|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
2.097.126 | 1.825.555 | 2.038.380 | 2.351.481 | 2.058.498 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
30.626.622 | 27.985.319 | 34.354.634 | 14.682.152 | 8.160.592 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
106.638.988 | 118.987.439 | 137.825.581 | 172.280.031 | 162.879.681 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
91.238.974 | 105.330.785 | 126.825.386 | 162.533.905 | 152.884.551 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
15.400.014 | 13.656.654 | 11.000.195 | 9.864.486 | 10.113.490 |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | -118.360 | -118.360 |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
1.810 | 51 | 41 | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
3.325 | 461 | 461 | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-1.515 | -410 | -420 | | |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| | 140.580 | | 64.253 |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
584.806.636 | 597.275.072 | 604.141.404 | 616.537.425 | 648.330.456 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
594.564.116 | 607.852.473 | 614.861.980 | 628.157.186 | 659.610.969 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-9.757.480 | -10.577.401 | -10.720.576 | -11.619.761 | -11.280.513 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
44.637.945 | 31.665.526 | 28.300.025 | 31.045.716 | 35.895.486 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
17.326.696 | 16.267.846 | 12.162.380 | 12.157.214 | 13.152.603 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
27.734.964 | 15.827.994 | 16.173.014 | 18.923.735 | 22.778.091 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-423.715 | -430.314 | -35.369 | -35.233 | -35.208 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
419.945 | 410.624 | 420.848 | 430.570 | 499.377 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
348.668 | | | 359.110 | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| 339.347 | 346.385 | | 427.917 |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
158.272 | 158.272 | 158.272 | 158.272 | 158.272 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
-86.995 | -86.995 | -83.809 | -86.812 | -86.812 |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
5.350.814 | 5.363.567 | 5.538.939 | 5.515.580 | 5.508.434 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
830.465 | 817.679 | 828.568 | 813.865 | 810.812 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.592.952 | 1.599.837 | 1.618.550 | 1.620.731 | 1.636.292 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-762.487 | -782.158 | -789.982 | -806.866 | -825.480 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.520.349 | 4.545.888 | 4.710.371 | 4.701.715 | 4.697.622 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.898.937 | 4.934.165 | 5.119.380 | 5.125.771 | 5.137.388 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-378.588 | -388.277 | -409.009 | -424.056 | -439.766 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
51.139.093 | 69.109.385 | 79.810.170 | 88.139.587 | 99.269.875 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
33.993.053 | 45.803.866 | 65.338.632 | 68.254.915 | 78.905.788 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
15.688.065 | 21.291.327 | 13.008.488 | 17.661.071 | 18.580.351 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
4.627 | 14.550 | 14.550 | | |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
1.509.992 | 2.055.986 | 1.503.840 | 2.271.814 | 1.831.949 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-56.644 | -56.344 | -55.340 | -48.213 | -48.213 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
825.718.979 | 852.622.538 | 892.570.602 | 930.982.542 | 962.666.652 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | 930.982.542 | |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
1.206.750 | 2.356.033 | 16.553.557 | 13.992.787 | 15.701.280 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
121.148.251 | 139.939.423 | 149.419.490 | 157.667.338 | 156.954.949 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
115.226.712 | 132.397.287 | 137.703.206 | 139.001.678 | 131.291.444 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
5.921.539 | 7.542.136 | 11.716.284 | 18.665.660 | 25.663.505 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
561.718.311 | 564.829.013 | 572.150.283 | 600.194.837 | 624.269.133 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
86.710 | 165.386 | | 164.697 | |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
7.978.507 | 8.037.105 | 15.804.523 | 16.792.668 | 16.734.120 |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
54.598.314 | 54.797.694 | 53.096.625 | 53.116.969 | 43.837.252 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
15.714.222 | 16.736.627 | 17.550.415 | 17.330.046 | 30.015.880 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
12.856.625 | 13.907.297 | 13.862.658 | 14.969.575 | 16.893.766 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
36.599 | | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
2.820.998 | 2.829.330 | 3.687.757 | 2.360.471 | 13.122.114 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
63.267.914 | 65.761.257 | 67.995.709 | 71.723.200 | 75.154.038 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
42.101.813 | 47.386.343 | 47.386.343 | 47.386.343 | 47.386.343 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
40.657.470 | 45.942.000 | 45.942.000 | 45.942.000 | 45.942.000 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
| | | | 1.449.603 |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.449.603 | 1.449.603 | 1.449.603 | 1.449.603 | |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
-5.260 | -5.260 | -5.260 | -5.260 | -5.260 |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
7.182.424 | 7.180.538 | 7.178.140 | 9.531.873 | 9.635.787 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-460.465 | -429.736 | -446.340 | -449.790 | -462.965 |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
14.444.142 | 11.624.112 | 13.877.566 | 15.254.774 | 18.594.873 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
825.718.979 | 852.622.538 | 892.570.602 | 930.982.542 | 962.666.652 |