• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.676,73 +23,94/+1,45%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.676,73   +23,94/+1,45%  |   HNX-INDEX   240,07   +4,71/+2,00%  |   UPCOM-INDEX   122,25   +2,90/+2,43%  |   VN30   1.836,96   +56,25/+3,16%  |   HNX30   516,72   +4,32/+0,84%
10 Tháng Ba 2026 10:43:46 CH - Mở cửa
Tổng CTCP Đường Sông Miền Nam (SWC : UPCOM)
Cập nhật ngày 10/03/2026
3:00:09 CH
28,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,40 (+1,44%)
Tham chiếu
27,80
Mở cửa
28,40
Cao nhất
29,00
Thấp nhất
28,20
Khối lượng
13.900
KLTB 10 ngày
12.270
Cao nhất 52 tuần
39,50
Thấp nhất 52 tuần
25,50
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
689.562576.861650.261466.051640.617
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
426.221305.604358.053205.238379.464
1. Tiền
61.22173.60473.05365.23859.464
2. Các khoản tương đương tiền
365.000232.000285.000140.000320.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
60.92060.92060.52060.52060.520
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
60.92060.92060.52060.52060.520
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
194.073193.880213.627186.412181.468
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
131.125138.856145.807129.522120.529
2. Trả trước cho người bán
19.67216.70423.40027.28732.367
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
25.00025.00025.00025.00025.000
6. Phải thu ngắn hạn khác
35.01530.39136.72121.77920.469
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-16.739-17.071-17.302-17.176-16.898
IV. Tổng hàng tồn kho
5.83113.13711.9779.8206.097
1. Hàng tồn kho
5.83113.13711.9779.8206.097
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
2.5173.3196.0854.06213.068
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.3671.6301.5331.6132.775
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
1.1421.6851.8982.1401.793
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
852.6543088.500
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
1.476.9471.603.9271.619.1031.632.0131.552.433
I. Các khoản phải thu dài hạn
7.071147.071167.061167.0567.056
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
 140.000160.000160.000 
5. Phải thu dài hạn khác
7.0717.0717.0617.0567.056
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
837.437813.530789.685766.030832.628
1. Tài sản cố định hữu hình
808.911785.390761.931738.663805.582
- Nguyên giá
1.381.3211.381.3551.381.3891.379.9161.469.913
- Giá trị hao mòn lũy kế
-572.410-595.965-619.458-641.253-664.331
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
28.52628.14027.75427.36827.047
- Nguyên giá
32.80432.80432.80432.80432.872
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.278-4.664-5.050-5.436-5.825
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
41.70645.66953.17161.37447.534
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
41.70645.66953.17161.37447.534
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
585.523592.382604.489631.673659.493
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
584.710591.568603.676630.860658.679
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
813813813813813
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
5.2105.2754.6975.8795.721
1. Chi phí trả trước dài hạn
3.9303.4012.8063.8393.523
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
1.2801.8741.8912.0412.199
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2.166.5102.180.7882.269.3642.098.0642.193.050
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
273.742219.271232.525211.876225.726
I. Nợ ngắn hạn
194.673146.348161.278141.451158.491
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
56.72611.56610.3358.9848.141
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
71.25777.56077.18963.57472.136
4. Người mua trả tiền trước
5296306.4765.45815.800
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
12.67013.56420.16221.86919.874
6. Phải trả người lao động
18.79816.01414.18418.05223.495
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
3.7542.5058.5705.8661.986
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.180720360 150
11. Phải trả ngắn hạn khác
24.96121.38820.71014.92514.895
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
1.395    
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
3.4032.4003.2912.7232.014
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
79.06972.92371.24770.42567.235
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
 165   
5. Phải trả dài hạn khác
10.86111.16111.16111.16111.161
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
59.98358.66257.09956.33153.141
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
5.290    
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
2.9352.9352.9872.9332.933
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
1.892.7681.961.5162.036.8391.886.1881.967.324
I. Vốn chủ sở hữu
1.892.7681.961.5162.036.8391.886.1881.967.324
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
671.000671.000671.000671.000671.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
-53.967-53.967-53.967-53.967530
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
    -56.912
8. Quỹ đầu tư phát triển
18.11418.11419.48619.48619.486
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
49.56649.56649.56649.56649.566
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1.205.2431.273.9621.347.9111.197.2271.280.734
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
936.1521.210.7861.205.299970.449970.447
- LNST chưa phân phối kỳ này
269.09163.176142.612226.778310.287
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
2.8122.8422.8432.8762.919
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2.166.5102.180.7882.269.3642.098.0642.193.050
Không có báo cáo nào.