|
|
Q4 2020 | Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
180.900 | 157.159 | 151.118 | 160.907 | 173.834 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
36.724 | 6.982 | 7.715 | 8.267 | 8.266 |
 | 1. Tiền |
|
|
36.724 | 6.982 | 7.715 | 8.267 | 8.266 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
85.515 | 82.413 | 85.031 | 97.438 | 102.188 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
83.965 | 85.646 | 97.318 | 113.248 | 118.701 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
10.519 | 9.051 | 910 | 291 | 947 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
115 | 115 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
711 | 1.189 | 392 | 581 | 1.449 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-9.795 | -13.589 | -13.589 | -16.683 | -18.910 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
57.872 | 66.375 | 58.359 | 55.003 | 63.136 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
57.872 | 66.375 | 58.359 | 55.003 | 63.136 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
789 | 1.389 | 12 | 200 | 245 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
789 | 1.389 | 12 | 200 | 245 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
105.048 | 157.600 | 154.000 | 145.811 | 141.914 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
32.114 | 12.751 | 102.494 | 93.602 | 88.057 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
29.252 | 12.751 | 102.494 | 93.602 | 88.057 |
 | - Nguyên giá |
|
|
73.084 | 52.309 | 147.161 | 129.413 | 135.020 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-43.832 | -39.558 | -44.667 | -35.811 | -46.962 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.862 | | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.433 | 1.116 | 1.116 | 1.116 | 1.116 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.571 | -1.116 | -1.116 | -1.116 | -1.116 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
54.192 | 126.466 | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
54.192 | 126.466 | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
7.936 | 7.936 | 7.936 | 7.936 | 7.936 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
7.936 | 7.936 | 7.936 | 7.936 | 7.936 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
10.806 | 10.447 | 43.569 | 44.273 | 45.921 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
10.806 | 10.447 | 43.569 | 44.273 | 45.921 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
285.947 | 314.759 | 305.117 | 306.717 | 315.749 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
100.444 | 110.254 | 100.925 | 90.032 | 84.195 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
93.909 | 77.068 | 78.808 | 78.972 | 84.195 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
53.941 | 36.615 | 40.962 | 42.607 | 40.806 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
11.228 | 15.398 | 12.139 | 11.101 | 17.804 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
343 | 46 | 144 | 426 | 758 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
849 | 1.853 | 2.390 | 1.583 | 3.001 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.569 | 2.808 | 1.880 | 2.143 | 2.393 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.127 | 460 | 549 | 890 | 837 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
163 | 163 | 191 | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.634 | 508 | 571 | 664 | 738 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
20.056 | 19.216 | 19.980 | 19.558 | 17.857 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
6.535 | 33.187 | 22.118 | 11.060 | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
6.535 | 33.187 | 22.118 | 11.060 | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
185.503 | 204.504 | 204.192 | 216.685 | 231.553 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
185.503 | 204.504 | 204.192 | 216.685 | 231.553 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
30.124 | 30.124 | 30.124 | 30.124 | 30.124 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
113.645 | 113.645 | 113.645 | 113.645 | 113.645 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
41.735 | 60.736 | 60.424 | 72.917 | 87.785 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
15.482 | 31.486 | 48.335 | 51.743 | 63.146 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
26.253 | 29.250 | 12.089 | 21.173 | 24.639 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
285.947 | 314.759 | 305.117 | 306.717 | 315.749 |