.75713.975.20615.714.22216.736.62717.550.415
1. Các khoản lãi, phí phải trả
10.602.20411.562.20512.856.62513.907.29713.862.658
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
  36.599  
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
2.821.5532.413.0012.820.9982.829.3303.687.757
4. Dự phòng rủi ro khác
       
VIII. Vốn chủ sở hữu
57.849.52061.473.13663.267.91465.761.25767.995.709
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
38.073.42842.101.81342.101.81347.386.34347.386.343
- Vốn điều lệ
36.629.08540.657.47040.657.47045.942.00045.942.000
- Vốn đầu tư XDCB
       
- Thặng dư vốn cổ phần
1.449.6031.449.6031.449.6031.449.6031.449.603
- Cổ phiếu quỹ
-5.260-5.260-5.260-5.260-5.260
- Cổ phiếu ưu đãi
       
- Vốn khác
       
2. Quỹ của TCTD
5.359.6277.158.4007.182.4247.180.5387.178.140
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
-530.940-508.863-460.465-429.736-446.340
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
14.947.40512.721.78614.444.14211.624.11213.877.566
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
       
IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
       
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
747.243.848790.742.321825.718.979852.622.538892.570.602
Không có báo cáo nào.