VN-INDEX 1.709,44 -18,90/-1,09% |
HNX-INDEX 244,61 -2,41/-0,98% |
UPCOM-INDEX 124,48 +0,39/+0,31% |
VN30 1.858,08 -31,86/-1,69% |
HNX30 530,05 -9,17/-1,70%
12 Tháng Ba 2026 12:51:30 CH - Mở cửa
CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG
(SIP : HOSE)
|
|
|
|
|
|
Cơ cấu cổ đông
|
Sở hữu nhà nước
|
1,73%
|
|
Sở hữu nước ngoài
|
2,72%
|
|
Sở hữu khác
|
95,55%
|
Cổ đông quan trọng
|
Tên
|
Vị trí
|
Số cổ phần
|
Tỷ lệ sở hữu
|
Ngày cập nhật
|
|
CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị An Lộc
|
---
|
47.915.387
|
19,79%
|
14/07/2025
|
|
CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên
|
---
|
21.780.840
|
9,00%
|
14/07/2025
|
|
Trần Mạnh Hùng
|
Chủ tịch HĐQT
|
20.910.280
|
8,64%
|
31/12/2025
|
|
Lư Thanh Nhã
|
Tổng giám đốc
|
18.306.546
|
7,56%
|
31/12/2025
|
|
Trần Ngọc Xuân Trang
|
---
|
8.988.472
|
4,94%
|
17/01/2024
|
|
Phạm Hồng Hải
|
Thành viên HĐQT
|
5.284.966
|
2,18%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Thị Hồng Hạnh
|
---
|
4.562.623
|
1,88%
|
30/06/2025
|
|
Nguyễn Thanh Tùng
|
Thành viên HĐQT
|
4.260.703
|
1,76%
|
31/12/2025
|
|
Trần Lê An
|
---
|
2.303.174
|
0,95%
|
31/12/2025
|
|
Lê Hồng Cẩm
|
---
|
1.725.000
|
0,71%
|
31/12/2025
|
|
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
|
---
|
1.611.200
|
1,73%
|
09/06/2023
|
|
Phan Quốc Thắng
|
Phó Tổng giám đốc
|
1.099.565
|
0,45%
|
31/12/2025
|
|
Trần Ngọc Vân
|
Phó Tổng giám đốc
|
1.075.187
|
0,44%
|
31/12/2025
|
|
Bạch Vân Nhạn
|
Thành viên HĐQT
|
755.104
|
0,31%
|
31/12/2025
|
|
Huỳnh Như Ngọc
|
Trưởng ban kiểm soát
|
659.262
|
0,27%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Văn Đông
|
Thành viên HĐQT
|
639.985
|
0,26%
|
31/12/2025
|
|
Đặng Ánh Hào
|
Phó Tổng giám đốc
|
628.982
|
0,26%
|
31/12/2025
|
|
Trần Như Hùng
|
---
|
417.100
|
0,46%
|
15/07/2020
|
|
Nguyễn Trường Khôi
|
---
|
313.100
|
0,34%
|
31/12/2019
|
|
Trần Ngọc Nhân
|
---
|
116.000
|
0,15%
|
05/08/2019
|
|
Nguyễn Thành Đạt
|
Kế toán trưởng
|
60.695
|
0,03%
|
31/12/2025
|
|
Huỳnh Hữu Tín
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
29.371
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Đinh Thị Kim Hiếu
|
---
|
14.132
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Tăng Đông Lai
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
13.512
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Đinh Xuân An
|
---
|
3.494
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Thị Kim Anh
|
---
|
3.494
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Đỗ Thị Minh Hằng
|
---
|
3.494
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Bạch Đăng Dung
|
---
|
3.494
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Phan Thị Tình
|
---
|
3.494
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Lưu Nguyễn Cẩm Duyên
|
---
|
3.494
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Bùi Thị Tý
|
---
|
3.494
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Hoàng Thị My Na
|
---
|
3.494
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Huỳnh Văn Phượng
|
---
|
3.494
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Huỳnh Hải Yến
|
---
|
3.494
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Tấn Thành
|
---
|
3.494
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Ông Thị Kim Cúc
|
---
|
3.494
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Trần Dư Khánh
|
---
|
3.494
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Vũ Thị Dung
|
---
|
3.494
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Trần Thế Phụng
|
---
|
3.494
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Thị Lệ Minh
|
---
|
3.494
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Thị Thu Trang
|
---
|
3.494
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Trần Thị Kim Tuyến
|
---
|
2.643
|
0,00%
|
30/06/2024
|
|
Lê Thị Hòa Bình
|
---
|
2.643
|
0,00%
|
30/06/2024
|
|
Trần Thể Phụng
|
---
|
2.643
|
0,00%
|
30/06/2024
|
|
Lê Tiến Luận
|
---
|
2.000
|
0,00%
|
31/12/2023
|
|
Trần Trọng Tuấn
|
---
|
1.322
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
|
|
|
|