|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
96.284 | 89.242 | 124.480 | 106.682 | 110.051 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
17.937 | 19.840 | 13.945 | 26.219 | 22.758 |
 | 1. Tiền |
|
|
7.937 | 9.840 | 13.945 | 16.219 | 17.758 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
10.000 | 10.000 | | 10.000 | 5.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
25.000 | 15.000 | 60.000 | 25.000 | 35.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
25.000 | 15.000 | 60.000 | 25.000 | 35.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
35.888 | 33.928 | 30.460 | 34.994 | 31.292 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
11.646 | 13.599 | 11.626 | 12.602 | 12.082 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
25.068 | 21.151 | 16.272 | 23.824 | 20.644 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
647 | 651 | 4.171 | 177 | 175 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.473 | -1.473 | -1.609 | -1.609 | -1.609 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
17.366 | 19.697 | 18.874 | 19.387 | 20.069 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
17.366 | 19.697 | 18.874 | 19.387 | 20.069 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
93 | 777 | 1.201 | 1.081 | 933 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
93 | | 1.201 | 1.081 | 933 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 777 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
173.587 | 188.471 | 151.206 | 153.209 | 160.210 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
98.832 | 111.861 | 122.642 | 127.391 | 131.004 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
98.832 | 111.861 | 122.642 | 127.391 | 131.004 |
 | - Nguyên giá |
|
|
556.394 | 575.369 | 590.916 | 602.375 | 612.932 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-457.562 | -463.508 | -468.274 | -474.983 | -481.928 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.444 | 4.306 | 4.256 | 4.464 | 3.866 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.444 | 4.306 | 4.256 | 4.464 | 3.866 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
72.064 | 72.064 | 12.064 | 12.064 | 12.064 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
12.064 | 12.064 | 12.064 | 12.064 | 12.064 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
60.000 | 60.000 | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
248 | 240 | 12.244 | 9.289 | 13.276 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
248 | 240 | 12.244 | 9.289 | 13.276 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
269.871 | 277.714 | 275.687 | 259.890 | 270.261 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
47.838 | 50.202 | 37.136 | 19.842 | 39.229 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
46.876 | 49.250 | 36.155 | 18.868 | 38.232 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.419 | 5.339 | 6.732 | 3.297 | 3.872 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
17 | 93 | 16 | 83 | 60 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.146 | 8.303 | 5.326 | 1.937 | 3.295 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.723 | 4.901 | 10.419 | 2.231 | 4.403 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
18.712 | 21.328 | 5.568 | 7.861 | 14.995 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
14.858 | 9.287 | 8.094 | 3.459 | 11.608 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
962 | 952 | 981 | 974 | 997 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
962 | 952 | 981 | 974 | 997 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
222.033 | 227.512 | 238.551 | 240.049 | 231.032 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
222.033 | 227.512 | 238.551 | 240.049 | 231.032 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
158.631 | 158.631 | 158.631 | 158.631 | 158.631 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
36.612 | 36.612 | 36.612 | 36.612 | 43.036 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
26.790 | 32.268 | 43.308 | 44.805 | 29.365 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
21.895 | 21.895 | 21.895 | 43.308 | 22.151 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.895 | 10.373 | 21.413 | 1.498 | 7.214 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
269.871 | 277.714 | 275.687 | 259.890 | 270.261 |