|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
157.159 | 151.118 | 160.907 | 173.834 | 166.827 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
6.982 | 7.715 | 8.267 | 8.266 | 13.003 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.982 | 7.715 | 8.267 | 8.266 | 13.003 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
82.413 | 85.031 | 97.438 | 102.188 | 104.172 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
85.646 | 97.318 | 113.248 | 118.701 | 127.628 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
9.051 | 910 | 291 | 947 | 1.368 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
115 | | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.189 | 392 | 581 | 1.449 | 180 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-13.589 | -13.589 | -16.683 | -18.910 | -25.003 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
66.375 | 58.359 | 55.003 | 63.136 | 49.089 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
66.375 | 58.359 | 55.003 | 63.136 | 49.089 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.389 | 12 | 200 | 245 | 562 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | 199 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.389 | 12 | 200 | 245 | 363 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
157.600 | 154.000 | 145.811 | 141.914 | 136.538 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
12.751 | 102.494 | 93.602 | 88.057 | 81.542 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
12.751 | 102.494 | 93.602 | 88.057 | 81.542 |
 | - Nguyên giá |
|
|
52.309 | 147.161 | 129.413 | 135.020 | 139.601 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-39.558 | -44.667 | -35.811 | -46.962 | -58.059 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.116 | 1.116 | 1.116 | 1.116 | 1.116 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.116 | -1.116 | -1.116 | -1.116 | -1.116 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
126.466 | | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
126.466 | | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
7.936 | 7.936 | 7.936 | 7.936 | 7.936 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
7.936 | 7.936 | 7.936 | 7.936 | 7.936 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
10.447 | 43.569 | 44.273 | 45.921 | 47.060 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
10.447 | 43.569 | 44.273 | 45.921 | 47.060 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
314.759 | 305.117 | 306.717 | 315.749 | 303.365 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
110.254 | 100.925 | 90.032 | 84.195 | 51.229 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
77.068 | 78.808 | 78.972 | 84.195 | 51.229 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
36.615 | 40.962 | 42.607 | 40.806 | 13.517 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
15.398 | 12.139 | 11.101 | 17.804 | 9.174 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
46 | 144 | 426 | 758 | 1.705 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.853 | 2.390 | 1.583 | 3.001 | 2.064 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.808 | 1.880 | 2.143 | 2.393 | 3.675 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
460 | 549 | 890 | 837 | 1.138 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
163 | 191 | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
508 | 571 | 664 | 738 | 804 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
19.216 | 19.980 | 19.558 | 17.857 | 19.152 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
33.187 | 22.118 | 11.060 | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
33.187 | 22.118 | 11.060 | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
204.504 | 204.192 | 216.685 | 231.553 | 252.136 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
204.504 | 204.192 | 216.685 | 231.553 | 252.136 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
30.124 | 30.124 | 30.124 | 30.124 | 34.642 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
113.645 | 113.645 | 113.645 | 113.645 | 113.645 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
60.736 | 60.424 | 72.917 | 87.785 | 103.850 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
31.486 | 48.335 | 51.743 | 63.146 | 73.423 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
29.250 | 12.089 | 21.173 | 24.639 | 30.427 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
314.759 | 305.117 | 306.717 | 315.749 | 303.365 |