|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
138.966 | 125.432 | 122.827 | 137.724 | 142.126 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.835 | 10.265 | 2.101 | 5.015 | 8.995 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.835 | 10.265 | 2.101 | 5.015 | 8.995 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
58.078 | 56.328 | 58.495 | 51.804 | 56.909 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
51.525 | 48.578 | 43.069 | 49.176 | 35.575 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
6.507 | 7.705 | 16.227 | 3.420 | 22.139 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
46 | 44 | 42 | 51 | 37 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | -843 | -843 | -843 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
77.144 | 58.260 | 61.481 | 80.401 | 75.831 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
77.144 | 58.260 | 61.481 | 80.401 | 75.831 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.909 | 580 | 751 | 503 | 392 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
831 | 580 | 751 | 501 | 391 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.078 | | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 2 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
211.064 | 207.156 | 204.562 | 199.991 | 195.922 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
169.602 | 165.699 | 161.808 | 157.917 | 154.025 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
169.602 | 165.699 | 161.808 | 157.917 | 154.025 |
 | - Nguyên giá |
|
|
290.343 | 290.343 | 290.343 | 290.343 | 290.343 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-120.741 | -124.644 | -128.535 | -132.427 | -136.318 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
203 | 203 | 203 | 203 | 203 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-203 | -203 | -203 | -203 | -203 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
666 | 666 | 666 | 666 | 666 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
666 | 666 | 666 | 666 | 666 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
38.000 | 38.000 | 38.000 | 38.000 | 38.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
38.000 | 38.000 | 38.000 | 38.000 | 38.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.796 | 2.790 | 4.087 | 3.409 | 3.231 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.796 | 2.790 | 4.087 | 3.409 | 3.231 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
350.030 | 332.588 | 327.389 | 337.715 | 338.048 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
88.592 | 70.731 | 66.030 | 76.216 | 76.338 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
88.592 | 70.731 | 66.030 | 76.216 | 76.338 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
66.201 | 49.958 | 62.040 | 69.018 | 68.762 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.546 | 1.331 | 2.955 | 1.872 | 1.781 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | 4 | 4.018 | 4.729 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
101 | 947 | 129 | 596 | 248 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
677 | 709 | 844 | 652 | 755 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
83 | 51 | 58 | 61 | 62 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
17.983 | 17.736 | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
261.439 | 261.857 | 261.358 | 261.499 | 261.710 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
261.439 | 261.857 | 261.358 | 261.499 | 261.710 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
276.059 | 276.059 | 276.059 | 276.059 | 276.059 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-157 | -157 | -157 | -157 | -157 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-14.463 | -14.046 | -14.544 | -14.403 | -14.192 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-16.173 | -16.173 | -14.890 | -14.890 | -14.890 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.710 | 2.128 | 347 | 488 | 699 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
350.030 | 332.588 | 327.389 | 337.715 | 338.048 |