|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
260.581 | 250.857 | 208.854 | 203.455 | 202.719 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
141.390 | 82.002 | 60.977 | 24.531 | 17.367 |
 | 1. Tiền |
|
|
141.390 | 2.002 | 15.977 | 4.531 | 12.367 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 80.000 | 45.000 | 20.000 | 5.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
52.000 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | 53.707 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
52.000 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | 53.707 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
54.738 | 92.694 | 61.176 | 79.191 | 72.163 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
50.028 | 90.338 | 65.193 | 82.350 | 77.251 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.183 | 1.624 | 1.416 | 1.730 | 742 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.441 | 4.646 | 2.754 | 3.298 | 2.366 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.913 | -3.913 | -8.187 | -8.187 | -8.195 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
11.535 | 19.558 | 31.743 | 43.679 | 57.509 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
13.028 | 21.051 | 33.236 | 45.172 | 59.002 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.493 | -1.493 | -1.493 | -1.493 | -1.493 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
918 | 4.603 | 2.959 | 4.054 | 1.973 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
918 | 721 | 519 | 533 | 439 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 3.882 | 2.441 | 3.520 | 1.534 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
330.766 | 322.706 | 327.097 | 322.831 | 316.666 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
212.555 | 206.600 | 198.843 | 194.369 | 187.280 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
212.448 | 206.500 | 198.751 | 194.284 | 187.203 |
 | - Nguyên giá |
|
|
595.903 | 597.227 | 591.575 | 593.430 | 593.580 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-383.456 | -390.727 | -392.824 | -399.145 | -406.378 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
108 | 100 | 92 | 85 | 77 |
 | - Nguyên giá |
|
|
309 | 309 | 309 | 309 | 309 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-201 | -209 | -216 | -224 | -232 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
58.673 | 57.590 | 57.733 | 57.327 | 57.757 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
58.673 | 57.590 | 57.733 | 57.327 | 57.757 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
7.500 | 7.500 | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
7.500 | 7.500 | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
52.038 | 51.016 | 50.521 | 51.135 | 51.629 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
49.070 | 48.902 | 48.693 | 49.534 | 50.009 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
2.968 | 2.114 | 1.827 | 1.601 | 1.621 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
591.347 | 573.563 | 535.951 | 526.286 | 519.385 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
222.413 | 206.501 | 188.637 | 176.387 | 168.476 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
197.250 | 181.318 | 176.724 | 164.044 | 167.860 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
26.580 | 19.935 | 26.580 | 19.935 | 25.163 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
37.525 | 29.142 | 22.110 | 25.756 | 24.199 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.067 | 4.063 | 3.106 | 2.714 | 2.335 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.068 | 1 | 1.087 | 1 | |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.816 | 19.849 | 18.242 | 12.210 | 9.292 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
25.642 | 16.917 | 13.746 | 11.919 | 12.372 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
23.692 | 24.589 | 25.349 | 26.356 | 27.276 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
50.844 | 49.847 | 49.780 | 50.019 | 50.146 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
153 | 153 | 153 | 153 | 153 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
18.864 | 16.822 | 16.571 | 14.981 | 16.923 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
25.163 | 25.183 | 11.913 | 12.343 | 616 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| 20 | 40 | 470 | 616 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
25.163 | 25.163 | 11.873 | 11.873 | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
368.934 | 367.062 | 347.314 | 349.899 | 350.910 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
368.934 | 367.062 | 347.314 | 349.899 | 350.910 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
28.158 | 28.158 | 28.158 | 28.158 | 29.597 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
40.777 | 38.904 | 19.156 | 21.741 | 21.312 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
28.762 | 28.762 | 4.762 | 19.156 | 15.315 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
12.015 | 10.142 | 14.395 | 2.584 | 5.997 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
591.347 | 573.563 | 535.951 | 526.286 | 519.385 |