|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
425.261 | 413.261 | 384.477 | 349.152 | 358.242 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
12.003 | 16.912 | 27.027 | 19.874 | 22.449 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.753 | 16.912 | 27.027 | 19.874 | 22.449 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
5.250 | | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 5.250 | 5.250 | 5.250 | 6.500 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 5.250 | 5.250 | 5.250 | 6.500 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
138.885 | 137.165 | 109.766 | 94.637 | 93.959 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
151.946 | 150.426 | 120.534 | 105.829 | 106.958 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.609 | 2.031 | 1.710 | 2.251 | 2.643 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.885 | 3.589 | 6.957 | 6.893 | 5.314 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-18.556 | -18.880 | -19.435 | -20.337 | -20.956 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
246.111 | 230.133 | 219.564 | 212.512 | 218.893 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
257.936 | 246.774 | 236.163 | 229.540 | 234.970 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-11.825 | -16.641 | -16.599 | -17.029 | -16.077 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
28.263 | 23.801 | 22.871 | 16.880 | 16.441 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.131 | 1.649 | 1.300 | 1.461 | 1.145 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
26.354 | 21.086 | 20.812 | 14.659 | 14.492 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
778 | 1.066 | 760 | 760 | 804 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
56.504 | 57.470 | 57.070 | 54.941 | 56.636 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
870 | 666 | 556 | 283 | 500 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
870 | 666 | 556 | 283 | 500 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
27.698 | 26.749 | 25.728 | 24.773 | 26.419 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
21.909 | 21.070 | 20.158 | 20.272 | 21.953 |
 | - Nguyên giá |
|
|
152.695 | 149.937 | 147.751 | 150.357 | 151.652 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-130.785 | -128.867 | -127.593 | -130.086 | -129.699 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
1.181 | 1.107 | 1.033 | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.974 | 2.974 | 2.974 | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.793 | -1.867 | -1.941 | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.607 | 4.572 | 4.537 | 4.502 | 4.466 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.261 | 9.261 | 9.261 | 9.261 | 9.111 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.654 | -4.690 | -4.725 | -4.760 | -4.645 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
179 | 145 | 114 | 82 | 48 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.980 | 1.968 | 1.993 | 2.040 | 2.038 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.801 | -1.823 | -1.879 | -1.958 | -1.990 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
4.874 | 4.403 | 4.403 | 4.403 | 4.403 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
4.874 | 4.403 | 4.403 | 4.403 | 4.403 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
22.884 | 25.506 | 26.269 | 25.399 | 25.265 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
14.250 | 14.323 | 14.297 | 14.502 | 14.792 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
8.635 | 11.183 | 11.973 | 10.897 | 10.473 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
481.766 | 470.731 | 441.547 | 404.093 | 414.877 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
363.020 | 353.423 | 312.114 | 266.086 | 265.655 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
356.341 | 346.765 | 305.585 | 259.636 | 259.550 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
123.758 | 127.994 | 128.008 | 106.173 | 110.435 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
200.005 | 191.398 | 145.198 | 118.957 | 107.279 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
345 | 3.220 | 453 | 1.824 | 219 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.347 | 1.558 | 2.429 | 1.255 | 1.023 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.149 | 5.747 | 8.348 | 10.310 | 15.964 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.852 | 2.489 | 7.030 | 5.894 | 8.173 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | 15 | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
12.803 | 14.274 | 13.972 | 15.098 | 16.333 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
82 | 83 | 133 | 126 | 124 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
6.678 | 6.658 | 6.529 | 6.449 | 6.105 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.317 | 1.297 | 1.362 | 1.282 | 1.092 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
348 | 348 | 154 | 154 | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
5.013 | 5.013 | 5.013 | 5.013 | 5.013 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
118.746 | 117.308 | 129.433 | 138.007 | 149.222 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
118.746 | 117.308 | 129.433 | 138.007 | 149.222 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
105.300 | 105.300 | 105.300 | 105.300 | 105.300 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
783 | 783 | 783 | 783 | 783 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
10.237 | 12.957 | 14.967 | 17.978 | 20.478 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
62.595 | 62.507 | 62.557 | 62.588 | 62.588 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-70.798 | -74.241 | -63.907 | -58.710 | -49.750 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-23.103 | -70.980 | -71.449 | -71.117 | -71.487 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-47.696 | -3.261 | 7.542 | 12.407 | 21.737 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
10.629 | 10.002 | 9.733 | 10.068 | 9.823 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
481.766 | 470.731 | 441.547 | 404.093 | 414.877 |