VN-INDEX 1.915,37 +6,36/+0,33% |
HNX-INDEX 246,49 -1,27/-0,51% |
UPCOM-INDEX 127,33 -0,85/-0,66% |
VN30 2.074,06 -5,04/-0,24% |
HNX30 527,94 -2,45/-0,46%
10 Tháng Năm 2026 1:46:58 CH - Mở cửa
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
(SHB : HOSE)
|
|
|
|
|
|
Cơ cấu cổ đông
|
Sở hữu nhà nước
|
0,64%
|
|
Sở hữu nước ngoài
|
2,95%
|
|
Sở hữu khác
|
96,41%
|
Cổ đông quan trọng
|
Tên
|
Vị trí
|
Số cổ phần
|
Tỷ lệ sở hữu
|
Ngày cập nhật
|
|
CTCP Tập đoàn T&T
|
---
|
396.518.513
|
7,55%
|
29/04/2026
|
|
Đỗ Vinh Quang
|
---
|
134.526.478
|
2,56%
|
29/04/2026
|
|
Đỗ Quang Vinh
|
Phó Tổng giám đốc
|
127.165.207
|
2,42%
|
29/04/2026
|
|
Công ty TNHH Bảo hiểm Hanwha Life Việt Nam
|
---
|
127.123.952
|
2,42%
|
28/04/2026
|
|
Đỗ Quang Hiển
|
Chủ tịch HĐQT
|
125.163.350
|
2,38%
|
07/05/2026
|
|
Đỗ Thị Thu Hà
|
---
|
93.372.853
|
1,78%
|
29/04/2026
|
|
CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội
|
---
|
67.211.421
|
1,28%
|
29/04/2026
|
|
CTCP Quản lý quỹ PVI
|
---
|
62.500.000
|
1,19%
|
28/04/2026
|
|
CTCP Quản lý Quỹ đầu tư FPT
|
---
|
29.960.000
|
0,57%
|
28/04/2026
|
|
Quỹ Đầu tư Hạ tầng PVI
|
---
|
25.000.000
|
0,48%
|
28/04/2026
|
|
Hanoi Investments Holdings Ltd
|
---
|
17.500.000
|
0,33%
|
28/04/2026
|
|
Vietnam Enterprise Investments Ltd
|
---
|
16.000.000
|
0,30%
|
28/04/2026
|
|
CTCP Quản lý Quỹ VinaCapital
|
---
|
10.557.000
|
0,20%
|
28/04/2026
|
|
Tổng Công ty Thương mại Sài Gòn - TNHH MTV
|
---
|
8.091.435
|
0,26%
|
30/06/2020
|
|
Tổng công ty Công nghiệp Tàu thủy
|
---
|
6.792.475
|
0,22%
|
30/06/2020
|
|
Nguyễn Văn Lê
|
---
|
6.052.731
|
0,20%
|
30/06/2022
|
|
KIM Vietnam Growth Equity Fund
|
---
|
5.698.000
|
0,11%
|
28/04/2026
|
|
TMAM Vietnam Equity Mother Fund
|
---
|
4.362.000
|
0,08%
|
28/04/2026
|
|
Ngô Thu Hà
|
Tổng giám đốc
|
3.580.206
|
0,07%
|
21/04/2026
|
|
KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund
|
---
|
2.848.000
|
0,05%
|
28/04/2026
|
|
Trần Ngọc Linh
|
---
|
2.388.224
|
0,14%
|
11/01/2018
|
|
Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity
|
---
|
2.016.000
|
0,04%
|
28/04/2026
|
|
Đinh Ngọc Dũng
|
Phó Tổng giám đốc
|
1.003.440
|
0,02%
|
05/05/2026
|
|
Đặng Tố Loan
|
---
|
838.603
|
0,03%
|
31/12/2019
|
|
Vũ Thị Lệ Quyên
|
---
|
819.710
|
0,03%
|
30/06/2022
|
|
Nguyễn Ngọc Phụng
|
---
|
672.417
|
0,02%
|
30/06/2022
|
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
---
|
496.186
|
0,01%
|
31/12/2024
|
|
Ninh Thị Lan Phương
|
Phó Tổng giám đốc
|
367.638
|
0,01%
|
07/05/2026
|
|
Phạm Hòa Bình
|
Trưởng ban kiểm soát
|
275.584
|
0,01%
|
07/05/2026
|
|
Nguyễn Thị Mi
|
---
|
250.714
|
0,01%
|
30/06/2022
|
|
Đỗ Đức Hải
|
Phó Tổng giám đốc
|
222.848
|
0,00%
|
07/05/2026
|
|
Thái Quốc Minh
|
Thành viên HĐQT
|
221.590
|
0,00%
|
29/04/2026
|
|
Lê Đăng Khoa
|
Phó Tổng giám đốc
|
221.094
|
0,00%
|
29/04/2026
|
|
Nguyễn Huy Tài
|
Phó Tổng giám đốc
|
221.094
|
0,00%
|
22/04/2026
|
|
Phạm Viết Dần
|
Thành viên HĐQT
|
176.516
|
0,00%
|
05/05/2026
|
|
Đỗ Văn Sinh
|
Thành viên HĐQT
|
176.516
|
0,00%
|
29/04/2026
|
|
Hoàng Thị Mai Thảo
|
---
|
176.270
|
0,00%
|
30/06/2024
|
|
Lưu Danh Đức
|
---
|
174.263
|
0,00%
|
30/06/2024
|
|
Võ Đức Tiến
|
---
|
108.747
|
0,00%
|
30/06/2022
|
|
Vũ Xuân Thủy Sơn
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
100.344
|
0,00%
|
29/04/2026
|
|
Lê Thanh Cẩm
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
100.344
|
0,00%
|
05/05/2026
|
|
Đặng Trung Dũng
|
---
|
90.410
|
0,01%
|
11/01/2018
|
|
Phạm Bích Liên
|
---
|
77.810
|
0,00%
|
30/06/2025
|
|
Trần Bửu Lâm
|
---
|
64.010
|
0,00%
|
11/01/2018
|
|
Trần Ngọc Lưu
|
---
|
56.523
|
0,00%
|
11/01/2018
|
|
Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity
|
---
|
53.089
|
0,00%
|
11/01/2018
|
|
Phạm Thanh Nam
|
---
|
46.147
|
0,00%
|
30/06/2020
|
|
Trần Thị Hoàng Giang
|
---
|
35.032
|
0,00%
|
11/01/2018
|
|
Nguyễn Đình Dương
|
---
|
32.920
|
0,00%
|
31/12/2020
|
|
Trần Thị Hoàng Kim
|
---
|
25.472
|
0,00%
|
11/01/2018
|
|
Nguyễn Thị Diễm Trang
|
---
|
19.572
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Đặng Trường Sơn
|
---
|
15.000
|
0,00%
|
23/04/2021
|
|
Đỗ Mỹ Linh
|
---
|
9.427
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Hoàng Thị Anh Nguyên
|
---
|
6.000
|
0,00%
|
31/03/2022
|
|
Nguyễn Thị Thu Hiền
|
---
|
5.000
|
0,00%
|
08/09/2023
|
|
Trần Thị Mỹ Phương
|
---
|
2.660
|
0,00%
|
11/01/2018
|
|
Phạm Ngọc Tuân
|
---
|
2.515
|
0,00%
|
11/01/2018
|
|
Trần Thị Hoàng Lan
|
---
|
2.243
|
0,00%
|
11/01/2018
|
|
Phạm Thị Huệ
|
---
|
215
|
0,00%
|
31/12/2021
|
|
|
|
|
|