• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.927,94 +6,34/+0,33%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.927,94   +6,34/+0,33%  |   HNX-INDEX   259,25   +1,83/+0,71%  |   UPCOM-INDEX   125,90   -0,50/-0,40%  |   VN30   2.046,37   -4,21/-0,21%  |   HNX30   536,17   +4,57/+0,86%
19 Tháng Năm 2026 4:33:13 SA - Mở cửa
CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG (SIP : HOSE)
Cập nhật ngày 18/05/2026
3:09:24 CH
53,40 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,60 (-1,11%)
Tham chiếu
54,00
Mở cửa
53,20
Cao nhất
53,70
Thấp nhất
52,50
Khối lượng
370.300
KLTB 10 ngày
328.220
Cao nhất 52 tuần
73,90
Thấp nhất 52 tuần
50,00
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
13.097.26014.248.55515.187.96015.761.65116.381.605
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
496.281412.788630.666839.597620.707
1. Tiền
195.816282.638245.677273.520347.477
2. Các khoản tương đương tiền
300.466130.150384.989566.077273.231
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
5.956.9746.417.4935.282.5745.070.82810.917.158
1. Chứng khoán kinh doanh
163.922185.446205.787238.378253.404
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-6.041-25.454-34.494-45.531-48.767
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
5.799.0936.257.5005.111.2824.877.98110.712.521
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
5.505.6256.253.4558.078.4238.711.1653.791.122
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
462.144438.449411.704447.699506.316
2. Trả trước cho người bán
53.836127.820109.397118.244141.169
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
2.302.2292.685.3604.378.3604.927.860 
6. Phải thu ngắn hạn khác
2.709.3293.023.7383.200.8763.238.6703.161.458
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-21.913-21.913-21.913-21.308-17.822
IV. Tổng hàng tồn kho
319.265336.986289.619266.731250.581
1. Hàng tồn kho
320.717338.438291.070267.682251.531
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-1.452-1.452-1.452-951-951
V. Tài sản ngắn hạn khác
819.115827.833906.678873.330802.038
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
3.2426.9036.5436.2785.561
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
811.637816.055895.440863.802795.202
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4.2374.8754.6953.2501.274
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
13.228.64813.628.50013.222.15312.984.27812.972.134
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.310.5971.331.2991.321.2061.317.6171.320.954
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
1.310.5971.331.2991.321.2061.317.6171.320.954
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
1.376.4071.383.6691.338.4861.300.9531.257.488
1. Tài sản cố định hữu hình
1.371.9591.379.3621.334.3151.296.2961.252.871
- Nguyên giá
2.107.7532.165.9792.168.0432.177.2312.180.830
- Giá trị hao mòn lũy kế
-735.794-786.617-833.728-880.935-927.958
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
4.4484.3064.1714.6574.617
- Nguyên giá
9.4419.4419.44110.05910.122
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.993-5.135-5.270-5.402-5.505
III. Bất động sản đầu tư
6.047.1596.006.4936.020.9746.184.9216.241.262
- Nguyên giá
7.120.8137.137.0137.208.9207.430.3727.548.514
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.073.654-1.130.520-1.187.946-1.245.451-1.307.252
IV. Tài sản dở dang dài hạn
2.285.1232.304.2052.404.8242.225.2322.201.623
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
72.55072.55072.55072.55072.550
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
2.212.5732.231.6552.332.2742.152.6822.129.073
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1.140.4011.541.2221.079.6461.115.0791.120.919
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
773.600763.842760.506774.954767.048
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
321.203321.203321.203321.203321.203
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-9.902-13.822-2.062-11.078-19.310
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
55.500470.000 30.00051.978
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
1.068.9621.061.6111.057.017840.476829.887
1. Chi phí trả trước dài hạn
603.536596.186591.591840.476829.887
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
       
3. Tài sản dài hạn khác
465.426465.426465.426  
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
26.325.90827.877.05528.410.11328.745.92929.353.739
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
21.027.43622.567.98022.713.45822.891.30323.178.425
I. Nợ ngắn hạn
4.574.4355.479.3425.526.2575.523.1375.395.941
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
3.016.5913.722.6353.658.6243.746.9353.648.127
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
225.682233.182232.110145.237271.063
4. Người mua trả tiền trước
18.65024.742141.84925.17745.820
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
109.592174.966244.247333.82561.936
6. Phải trả người lao động
4.0083.7153.66611.8163.456
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
11.41613.26017.4148.78613.260
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
404.866464.655413.123399.008447.034
11. Phải trả ngắn hạn khác
316.696267.700247.769286.892347.545
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
2.1822.1822.1821.613441
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
464.752572.305565.272563.846557.260
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
16.453.00117.088.63817.187.20117.368.16617.782.484
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
3.196.6093.207.7663.204.1273.087.3513.102.747
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
18.39979.800102.497106.541106.161
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1.101.1721.050.232930.6621.070.5931.011.040
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
126.949131.524127.387127.331128.475
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12.009.87312.619.31612.822.52812.976.35113.434.060
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
5.298.4725.309.0755.696.6565.854.6276.175.314
I. Vốn chủ sở hữu
5.298.4725.309.0755.696.6565.854.6276.175.314
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
2.105.3342.105.3342.421.1292.421.1292.421.129
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
 207.000   
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
329.572542.753542.753542.753542.753
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
207.000 207.000207.000207.000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
2.049.2151.852.8221.902.8572.014.8822.315.875
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
1.697.7781.216.798901.002901.0021.981.761
- LNST chưa phân phối kỳ này
351.437636.0241.001.8541.113.879334.113
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
607.351601.167622.917668.863688.557
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
26.325.90827.877.05528.410.11328.745.92929.353.739
Không có báo cáo nào.