|
|
|
Q2 2024 | Q4 2024 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
799.243 | 790.211 | 796.010 | 799.154 | 793.134 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.858 | 3.195 | 5.619 | 6.225 | 3.693 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.858 | 3.195 | 5.619 | 2.826 | 2.765 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.000 | | | 3.399 | 928 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
400 | 400 | 400 | 400 | 400 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
400 | 400 | 400 | 400 | 400 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
367.284 | 366.622 | 368.201 | 370.720 | 365.937 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
166.053 | 165.173 | 165.142 | 165.006 | 165.826 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
279.802 | 279.707 | 281.190 | 283.853 | 283.868 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
200.433 | 199.393 | 199.520 | 199.512 | 193.894 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-279.004 | -277.651 | -277.651 | -277.651 | -277.651 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
412.177 | 407.645 | 409.132 | 409.132 | 410.489 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
412.177 | 407.645 | 409.132 | 409.132 | 410.489 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
14.524 | 12.349 | 12.657 | 12.678 | 12.615 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.201 | 3.108 | 3.202 | 3.197 | 3.169 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
8.523 | 8.609 | 8.822 | 8.849 | 8.839 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
800 | 633 | 633 | 633 | 606 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
99.932 | 100.061 | 100.011 | 100.011 | 78.351 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
44.494 | 44.494 | 44.494 | 44.494 | 44.494 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
44.494 | 44.494 | 44.494 | 44.494 | 44.494 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.572 | 2.525 | 2.491 | 2.491 | 2.477 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.572 | 2.525 | 2.491 | 2.491 | 2.477 |
 | - Nguyên giá |
|
|
73.485 | 67.837 | 67.837 | 67.837 | 66.271 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-70.913 | -65.312 | -65.346 | -65.346 | -63.795 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
11 | 11 | 11 | 11 | 11 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11 | -11 | -11 | -11 | -11 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
55.397 | 55.397 | 55.397 | 55.397 | 55.397 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-55.397 | -55.397 | -55.397 | -55.397 | -55.397 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
37.970 | 37.970 | 37.970 | 37.970 | 2.367 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
37.970 | 37.970 | 37.970 | 37.970 | 2.367 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
14.123 | 14.196 | 14.196 | 14.196 | 28.196 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
9.367 | 9.547 | 9.547 | 9.547 | 9.547 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
9.152 | 7.886 | 7.886 | 7.886 | 21.886 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-4.396 | -3.237 | -3.237 | -3.237 | -3.237 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
773 | 876 | 861 | 861 | 817 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
773 | 876 | 861 | 861 | 817 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
899.174 | 890.272 | 896.021 | 899.166 | 871.485 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.901.778 | 1.921.770 | 1.954.501 | 1.972.057 | 1.977.137 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.865.955 | 1.885.947 | 1.918.678 | 1.936.235 | 1.941.314 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
306.120 | 301.940 | 301.940 | 303.504 | 305.504 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
258.611 | 254.419 | 253.822 | 252.854 | 245.121 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
83.011 | 82.875 | 88.146 | 88.866 | 76.249 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
29.864 | 29.123 | 30.147 | 29.673 | 28.034 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
17.230 | 17.522 | 17.448 | 18.322 | 18.445 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
849.464 | 877.691 | 905.457 | 920.335 | 933.481 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
3.684 | 2.811 | 2.626 | 2.614 | 25 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
317.356 | 318.951 | 318.477 | 319.454 | 333.841 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
401 | 401 | 401 | 401 | 401 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
214 | 214 | 214 | 214 | 214 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
35.823 | 35.823 | 35.823 | 35.823 | 35.823 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
29.339 | 29.339 | 29.339 | 29.339 | 29.339 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
4.680 | 4.680 | 4.680 | 4.680 | 4.680 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.804 | 1.804 | 1.804 | 1.804 | 1.804 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-1.002.603 | -1.031.498 | -1.058.480 | -1.072.892 | -1.105.652 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-1.002.608 | -1.031.502 | -1.058.484 | -1.072.896 | -1.105.657 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
24.126 | 24.126 | 24.126 | 24.126 | 24.126 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
1.072 | 1.072 | 1.072 | 1.072 | 1.072 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-390 | -390 | -390 | -390 | -390 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
26.414 | 26.414 | 26.414 | 26.414 | 26.414 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
6.158 | 6.158 | 6.158 | 6.158 | 6.158 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-1.308.444 | -1.337.180 | -1.363.967 | -1.378.506 | -1.411.460 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-1.336.243 | -1.336.269 | -1.337.180 | -1.337.180 | -1.337.180 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
27.800 | -911 | -26.787 | -41.326 | -74.280 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
26 | 26 | 26 | 26 | 26 |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
-21.571 | -21.728 | -21.923 | -21.796 | -21.603 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
5 | 5 | 5 | 5 | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | 5 |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
899.174 | 890.272 | 896.021 | 899.166 | 871.485 |