• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.821,32 +29,91/+1,67%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:04 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.821,32   +29,91/+1,67%  |   HNX-INDEX   281,96   -0,69/-0,24%  |   UPCOM-INDEX   126,89   +0,11/+0,09%  |   VN30   1.970,01   +33,86/+1,75%  |   HNX30   467,28   +3,54/+0,76%
26 Tháng Tám 2026 11:43:31 CH - Mở cửa
CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG (SIP : HOSE)
Cập nhật ngày 26/08/2026
3:09:21 CH
49,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,30 (+0,61%)
Tham chiếu
49,50
Mở cửa
49,80
Cao nhất
50,30
Thấp nhất
49,50
Khối lượng
34.300
KLTB 10 ngày
77.980
Cao nhất 52 tuần
67,00
Thấp nhất 52 tuần
46,10
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
14.248.55515.187.96015.761.65116.381.60517.424.929
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
412.788630.666839.597620.7071.467.617
1. Tiền
282.638245.677273.520347.477668.484
2. Các khoản tương đương tiền
130.150384.989566.077273.231799.133
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
6.417.4935.282.5745.070.82810.917.15810.894.586
1. Chứng khoán kinh doanh
185.446205.787238.378253.404259.700
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-25.454-34.494-45.531-48.767-63.353
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
6.257.5005.111.2824.877.98110.712.52110.698.239
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
6.253.4558.078.4238.711.1653.791.1223.961.417
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
438.449411.704447.699506.316607.232
2. Trả trước cho người bán
127.820109.397118.244141.169153.087
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
2.685.3604.378.3604.927.860  
6. Phải thu ngắn hạn khác
3.023.7383.200.8763.238.6703.161.4583.219.645
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-21.913-21.913-21.308-17.822-18.548
IV. Tổng hàng tồn kho
336.986289.619266.731250.581213.162
1. Hàng tồn kho
338.438291.070267.682251.531214.112
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-1.452-1.452-951-951-951
V. Tài sản ngắn hạn khác
827.833906.678873.330802.038888.148
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
6.9036.5436.2785.5618.038
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
816.055895.440863.802795.202878.390
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4.8754.6953.2501.2741.720
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
13.628.50013.222.15312.984.27812.972.13412.647.918
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.331.2991.321.2061.317.6171.320.9541.311.149
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
1.331.2991.321.2061.317.6171.320.9541.311.149
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
1.383.6691.338.4861.300.9531.257.4881.228.807
1. Tài sản cố định hữu hình
1.379.3621.334.3151.296.2961.252.8711.224.113
- Nguyên giá
2.165.9792.168.0432.177.2312.180.8302.203.832
- Giá trị hao mòn lũy kế
-786.617-833.728-880.935-927.958-979.719
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
4.3064.1714.6574.6174.694
- Nguyên giá
9.4419.44110.05910.12210.306
- Giá trị hao mòn lũy kế
-5.135-5.270-5.402-5.505-5.612
III. Bất động sản đầu tư
6.006.4936.020.9746.184.9216.241.2626.255.546
- Nguyên giá
7.137.0137.208.9207.430.3727.548.5147.626.168
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.130.520-1.187.946-1.245.451-1.307.252-1.370.622
IV. Tài sản dở dang dài hạn
2.304.2052.404.8242.225.2322.201.6232.387.706
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
72.55072.55072.55072.55072.550
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
2.231.6552.332.2742.152.6822.129.0732.315.156
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1.541.2221.079.6461.115.0791.120.9191.154.768
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
763.842760.506774.954767.048795.965
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
321.203321.203321.203321.203321.203
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-13.822-2.062-11.078-19.310-15.390
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
470.000 30.00051.97852.991
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
1.061.6111.057.017840.476829.887309.942
1. Chi phí trả trước dài hạn
596.186591.591840.476829.887309.942
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
       
3. Tài sản dài hạn khác
465.426465.426   
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
27.877.05528.410.11328.745.92929.353.73930.072.847
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
22.567.98022.713.45822.891.30323.178.42524.698.219
I. Nợ ngắn hạn
5.479.3425.526.2575.523.1375.395.9416.832.125
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
3.722.6353.658.6243.746.9353.648.1274.553.664
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
233.182232.110145.237271.063263.791
4. Người mua trả tiền trước
24.742141.84925.17745.82011.181
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
174.966244.247333.82561.936224.712
6. Phải trả người lao động
3.7153.66611.8163.4563.748
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
13.26017.4148.78613.26013.027
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
464.655413.123399.008447.034509.636
11. Phải trả ngắn hạn khác
267.700247.769286.892347.545612.331
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
2.1822.1821.613441441
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
572.305565.272563.846557.260639.594
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
17.088.63817.187.20117.368.16617.782.48417.866.094
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
3.207.7663.204.1273.087.3513.102.7473.143.402
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
79.800102.497106.541106.161127.730
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1.050.232930.6621.070.5931.011.040952.971
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
131.524127.387127.331128.475128.654
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12.619.31612.822.52812.976.35113.434.06013.513.337
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
5.309.0755.696.6565.854.6276.175.3145.374.627
I. Vốn chủ sở hữu
5.309.0755.696.6565.854.6276.175.3145.374.627
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
2.105.3342.421.1292.421.1292.421.1292.421.129
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
207.000    
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
542.753542.753542.753542.753213.838
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
 207.000207.000207.000207.000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1.852.8221.902.8572.014.8822.315.8752.003.454
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
1.216.798901.002901.0021.981.7611.256.090
- LNST chưa phân phối kỳ này
636.0241.001.8541.113.879334.113747.365
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
601.167622.917668.863688.557529.206
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
27.877.05528.410.11328.745.92929.353.73930.072.847
Không có báo cáo nào.