|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
141.752 | 99.028 | 96.284 | 89.242 | 124.480 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
37.874 | 22.843 | 17.937 | 19.840 | 13.945 |
 | 1. Tiền |
|
|
10.874 | 22.843 | 7.937 | 9.840 | 13.945 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
27.000 | | 10.000 | 10.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
65.000 | 30.000 | 25.000 | 15.000 | 60.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
65.000 | 30.000 | 25.000 | 15.000 | 60.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
24.347 | 31.283 | 35.888 | 33.928 | 30.460 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
11.980 | 12.370 | 11.646 | 13.599 | 11.626 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
11.335 | 19.624 | 25.068 | 21.151 | 16.272 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.504 | 763 | 647 | 651 | 4.171 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.473 | -1.473 | -1.473 | -1.473 | -1.609 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
14.531 | 14.898 | 17.366 | 19.697 | 18.874 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
14.531 | 14.898 | 17.366 | 19.697 | 18.874 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| 4 | 93 | 777 | 1.201 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 93 | | 1.201 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 4 | | 777 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
165.508 | 163.659 | 173.587 | 188.471 | 151.206 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
96.569 | 92.588 | 98.832 | 111.861 | 122.642 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
96.569 | 92.588 | 98.832 | 111.861 | 122.642 |
 | - Nguyên giá |
|
|
542.823 | 544.457 | 556.394 | 575.369 | 590.916 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-446.254 | -451.869 | -457.562 | -463.508 | -468.274 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.676 | 3.784 | 2.444 | 4.306 | 4.256 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.676 | 3.784 | 2.444 | 4.306 | 4.256 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
67.064 | 67.064 | 72.064 | 72.064 | 12.064 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
12.064 | 12.064 | 12.064 | 12.064 | 12.064 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
55.000 | 55.000 | 60.000 | 60.000 | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
199 | 223 | 248 | 240 | 12.244 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
199 | 223 | 248 | 240 | 12.244 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
307.260 | 262.687 | 269.871 | 277.714 | 275.687 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
34.401 | 19.120 | 47.838 | 50.202 | 37.136 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
33.503 | 18.177 | 46.876 | 49.250 | 36.155 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.885 | 3.212 | 3.419 | 5.339 | 6.732 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
18 | 8 | 17 | 93 | 16 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
5.245 | 4.561 | 6.146 | 8.303 | 5.326 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
13.906 | 3.886 | 3.723 | 4.901 | 10.419 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.321 | 823 | 18.712 | 21.328 | 5.568 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
9.128 | 5.687 | 14.858 | 9.287 | 8.094 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
898 | 943 | 962 | 952 | 981 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
898 | 943 | 962 | 952 | 981 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
272.858 | 243.566 | 222.033 | 227.512 | 238.551 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
272.858 | 243.566 | 222.033 | 227.512 | 238.551 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
158.631 | 158.631 | 158.631 | 158.631 | 158.631 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
24.293 | 24.293 | 36.612 | 36.612 | 36.612 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
89.934 | 60.642 | 26.790 | 32.268 | 43.308 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
27.019 | 62.915 | 21.895 | 21.895 | 21.895 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
62.915 | -2.273 | 4.895 | 10.373 | 21.413 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
307.260 | 262.687 | 269.871 | 277.714 | 275.687 |