|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
266.993 | 300.398 | 283.075 | 2.479.709 | 2.965.642 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.279 | 1.760 | 2.198 | 25.796 | 33.548 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.279 | 1.760 | 2.198 | 25.796 | 33.548 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
10.238 | 11.044 | 11.184 | 210.890 | 276.955 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
10.238 | 11.044 | 11.184 | 210.890 | 276.955 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
178.472 | 216.072 | 210.277 | 1.497.089 | 1.527.239 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
176.069 | 213.674 | 210.040 | 1.170.907 | 1.161.199 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.527 | 4.593 | 4.889 | 279.909 | 310.815 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.257 | 1.154 | 1.295 | 55.133 | 64.086 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.380 | -3.350 | -5.947 | -8.861 | -8.861 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
75.845 | 70.780 | 59.263 | 540.560 | 947.999 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
75.845 | 70.780 | 62.770 | 544.067 | 951.506 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | -3.507 | -3.507 | -3.507 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
159 | 742 | 153 | 205.374 | 179.901 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
159 | 742 | 153 | 3.106 | 2.968 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | 201.957 | 176.933 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 311 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
22.755 | 22.141 | 21.606 | 444.214 | 439.059 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | 166.041 | 166.041 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | 166.041 | 166.041 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
22.026 | 21.523 | 21.127 | 269.491 | 261.227 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
22.026 | 21.523 | 21.127 | 53.757 | 88.915 |
 | - Nguyên giá |
|
|
39.310 | 39.310 | 39.407 | 171.816 | 238.894 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-17.284 | -17.786 | -18.280 | -118.060 | -149.979 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | 186.746 | 143.734 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | 224.802 | 158.083 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | -38.057 | -14.349 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | 28.989 | 28.577 |
 | - Nguyên giá |
|
|
159 | 159 | 159 | 32.937 | 32.937 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-159 | -159 | -159 | -3.948 | -4.360 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | 1.545 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | 1.545 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | 25 | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 25 | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
729 | 617 | 479 | 8.656 | 10.245 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
729 | 617 | 479 | 8.656 | 10.245 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
289.748 | 322.539 | 304.681 | 2.923.923 | 3.404.701 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
134.046 | 162.350 | 140.937 | 2.270.208 | 2.742.111 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
130.926 | 159.601 | 138.187 | 2.225.390 | 2.708.598 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
75.807 | 70.239 | 87.371 | 1.908.601 | 2.046.446 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
48.876 | 81.302 | 43.553 | 194.836 | 446.959 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
464 | 931 | 464 | 50.380 | 55.054 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.416 | 3.573 | 2.787 | 1.979 | 3.917 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.069 | 1.392 | 1.482 | 6.172 | 7.451 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
72 | | 367 | 1.038 | 2.315 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
376 | 317 | 317 | 59.228 | 143.298 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
330 | 330 | 330 | 330 | 330 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.516 | 1.516 | 1.516 | 2.827 | 2.827 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.120 | 2.750 | 2.750 | 44.818 | 33.513 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.205 | 1.835 | 1.835 | 43.904 | 32.598 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
915 | 915 | 915 | 915 | 915 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
155.702 | 160.188 | 163.744 | 653.715 | 662.590 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
155.702 | 160.188 | 163.744 | 653.715 | 662.590 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
115.025 | 149.532 | 149.532 | 650.039 | 650.039 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | 1.101 | 1.101 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | -24.068 | -24.068 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
4.407 | | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
36.270 | 10.657 | 14.212 | 26.643 | 35.518 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
30.878 | 779 | 779 | 19.747 | 20.531 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
5.392 | 9.878 | 13.434 | 6.896 | 14.987 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
289.748 | 322.539 | 304.681 | 2.923.923 | 3.404.701 |