|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
1.563.509 | 1.690.751 | 2.097.126 | 1.825.555 | 2.038.380 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
27.440.936 | 35.473.344 | 30.626.622 | 27.985.319 | 34.354.634 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
117.348.823 | 124.110.875 | 106.638.988 | 118.987.439 | 137.825.581 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
92.635.563 | 99.380.311 | 91.238.974 | 105.330.785 | 126.825.386 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
24.713.260 | 24.730.564 | 15.400.014 | 13.656.654 | 11.000.195 |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
4.910.456 | 1.821 | 1.810 | 51 | 41 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
4.949.608 | 3.880 | 3.325 | 461 | 461 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-39.152 | -2.059 | -1.515 | -410 | -420 |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| | | | 140.580 |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
510.998.820 | 558.296.462 | 584.806.636 | 597.275.072 | 604.141.404 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
519.949.991 | 567.948.143 | 594.564.116 | 607.852.473 | 614.861.980 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-8.951.171 | -9.651.681 | -9.757.480 | -10.577.401 | -10.720.576 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
32.336.908 | 28.810.113 | 44.637.945 | 31.665.526 | 28.300.025 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
14.956.915 | 14.395.427 | 17.326.696 | 16.267.846 | 12.162.380 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
17.812.962 | 14.838.424 | 27.734.964 | 15.827.994 | 16.173.014 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-432.969 | -423.738 | -423.715 | -430.314 | -35.369 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
438.197 | 443.238 | 419.945 | 410.624 | 420.848 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | 348.668 | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
363.920 | 371.961 | | 339.347 | 346.385 |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
158.272 | 158.272 | 158.272 | 158.272 | 158.272 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
-83.995 | -86.995 | -86.995 | -86.995 | -83.809 |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
5.328.025 | 5.321.898 | 5.350.814 | 5.363.567 | 5.538.939 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
826.882 | 825.432 | 830.465 | 817.679 | 828.568 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.580.969 | 1.597.853 | 1.592.952 | 1.599.837 | 1.618.550 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-754.087 | -772.421 | -762.487 | -782.158 | -789.982 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.501.143 | 4.496.466 | 4.520.349 | 4.545.888 | 4.710.371 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.863.891 | 4.866.713 | 4.898.937 | 4.934.165 | 5.119.380 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-362.748 | -370.247 | -378.588 | -388.277 | -409.009 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
46.878.174 | 36.593.819 | 51.139.093 | 69.109.385 | 79.810.170 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
33.485.000 | 16.383.064 | 33.993.053 | 45.803.866 | 65.338.632 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
12.126.090 | 18.662.050 | 15.688.065 | 21.291.327 | 13.008.488 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
| | 4.627 | 14.550 | 14.550 |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
1.385.896 | 1.640.802 | 1.509.992 | 2.055.986 | 1.503.840 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-118.812 | -92.097 | -56.644 | -56.344 | -55.340 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
747.243.848 | 790.742.321 | 825.718.979 | 852.622.538 | 892.570.602 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
1.242.864 | 1.227.058 | 1.206.750 | 2.356.033 | 16.553.557 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
134.090.488 | 137.035.250 | 121.148.251 | 139.939.423 | 149.419.490 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
123.725.569 | 128.848.053 | 115.226.712 | 132.397.287 | 137.703.206 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
10.364.919 | 8.187.197 | 5.921.539 | 7.542.136 | 11.716.284 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
499.897.447 | 530.116.264 | 561.718.311 | 564.829.013 | 572.150.283 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
61.927 | 52.351 | 86.710 | 165.386 | |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
1.429.650 | 5.264.242 | 7.978.507 | 8.037.105 | 15.804.523 |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
39.248.195 | 41.598.814 | 54.598.314 | 54.797.694 | 53.096.625 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
13.423.757 | 13.975.206 | 15.714.222 | 16.736.627 | 17.550.415 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
10.602.204 | 11.562.205 | 12.856.625 | 13.907.297 | 13.862.658 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | 36.599 | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
2.821.553 | 2.413.001 | 2.820.998 | 2.829.330 | 3.687.757 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
57.849.520 | 61.473.136 | 63.267.914 | 65.761.257 | 67.995.709 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
38.073.428 | 42.101.813 | 42.101.813 | 47.386.343 | 47.386.343 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
36.629.085 | 40.657.470 | 40.657.470 | 45.942.000 | 45.942.000 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
| | | | |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.449.603 | 1.449.603 | 1.449.603 | 1.449.603 | 1.449.603 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
-5.260 | -5.260 | -5.260 | -5.260 | -5.260 |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
5.359.627 | 7.158.400 | 7.182.424 | 7.180.538 | 7.178.140 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-530.940 | -508.863 | -460.465 | -429.736 | -446.340 |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
14.947.405 | 12.721.786 | 14.444.142 | 11.624.112 | 13.877.566 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
747.243.848 | 790.742.321 | 825.718.979 | 852.622.538 | 892.570.602 |