|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
6.886.396 | 6.520.758 | 7.924.291 | 6.967.640 | 7.743.230 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
116.051 | 132.517 | 180.877 | 103.180 | 142.062 |
 | 1. Tiền |
|
|
101.912 | 98.366 | 148.535 | 103.180 | 142.062 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
14.138 | 34.152 | 32.342 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
403.385 | 402.568 | 402.409 | 447.520 | 534.202 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
403.385 | 402.568 | 402.409 | 447.520 | 534.202 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
4.615.659 | 4.267.972 | 5.882.772 | 4.801.051 | 4.987.117 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
3.867.855 | 3.481.166 | 5.203.972 | 4.077.486 | 4.332.696 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
438.534 | 415.978 | 315.120 | 415.569 | 357.805 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
332.757 | 394.606 | 391.839 | 338.679 | 327.298 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-23.487 | -23.778 | -28.159 | -30.682 | -30.682 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.510.665 | 1.413.781 | 1.259.752 | 1.326.808 | 1.815.646 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.513.207 | 1.417.438 | 1.266.916 | 1.333.972 | 1.823.492 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.542 | -3.657 | -7.164 | -7.164 | -7.845 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
240.637 | 303.920 | 198.481 | 289.081 | 264.203 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
24.293 | 30.810 | 26.657 | 25.568 | 28.732 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
215.510 | 271.714 | 170.403 | 227.839 | 201.852 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
834 | 1.395 | 1.421 | 1.489 | 1.701 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 34.186 | 31.917 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.233.075 | 2.353.303 | 2.380.327 | 2.421.284 | 2.477.630 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
4.631 | 15.494 | 11.874 | 12.417 | 13.312 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
5.426 | 16.290 | 13.803 | 13.212 | 14.107 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-795 | -795 | -1.929 | -795 | -795 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.350.342 | 1.333.764 | 1.425.429 | 1.413.225 | 1.397.520 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
742.846 | 737.585 | 731.678 | 716.182 | 741.624 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.523.098 | 1.537.976 | 1.549.614 | 1.551.828 | 1.628.204 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-780.252 | -800.391 | -817.936 | -835.645 | -886.581 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
123.056 | 116.082 | 218.000 | 225.320 | 188.508 |
 | - Nguyên giá |
|
|
166.941 | 162.133 | 269.512 | 284.352 | 221.944 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-43.885 | -46.051 | -51.512 | -59.032 | -33.436 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
484.440 | 480.096 | 475.751 | 471.723 | 467.388 |
 | - Nguyên giá |
|
|
503.497 | 503.500 | 503.499 | 503.811 | 503.811 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-19.057 | -23.404 | -27.748 | -32.088 | -36.423 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
633.354 | 754.288 | 692.978 | 743.340 | 807.009 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
633.354 | 754.288 | 692.978 | 743.340 | 807.009 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
178.586 | 183.340 | 183.624 | 184.861 | 187.334 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
177.976 | 178.730 | 179.599 | 180.300 | 178.773 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
34.116 | 34.116 | 34.116 | 34.116 | 34.116 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-34.116 | -34.116 | -34.116 | -34.116 | -34.116 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
610 | 4.610 | 4.025 | 4.561 | 8.561 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
66.163 | 66.418 | 66.422 | 67.441 | 72.456 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
64.672 | 65.105 | 65.288 | 66.484 | 71.667 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | 11 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
1.491 | 1.313 | 1.134 | 956 | 778 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
9.119.471 | 8.874.062 | 10.304.618 | 9.388.924 | 10.220.861 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
6.978.511 | 6.723.210 | 8.128.560 | 7.190.953 | 8.022.499 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
5.944.784 | 5.763.071 | 7.133.100 | 6.163.487 | 7.118.491 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
4.693.386 | 5.010.521 | 4.067.286 | 4.933.404 | 5.006.024 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
958.019 | 432.375 | 2.008.002 | 694.130 | 1.198.449 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
75.334 | 131.293 | 123.361 | 116.644 | 221.461 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
37.234 | 37.656 | 51.627 | 35.689 | 21.496 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
31.079 | 35.877 | 43.565 | 27.484 | 31.830 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
24.855 | 18.652 | 12.994 | 9.102 | 14.848 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
8 | 7 | 6 | 5 | 4 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
118.260 | 90.168 | 820.039 | 341.009 | 618.394 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
2.698 | 2.769 | 2.630 | 2.505 | 2.470 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.912 | 3.752 | 3.590 | 3.513 | 3.514 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.033.726 | 960.139 | 995.461 | 1.027.466 | 904.008 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
402.232 | 289.748 | 308.392 | 371.263 | 275.716 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
630.579 | 669.477 | 686.154 | 655.289 | 627.378 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
915 | 915 | 915 | 915 | 915 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.140.961 | 2.150.851 | 2.176.058 | 2.197.971 | 2.198.361 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.140.961 | 2.150.851 | 2.176.058 | 2.197.971 | 2.198.361 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.621.764 | 1.702.684 | 1.702.684 | 1.702.684 | 1.702.684 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-47.907 | -47.907 | -47.907 | -47.907 | -47.907 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
71.560 | 88.944 | 88.944 | 88.944 | 88.944 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-4.186 | -4.186 | -4.186 | -4.186 | -4.186 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-1.814 | -1.139 | -1.347 | -980 | -1.091 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
38.815 | 36.595 | 36.595 | 36.595 | 36.595 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
268 | 268 | 268 | 268 | 268 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
168.288 | 61.492 | 80.936 | 104.572 | 105.614 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
141.087 | 30.069 | 30.069 | 95.183 | 94.335 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
27.200 | 31.423 | 50.867 | 9.389 | 11.279 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
294.172 | 314.100 | 320.071 | 317.981 | 317.441 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
9.119.471 | 8.874.062 | 10.304.618 | 9.388.924 | 10.220.861 |