• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.727,46 -1,62/-0,09%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.727,46   -1,62/-0,09%  |   HNX-INDEX   278,64   -1,35/-0,48%  |   UPCOM-INDEX   128,18   +1,01/+0,79%  |   VN30   1.877,68   +0,87/+0,05%  |   HNX30   451,14   -3,77/-0,83%
18 Tháng Tám 2026 6:20:54 SA - Mở cửa
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (STB : HOSE)
Cập nhật ngày 17/08/2026
3:09:23 CH
74,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+1,90 (+2,63%)
Tham chiếu
72,30
Mở cửa
72,50
Cao nhất
75,00
Thấp nhất
72,50
Khối lượng
3.942.200
KLTB 10 ngày
2.913.250
Cao nhất 52 tuần
76,80
Thấp nhất 52 tuần
45,95
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
8.185.1409.149.1355.401.5635.956.8795.929.857
II. Tiền gửi tại NHNN
17.032.47817.820.51718.059.25816.458.78418.201.846
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
       
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
100.602.320117.154.937172.510.005113.659.742129.926.514
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
100.272.838110.764.889171.011.762113.369.387127.238.174
2. Cho vay các TCTD khác
329.4826.390.0481.498.243290.3552.688.340
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
       
V. Chứng khoán kinh doanh
       
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
 55.234234.9991.117307.092
VII. Cho vay khách hàng
577.041.997590.505.804606.336.391604.877.709608.851.996
1. Cho vay khách hàng
587.960.029606.048.204626.392.336626.959.810636.028.893
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
-10.918.032-15.542.400-20.055.945-22.082.101-27.176.897
VIII. Chứng khoán đầu tư
84.045.03094.107.07892.129.69995.862.462102.111.738
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
19.625.91529.695.78933.048.36238.998.45753.159.672
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
76.133.97672.551.84867.177.85964.960.52756.781.918
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
-11.714.861-8.140.559-8.096.522-8.096.522-7.829.852
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
82.14082.14081.97181.97181.928
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Góp vốn liên doanh
       
3. Đầu tư vào công ty liên kết
       
4. Đầu tư dài hạn khác
96.64296.64296.64296.64296.642
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-14.502-14.502-14.671-14.671-14.714
X. Tài sản cố định
7.205.6307.110.4647.044.6157.006.9736.937.711
1. Tài sản cố định hữu hình
4.269.7504.176.6974.132.2884.100.7354.005.231
- Nguyên giá
9.042.2839.105.3259.174.3539.262.8959.015.886
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.772.533-4.928.628-5.042.065-5.162.160-5.010.655
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
2.935.8802.933.7672.912.3272.906.2382.932.480
- Nguyên giá
5.064.8655.112.7945.119.2195.129.2975.169.997
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.128.985-2.179.027-2.206.892-2.223.059-2.237.517
5. Chi phí XDCB dở dang
       
XI. Bất động sản đầu tư
15.50315.01214.52114.03013.540
- Nguyên giá
39.18239.18239.18239.18239.182
- Giá trị hao mòn lũy kế
-23.679-24.170-24.661-25.152-25.642
XII. Tài sản có khác
13.128.98612.941.72415.306.78115.651.86019.686.344
1. Các khoản phải thu
8.676.2298.206.98210.154.5348.969.02813.325.446
2. Các khoản lãi, phí phải thu
4.696.2515.707.6795.668.7856.571.0936.787.536
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
542.728544.383552.729552.755552.751
4. Tài sản có khác
2.760.8752.069.3302.522.6703.099.8802.404.682
- Trong đó: Lợi thế thương mại
       
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
-3.547.097-3.586.650-3.591.937-3.540.896-3.384.071
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
807.339.224848.942.045917.119.803859.571.527892.048.566
NGUỒN VỐN
   859.571.527 
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
5.246.934325.21522.246.91612.329.60830.325.052
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
60.686.99582.473.757156.037.068124.488.50190.061.309
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
57.569.00774.348.457152.124.968113.442.83081.134.246
2. Vay các TCTD khác
3.117.9888.125.3003.912.10011.045.6718.927.063
III. Tiền gửi khách hàng
624.314.777641.102.057617.341.672600.788.965647.939.224
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
28.358    
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
511.431512.533568.659564.946588.297
VI. Phát hành giấy tờ có giá
36.558.65638.779.00439.184.70438.162.51439.275.735
VII. Các khoản nợ khác
20.170.86623.044.68720.874.04021.760.38221.051.700
1. Các khoản lãi, phí phải trả
9.400.53810.599.11911.245.69311.479.05212.384.136
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
29.81129.81126.01026.01026.010
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
10.715.72312.390.9019.463.73910.118.7278.503.679
4. Dự phòng rủi ro khác
24.79424.856138.598136.593137.875
VIII. Vốn chủ sở hữu
59.821.20762.704.79259.866.74461.476.61162.807.249
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
20.601.58220.601.58220.601.58220.601.58220.601.582
- Vốn điều lệ
18.852.15718.852.15718.852.15718.852.15718.852.157
- Vốn đầu tư XDCB
1.1211.1211.1211.1211.121
- Thặng dư vốn cổ phần
1.747.6511.747.6511.747.6511.747.6511.747.651
- Cổ phiếu quỹ
       
- Cổ phiếu ưu đãi
       
- Vốn khác
653653653653653
2. Quỹ của TCTD
8.024.4748.024.4748.024.3498.024.3499.193.332
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
46.71428.067-53.413-43.061-59.113
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
31.148.43734.050.66931.294.22632.893.74133.071.448
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
       
IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
       
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
807.339.224848.942.045917.119.803859.571.527892.048.566
Không có báo cáo nào.