|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
650.261 | 466.051 | 640.617 | 711.910 | 781.221 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
358.053 | 205.238 | 379.464 | 398.127 | 457.658 |
 | 1. Tiền |
|
|
73.053 | 65.238 | 59.464 | 47.127 | 65.555 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
285.000 | 140.000 | 320.000 | 351.000 | 392.103 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
60.520 | 60.520 | 60.520 | 85.520 | 100.917 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
60.520 | 60.520 | 60.520 | 85.520 | 100.917 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
213.627 | 186.412 | 181.468 | 217.051 | 203.547 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
145.807 | 129.522 | 120.529 | 153.898 | 144.845 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
23.400 | 27.287 | 32.367 | 25.460 | 38.032 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
25.000 | 25.000 | 25.000 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
36.721 | 21.779 | 20.469 | 54.592 | 37.610 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-17.302 | -17.176 | -16.898 | -16.898 | -16.940 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
11.977 | 9.820 | 6.097 | 1.191 | 5.189 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
11.977 | 9.820 | 6.097 | 1.191 | 5.189 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.085 | 4.062 | 13.068 | 10.020 | 13.910 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.533 | 1.613 | 2.775 | 3.947 | 4.127 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.898 | 2.140 | 1.793 | 4.752 | 9.494 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.654 | 308 | 8.500 | 1.321 | 289 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.619.103 | 1.632.013 | 1.552.433 | 1.538.317 | 1.622.021 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
167.061 | 167.056 | 7.056 | 7.056 | 7.056 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
160.000 | 160.000 | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
7.061 | 7.056 | 7.056 | 7.056 | 7.056 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
789.685 | 766.030 | 832.628 | 809.525 | 812.029 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
761.931 | 738.663 | 805.582 | 782.864 | 785.758 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.381.389 | 1.379.916 | 1.469.913 | 1.470.696 | 1.497.468 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-619.458 | -641.253 | -664.331 | -687.832 | -711.710 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
27.754 | 27.368 | 27.047 | 26.661 | 26.270 |
 | - Nguyên giá |
|
|
32.804 | 32.804 | 32.872 | 32.872 | 32.872 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.050 | -5.436 | -5.825 | -6.211 | -6.602 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
53.171 | 61.374 | 47.534 | 52.202 | 94.897 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
53.171 | 61.374 | 47.534 | 52.202 | 94.897 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
604.489 | 631.673 | 659.493 | 664.112 | 702.448 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
603.676 | 630.860 | 658.679 | 663.298 | 701.635 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
813 | 813 | 813 | 813 | 813 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.697 | 5.879 | 5.721 | 5.422 | 5.591 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.806 | 3.839 | 3.523 | 3.116 | 3.084 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.891 | 2.041 | 2.199 | 2.306 | 2.507 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.269.364 | 2.098.064 | 2.193.050 | 2.250.227 | 2.403.242 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
232.525 | 211.876 | 225.726 | 210.063 | 261.150 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
161.278 | 141.451 | 158.491 | 144.149 | 198.130 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
10.335 | 8.984 | 8.141 | 8.141 | 8.268 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
77.189 | 63.574 | 72.136 | 72.930 | 94.156 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
6.476 | 5.458 | 15.800 | 1.134 | 1.842 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
20.162 | 21.869 | 19.874 | 15.673 | 21.881 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
14.184 | 18.052 | 23.495 | 10.309 | 21.015 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.570 | 5.866 | 1.986 | 19.967 | 32.775 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
360 | | 150 | 150 | 150 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
20.710 | 14.925 | 14.895 | 14.894 | 16.398 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.291 | 2.723 | 2.014 | 951 | 1.643 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
71.247 | 70.425 | 67.235 | 65.914 | 63.020 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
11.161 | 11.161 | 11.161 | 11.161 | 11.161 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
57.099 | 56.331 | 53.141 | 51.819 | 48.817 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
2.987 | 2.933 | 2.933 | 2.933 | 3.042 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.036.839 | 1.886.188 | 1.967.324 | 2.040.164 | 2.142.093 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.036.839 | 1.886.188 | 1.967.324 | 2.040.164 | 2.142.093 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
671.000 | 671.000 | 671.000 | 671.000 | 671.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
-53.967 | -53.967 | 530 | 530 | -56.381 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | -56.912 | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | -56.912 | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
19.486 | 19.486 | 19.486 | 19.486 | 20.668 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
49.566 | 49.566 | 49.566 | 49.566 | 49.566 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.347.911 | 1.197.227 | 1.280.734 | 1.353.560 | 1.454.392 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.205.299 | 970.449 | 970.447 | 1.280.736 | 1.275.260 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
142.612 | 226.778 | 310.287 | 72.824 | 179.132 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.843 | 2.876 | 2.919 | 2.934 | 2.848 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.269.364 | 2.098.064 | 2.193.050 | 2.250.227 | 2.403.242 |