|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
349.152 | 358.242 | 382.848 | 392.679 | 366.619 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
19.874 | 22.449 | 37.697 | 31.336 | 23.963 |
 | 1. Tiền |
|
|
19.874 | 22.449 | 37.697 | 31.336 | 23.963 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
5.250 | 6.500 | 3.000 | 3.063 | 3.116 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.250 | 6.500 | 3.000 | 3.063 | 3.116 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
94.637 | 93.959 | 117.325 | 109.518 | 120.605 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
105.829 | 106.958 | 132.497 | 125.072 | 133.455 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.251 | 2.643 | 2.800 | 1.966 | 1.563 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
6.893 | 5.314 | 3.010 | 2.520 | 5.615 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-20.337 | -20.956 | -20.982 | -20.040 | -20.027 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
212.512 | 218.893 | 206.906 | 229.314 | 199.850 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
229.540 | 234.970 | 226.786 | 249.532 | 220.084 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-17.029 | -16.077 | -19.880 | -20.218 | -20.234 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
16.880 | 16.441 | 17.919 | 19.448 | 19.084 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.461 | 1.145 | 1.273 | 1.791 | 1.843 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
14.659 | 14.492 | 15.001 | 16.858 | 15.064 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
760 | 804 | 1.645 | 799 | 2.178 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
54.941 | 56.636 | 54.432 | 52.902 | 51.931 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
283 | 500 | 437 | 407 | 444 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
283 | 500 | 437 | 407 | 444 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
24.773 | 26.419 | 25.394 | 24.817 | 24.632 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
20.272 | 21.953 | 20.962 | 20.421 | 20.271 |
 | - Nguyên giá |
|
|
150.357 | 151.652 | 151.739 | 150.842 | 151.595 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-130.086 | -129.699 | -130.777 | -130.420 | -131.324 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.502 | 4.466 | 4.431 | 4.396 | 4.361 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.261 | 9.111 | 9.111 | 9.111 | 9.111 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.760 | -4.645 | -4.680 | -4.715 | -4.751 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
82 | 48 | 14 | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.040 | 2.038 | 2.053 | 1.965 | 1.997 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.958 | -1.990 | -2.039 | -1.965 | -1.997 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
4.403 | 4.403 | 4.403 | 4.222 | 4.222 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
4.403 | 4.403 | 4.403 | 4.222 | 4.222 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
25.399 | 25.265 | 24.184 | 23.456 | 22.634 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
14.502 | 14.792 | 14.524 | 14.693 | 14.771 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
10.897 | 10.473 | 9.659 | 8.763 | 7.863 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
404.093 | 414.877 | 437.280 | 445.580 | 418.550 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
266.086 | 265.655 | 295.129 | 284.248 | 254.435 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
259.636 | 259.550 | 289.048 | 278.245 | 248.525 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
106.173 | 110.435 | 66.159 | 54.328 | 60.015 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
118.957 | 107.279 | 173.849 | 174.245 | 132.010 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.824 | 219 | 1.766 | 113 | 311 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.255 | 1.023 | 4.252 | 3.499 | 3.127 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
10.310 | 15.964 | 20.708 | 22.771 | 25.239 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
5.894 | 8.173 | 9.974 | 14.568 | 14.956 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | 250 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
15.098 | 16.333 | 12.207 | 8.337 | 12.734 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
126 | 124 | 133 | 133 | 133 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
6.449 | 6.105 | 6.081 | 6.003 | 5.910 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.282 | 1.092 | 1.068 | 990 | 897 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
154 | | | | 5.013 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
5.013 | 5.013 | 5.013 | 5.013 | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
138.007 | 149.222 | 142.151 | 161.332 | 164.114 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
138.007 | 149.222 | 142.151 | 161.332 | 164.114 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
105.300 | 105.300 | 105.300 | 105.300 | 105.300 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
783 | 783 | 783 | 783 | 783 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
17.978 | 20.478 | 11.301 | 14.427 | 14.047 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
62.588 | 62.588 | 62.557 | 62.557 | 62.557 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-58.710 | -49.750 | -47.842 | -32.207 | -29.167 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-71.117 | -71.487 | -55.185 | -55.185 | -55.185 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
12.407 | 21.737 | 7.343 | 22.977 | 26.017 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
10.068 | 9.823 | 10.051 | 10.472 | 10.594 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
404.093 | 414.877 | 437.280 | 445.580 | 418.550 |