|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
14.248.555 | 15.187.960 | 15.761.651 | 16.381.605 | 17.424.929 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
412.788 | 630.666 | 839.597 | 620.707 | 1.467.617 |
 | 1. Tiền |
|
|
282.638 | 245.677 | 273.520 | 347.477 | 668.484 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
130.150 | 384.989 | 566.077 | 273.231 | 799.133 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
6.417.493 | 5.282.574 | 5.070.828 | 10.917.158 | 10.894.586 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
185.446 | 205.787 | 238.378 | 253.404 | 259.700 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-25.454 | -34.494 | -45.531 | -48.767 | -63.353 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
6.257.500 | 5.111.282 | 4.877.981 | 10.712.521 | 10.698.239 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
6.253.455 | 8.078.423 | 8.711.165 | 3.791.122 | 3.961.417 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
438.449 | 411.704 | 447.699 | 506.316 | 607.232 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
127.820 | 109.397 | 118.244 | 141.169 | 153.087 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
2.685.360 | 4.378.360 | 4.927.860 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.023.738 | 3.200.876 | 3.238.670 | 3.161.458 | 3.219.645 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-21.913 | -21.913 | -21.308 | -17.822 | -18.548 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
336.986 | 289.619 | 266.731 | 250.581 | 213.162 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
338.438 | 291.070 | 267.682 | 251.531 | 214.112 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.452 | -1.452 | -951 | -951 | -951 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
827.833 | 906.678 | 873.330 | 802.038 | 888.148 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
6.903 | 6.543 | 6.278 | 5.561 | 8.038 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
816.055 | 895.440 | 863.802 | 795.202 | 878.390 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
4.875 | 4.695 | 3.250 | 1.274 | 1.720 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
13.628.500 | 13.222.153 | 12.984.278 | 12.972.134 | 12.647.918 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.331.299 | 1.321.206 | 1.317.617 | 1.320.954 | 1.311.149 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.331.299 | 1.321.206 | 1.317.617 | 1.320.954 | 1.311.149 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.383.669 | 1.338.486 | 1.300.953 | 1.257.488 | 1.228.807 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.379.362 | 1.334.315 | 1.296.296 | 1.252.871 | 1.224.113 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.165.979 | 2.168.043 | 2.177.231 | 2.180.830 | 2.203.832 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-786.617 | -833.728 | -880.935 | -927.958 | -979.719 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.306 | 4.171 | 4.657 | 4.617 | 4.694 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.441 | 9.441 | 10.059 | 10.122 | 10.306 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.135 | -5.270 | -5.402 | -5.505 | -5.612 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
6.006.493 | 6.020.974 | 6.184.921 | 6.241.262 | 6.255.546 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.137.013 | 7.208.920 | 7.430.372 | 7.548.514 | 7.626.168 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.130.520 | -1.187.946 | -1.245.451 | -1.307.252 | -1.370.622 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.304.205 | 2.404.824 | 2.225.232 | 2.201.623 | 2.387.706 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
72.550 | 72.550 | 72.550 | 72.550 | 72.550 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.231.655 | 2.332.274 | 2.152.682 | 2.129.073 | 2.315.156 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.541.222 | 1.079.646 | 1.115.079 | 1.120.919 | 1.154.768 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
763.842 | 760.506 | 774.954 | 767.048 | 795.965 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
321.203 | 321.203 | 321.203 | 321.203 | 321.203 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-13.822 | -2.062 | -11.078 | -19.310 | -15.390 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
470.000 | | 30.000 | 51.978 | 52.991 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.061.611 | 1.057.017 | 840.476 | 829.887 | 309.942 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
596.186 | 591.591 | 840.476 | 829.887 | 309.942 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
465.426 | 465.426 | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
27.877.055 | 28.410.113 | 28.745.929 | 29.353.739 | 30.072.847 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
22.567.980 | 22.713.458 | 22.891.303 | 23.178.425 | 24.698.219 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
5.479.342 | 5.526.257 | 5.523.137 | 5.395.941 | 6.832.125 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
3.722.635 | 3.658.624 | 3.746.935 | 3.648.127 | 4.553.664 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
233.182 | 232.110 | 145.237 | 271.063 | 263.791 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
24.742 | 141.849 | 25.177 | 45.820 | 11.181 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
174.966 | 244.247 | 333.825 | 61.936 | 224.712 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.715 | 3.666 | 11.816 | 3.456 | 3.748 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
13.260 | 17.414 | 8.786 | 13.260 | 13.027 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
464.655 | 413.123 | 399.008 | 447.034 | 509.636 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
267.700 | 247.769 | 286.892 | 347.545 | 612.331 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
2.182 | 2.182 | 1.613 | 441 | 441 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
572.305 | 565.272 | 563.846 | 557.260 | 639.594 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
17.088.638 | 17.187.201 | 17.368.166 | 17.782.484 | 17.866.094 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
3.207.766 | 3.204.127 | 3.087.351 | 3.102.747 | 3.143.402 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
79.800 | 102.497 | 106.541 | 106.161 | 127.730 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.050.232 | 930.662 | 1.070.593 | 1.011.040 | 952.971 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
131.524 | 127.387 | 127.331 | 128.475 | 128.654 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
12.619.316 | 12.822.528 | 12.976.351 | 13.434.060 | 13.513.337 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
5.309.075 | 5.696.656 | 5.854.627 | 6.175.314 | 5.374.627 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5.309.075 | 5.696.656 | 5.854.627 | 6.175.314 | 5.374.627 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.105.334 | 2.421.129 | 2.421.129 | 2.421.129 | 2.421.129 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
207.000 | | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
542.753 | 542.753 | 542.753 | 542.753 | 213.838 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| 207.000 | 207.000 | 207.000 | 207.000 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.852.822 | 1.902.857 | 2.014.882 | 2.315.875 | 2.003.454 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.216.798 | 901.002 | 901.002 | 1.981.761 | 1.256.090 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
636.024 | 1.001.854 | 1.113.879 | 334.113 | 747.365 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
601.167 | 622.917 | 668.863 | 688.557 | 529.206 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
27.877.055 | 28.410.113 | 28.745.929 | 29.353.739 | 30.072.847 |