|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
413.261 | 384.477 | 349.152 | 358.242 | 382.848 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
16.912 | 27.027 | 19.874 | 22.449 | 37.697 |
 | 1. Tiền |
|
|
16.912 | 27.027 | 19.874 | 22.449 | 37.697 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
5.250 | 5.250 | 5.250 | 6.500 | 3.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.250 | 5.250 | 5.250 | 6.500 | 3.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
137.165 | 109.766 | 94.637 | 93.959 | 117.325 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
150.426 | 120.534 | 105.829 | 106.958 | 132.497 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.031 | 1.710 | 2.251 | 2.643 | 2.800 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.589 | 6.957 | 6.893 | 5.314 | 3.010 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-18.880 | -19.435 | -20.337 | -20.956 | -20.982 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
230.133 | 219.564 | 212.512 | 218.893 | 206.906 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
246.774 | 236.163 | 229.540 | 234.970 | 226.786 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-16.641 | -16.599 | -17.029 | -16.077 | -19.880 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
23.801 | 22.871 | 16.880 | 16.441 | 17.919 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.649 | 1.300 | 1.461 | 1.145 | 1.273 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
21.086 | 20.812 | 14.659 | 14.492 | 15.001 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.066 | 760 | 760 | 804 | 1.645 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
57.470 | 57.070 | 54.941 | 56.636 | 54.432 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
666 | 556 | 283 | 500 | 437 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
666 | 556 | 283 | 500 | 437 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
26.749 | 25.728 | 24.773 | 26.419 | 25.394 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
21.070 | 20.158 | 20.272 | 21.953 | 20.962 |
 | - Nguyên giá |
|
|
149.937 | 147.751 | 150.357 | 151.652 | 151.739 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-128.867 | -127.593 | -130.086 | -129.699 | -130.777 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
1.107 | 1.033 | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.974 | 2.974 | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.867 | -1.941 | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.572 | 4.537 | 4.502 | 4.466 | 4.431 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.261 | 9.261 | 9.261 | 9.111 | 9.111 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.690 | -4.725 | -4.760 | -4.645 | -4.680 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
145 | 114 | 82 | 48 | 14 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.968 | 1.993 | 2.040 | 2.038 | 2.053 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.823 | -1.879 | -1.958 | -1.990 | -2.039 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
4.403 | 4.403 | 4.403 | 4.403 | 4.403 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
4.403 | 4.403 | 4.403 | 4.403 | 4.403 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
25.506 | 26.269 | 25.399 | 25.265 | 24.184 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
14.323 | 14.297 | 14.502 | 14.792 | 14.524 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
11.183 | 11.973 | 10.897 | 10.473 | 9.659 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
470.731 | 441.547 | 404.093 | 414.877 | 437.280 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
353.423 | 312.114 | 266.086 | 265.655 | 295.129 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
346.765 | 305.585 | 259.636 | 259.550 | 289.048 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
127.994 | 128.008 | 106.173 | 110.435 | 66.159 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
191.398 | 145.198 | 118.957 | 107.279 | 173.849 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.220 | 453 | 1.824 | 219 | 1.766 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.558 | 2.429 | 1.255 | 1.023 | 4.252 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.747 | 8.348 | 10.310 | 15.964 | 20.708 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.489 | 7.030 | 5.894 | 8.173 | 9.974 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 15 | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
14.274 | 13.972 | 15.098 | 16.333 | 12.207 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
83 | 133 | 126 | 124 | 133 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
6.658 | 6.529 | 6.449 | 6.105 | 6.081 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.297 | 1.362 | 1.282 | 1.092 | 1.068 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
348 | 154 | 154 | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
5.013 | 5.013 | 5.013 | 5.013 | 5.013 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
117.308 | 129.433 | 138.007 | 149.222 | 142.151 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
117.308 | 129.433 | 138.007 | 149.222 | 142.151 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
105.300 | 105.300 | 105.300 | 105.300 | 105.300 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
783 | 783 | 783 | 783 | 783 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
12.957 | 14.967 | 17.978 | 20.478 | 11.301 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
62.507 | 62.557 | 62.588 | 62.588 | 62.557 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-74.241 | -63.907 | -58.710 | -49.750 | -47.842 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-70.980 | -71.449 | -71.117 | -71.487 | -55.185 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-3.261 | 7.542 | 12.407 | 21.737 | 7.343 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
10.002 | 9.733 | 10.068 | 9.823 | 10.051 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
470.731 | 441.547 | 404.093 | 414.877 | 437.280 |