|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.364.965 | 1.422.351 | 1.827.474 | 1.727.734 | 1.755.606 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
48.169 | 96.179 | 74.543 | 65.905 | 24.877 |
 | 1. Tiền |
|
|
29.131 | 68.168 | 56.104 | 41.863 | 22.876 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
19.039 | 28.011 | 18.439 | 24.042 | 2.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.775 | 2.755 | 21.405 | 24.405 | 14.055 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
75 | 55 | 55 | 55 | 55 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.700 | 2.700 | 21.350 | 24.350 | 14.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.137.097 | 1.038.605 | 1.452.501 | 1.330.584 | 1.373.632 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
997.944 | 813.504 | 901.513 | 750.805 | 784.495 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
90.983 | 173.850 | 148.532 | 246.907 | 248.839 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | 8.000 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
124.376 | 127.417 | 478.937 | 419.131 | 415.874 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-76.206 | -76.167 | -84.482 | -86.260 | -75.575 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
172.045 | 271.357 | 263.848 | 288.561 | 308.687 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
172.045 | 271.357 | 263.848 | 288.561 | 308.687 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.877 | 13.455 | 15.176 | 18.279 | 34.355 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.781 | 1.421 | 2.001 | 3.710 | 2.827 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.077 | 11.974 | 13.063 | 14.551 | 14.552 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
19 | 60 | 112 | 18 | 18 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 16.958 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.637.153 | 1.621.367 | 2.308.278 | 2.370.809 | 2.327.377 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
33.764 | 33.772 | 28.618 | 28.118 | 13.587 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
32.856 | 32.856 | 27.729 | 27.729 | 23.731 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
908 | 916 | 889 | 389 | 339 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | -10.483 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.160.551 | 1.145.703 | 1.762.659 | 1.740.675 | 1.713.766 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.151.691 | 1.136.843 | 1.753.799 | 1.731.816 | 1.704.907 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.844.138 | 1.844.441 | 2.596.889 | 2.596.386 | 2.596.771 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-692.447 | -707.598 | -843.090 | -864.570 | -891.864 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
8.859 | 8.859 | 8.859 | 8.859 | 8.859 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.977 | 8.977 | 8.977 | 8.977 | 8.977 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-117 | -117 | -117 | -117 | -117 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
66 | 76 | 1.368 | 1.374 | 1.386 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
66 | 76 | 1.368 | 1.374 | 1.386 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
431.427 | 431.427 | 471.377 | 559.577 | 559.577 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
429.630 | 336.630 | 376.580 | 464.780 | 464.780 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.797 | 94.797 | 94.797 | 94.797 | 94.797 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
11.345 | 10.389 | 44.257 | 41.065 | 39.061 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
6.102 | 6.415 | 19.248 | 17.790 | 17.125 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
3.233 | 2.326 | 1.418 | 511 | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
2.010 | 1.648 | 23.591 | 22.763 | 21.936 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.002.118 | 3.043.719 | 4.135.752 | 4.098.542 | 4.082.983 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.034.799 | 2.007.253 | 2.688.508 | 2.629.089 | 2.602.456 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.392.315 | 1.367.828 | 1.548.389 | 1.389.518 | 1.480.370 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
772.423 | 787.618 | 959.562 | 817.901 | 864.077 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
250.407 | 221.415 | 260.650 | 238.273 | 260.970 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
236.634 | 205.722 | 176.614 | 203.408 | 207.760 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
19.974 | 33.634 | 31.757 | 26.859 | 30.129 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.992 | 6.844 | 8.139 | 5.650 | 6.903 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
60.986 | 70.243 | 68.171 | 61.567 | 70.471 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.758 | 1.903 | 1.756 | 1.318 | 1.756 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
28.713 | 27.677 | 29.323 | 23.046 | 21.863 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
13.429 | 12.772 | 12.416 | 11.497 | 16.442 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
642.484 | 639.424 | 1.140.119 | 1.239.571 | 1.122.086 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
29.032 | 28.962 | 26.576 | 24.227 | 24.227 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
586.765 | 583.775 | 1.087.731 | 1.189.531 | 1.072.921 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
26.688 | 26.688 | 25.813 | 25.813 | 24.938 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
967.319 | 1.036.466 | 1.447.244 | 1.469.454 | 1.480.527 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
967.319 | 1.036.466 | 1.447.244 | 1.469.454 | 1.480.527 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
241.687 | 241.687 | 400.000 | 400.000 | 400.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
71.164 | 71.164 | 118.429 | 118.429 | 118.429 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
328.556 | 328.556 | 328.556 | 328.556 | 368.556 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
178.268 | 238.814 | 221.716 | 257.219 | 227.074 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
102.805 | 102.803 | 79.718 | 227.325 | 182.175 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
75.463 | 136.011 | 141.998 | 29.894 | 44.900 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
107.644 | 116.245 | 338.543 | 325.250 | 326.468 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.002.118 | 3.043.719 | 4.135.752 | 4.098.542 | 4.082.983 |