|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
9.812 | 9.067 | 7.907 | 5.357 | 9.968 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.282 | 876 | 170 | 1.129 | 4.474 |
 | 1. Tiền |
|
|
762 | 876 | 170 | 1.129 | 974 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.520 | | | | 3.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.058 | 2.384 | 3.414 | 217 | 247 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
| 168 | 1.186 | 114 | 126 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
95 | 229 | 125 | | 19 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.963 | 1.986 | 2.103 | 102 | 101 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
4.457 | 5.801 | 4.310 | 4.002 | 5.223 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
4.457 | 5.801 | 4.310 | 4.002 | 5.223 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
15 | 6 | 13 | 9 | 24 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
15 | 6 | 6 | 9 | 24 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 8 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
9.348 | 10.585 | 16.042 | 24.125 | 31.697 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
8.830 | 8.820 | 9.301 | 8.709 | 10.304 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8.830 | 8.820 | 9.301 | 8.709 | 10.304 |
 | - Nguyên giá |
|
|
19.988 | 21.006 | 22.691 | 23.229 | 26.275 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.158 | -12.186 | -13.390 | -14.520 | -15.971 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 1.260 | 6.478 | 14.084 | 20.319 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 1.260 | 6.478 | 14.084 | 20.319 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
518 | 505 | 263 | 1.333 | 1.074 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
518 | 505 | 263 | 1.333 | 1.074 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
19.160 | 19.652 | 23.949 | 29.482 | 41.665 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.297 | 960 | 6.438 | 7.452 | 10.564 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
797 | 960 | 6.438 | 4.702 | 8.014 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1 | 1 | 1.810 | 200 | 5.200 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
58 | 517 | 1.077 | 2.000 | 1.848 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
167 | | 132 | 51 | 51 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6 | 19 | 508 | 1.121 | 97 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
521 | 220 | 466 | 970 | 267 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8 | 8 | 74 | 75 | 73 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
33 | 43 | 2.114 | 120 | 13 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3 | 151 | 258 | 165 | 515 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
500 | | | 2.750 | 2.550 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
500 | | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | 2.750 | 2.550 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
17.862 | 18.692 | 17.511 | 22.030 | 31.101 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
17.862 | 18.716 | 17.527 | 22.229 | 31.284 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
16.137 | 16.137 | 16.137 | 16.137 | 16.137 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | 5.181 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.726 | 2.579 | 1.390 | 6.092 | 9.966 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
64 | 1.346 | | 1.040 | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.662 | 1.233 | 1.390 | 5.052 | 9.966 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| -24 | -16 | -199 | -182 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| -24 | -16 | -199 | -182 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
19.160 | 19.652 | 23.949 | 29.482 | 41.665 |