|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.288.505 | 1.270.880 | 1.498.799 | 1.510.556 | 1.716.850 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
501.980 | 458.003 | 480.786 | 516.579 | 621.204 |
 | 1. Tiền |
|
|
361.980 | 138.003 | 90.186 | 89.856 | 110.647 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
140.000 | 320.000 | 390.600 | 426.723 | 510.558 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
109.517 | 101.517 | 97.774 | 100.145 | 99.204 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
684 | 684 | 684 | 684 | 684 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-118 | -118 | -123 | -123 | -123 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
108.952 | 100.952 | 97.213 | 99.584 | 98.643 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
575.726 | 598.649 | 815.670 | 771.113 | 854.190 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
453.983 | 477.715 | 554.189 | 640.156 | 699.930 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
65.170 | 75.851 | 154.079 | 80.067 | 102.390 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
154.604 | 142.669 | 194.832 | 134.143 | 135.123 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-98.030 | -97.585 | -87.430 | -83.252 | -83.252 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
46.030 | 33.767 | 43.207 | 44.046 | 61.850 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
46.030 | 34.474 | 43.913 | 44.752 | 62.556 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| -706 | -706 | -706 | -706 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
55.252 | 78.943 | 61.362 | 78.673 | 80.402 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
8.834 | 6.783 | 9.117 | 13.092 | 10.113 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
46.082 | 53.133 | 50.351 | 65.187 | 67.845 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
336 | 19.027 | 1.894 | 394 | 2.443 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.251.992 | 2.359.096 | 2.325.857 | 2.514.281 | 2.523.708 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.860 | 3.704 | 3.383 | 3.284 | 3.733 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3.860 | 3.704 | 3.383 | 3.284 | 3.733 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.105.641 | 1.159.873 | 1.125.360 | 1.116.886 | 1.082.656 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.045.340 | 1.100.815 | 1.067.611 | 1.060.450 | 1.027.525 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.458.123 | 2.548.120 | 2.549.113 | 2.576.037 | 2.576.561 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.412.783 | -1.447.305 | -1.481.502 | -1.515.586 | -1.549.036 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
13.498 | 12.936 | 12.373 | 11.811 | 11.249 |
 | - Nguyên giá |
|
|
16.685 | 16.685 | 16.685 | 16.685 | 16.685 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.187 | -3.750 | -4.312 | -4.874 | -5.437 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
46.804 | 46.122 | 45.376 | 44.625 | 43.882 |
 | - Nguyên giá |
|
|
97.270 | 97.338 | 97.338 | 97.338 | 97.338 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-50.466 | -51.216 | -51.962 | -52.713 | -53.456 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
190.456 | 199.909 | 203.983 | 366.129 | 396.571 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
190.456 | 199.909 | 203.983 | 366.129 | 396.571 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
652.346 | 680.165 | 684.784 | 723.121 | 733.833 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
650.716 | 678.536 | 683.155 | 721.492 | 732.204 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.629 | 1.629 | 1.629 | 1.629 | 1.629 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
299.690 | 315.444 | 308.346 | 304.861 | 306.914 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
279.759 | 296.561 | 291.477 | 288.273 | 289.577 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
14.182 | 15.698 | 16.246 | 16.588 | 17.336 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
5.749 | 3.186 | 623 | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.540.498 | 3.629.975 | 3.824.656 | 4.024.838 | 4.240.558 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
933.463 | 943.499 | 1.054.534 | 1.145.895 | 1.256.357 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
549.950 | 525.888 | 572.399 | 645.269 | 746.155 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
66.592 | 66.487 | 109.843 | 127.842 | 183.375 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
110.526 | 126.398 | 146.231 | 192.053 | 194.559 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
17.295 | 28.232 | 12.327 | 7.400 | 13.261 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
71.765 | 45.383 | 28.563 | 35.223 | 61.533 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
28.645 | 35.965 | 22.810 | 34.093 | 38.929 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
73.474 | 44.148 | 71.049 | 71.632 | 70.799 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
45.690 | 38.937 | 37.744 | 37.868 | 44.261 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
126.171 | 132.157 | 137.005 | 130.078 | 130.992 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
9.794 | 8.181 | 6.828 | 9.079 | 8.446 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
383.513 | 417.611 | 482.135 | 500.627 | 510.202 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
40.582 | 40.342 | 40.342 | 40.342 | 40.339 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
337.381 | 371.722 | 436.049 | 454.634 | 464.214 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
2.418 | 2.415 | 2.612 | 2.410 | 2.407 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
3.133 | 3.133 | 3.133 | 3.242 | 3.242 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.607.034 | 2.686.477 | 2.770.121 | 2.878.942 | 2.984.201 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.607.034 | 2.686.477 | 2.770.121 | 2.878.942 | 2.984.201 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
982.534 | 982.534 | 982.534 | 982.534 | 982.534 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-2.033 | -2.033 | -2.033 | -2.033 | -2.033 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
-54.497 | -56.912 | -56.912 | -56.912 | -56.912 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
5.240 | 5.240 | 5.240 | 7.983 | 7.983 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.551.781 | 1.628.456 | 1.707.128 | 1.807.042 | 1.906.269 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.335.374 | 1.335.384 | 1.628.307 | 1.616.693 | 1.616.704 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
216.407 | 293.072 | 78.821 | 190.349 | 289.564 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
124.010 | 129.192 | 134.164 | 140.328 | 146.361 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.540.498 | 3.629.975 | 3.824.656 | 4.024.838 | 4.240.558 |