|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
277.841 | 222.151 | 258.735 | 199.865 | 306.593 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
133.381 | 80.302 | 45.168 | 27.969 | 94.367 |
 | 1. Tiền |
|
|
30.381 | 23.002 | 45.168 | 21.361 | 27.245 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
103.000 | 57.300 | | 6.608 | 67.121 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
13.695 | 55.695 | 65.195 | 57.056 | 83.265 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
13.695 | 13.695 | 13.695 | 13.695 | 13.695 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | -722 | -1.981 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 42.000 | 51.500 | 44.083 | 71.552 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
120.506 | 80.142 | 138.691 | 105.901 | 120.773 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
49.765 | 68.469 | 133.364 | 93.828 | 111.586 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
8.923 | 4.311 | 1.744 | 6.357 | 2.934 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
4.500 | 6.000 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
59.799 | 3.651 | 5.559 | 8.079 | 8.420 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.480 | -2.289 | -1.977 | -2.362 | -2.167 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
6.560 | 5.080 | 5.099 | 5.382 | 5.429 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
6.560 | 5.080 | 5.099 | 5.382 | 5.429 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.699 | 933 | 4.582 | 3.557 | 2.760 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.012 | 569 | 4.024 | 3.439 | 2.080 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 239 | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.687 | 126 | 558 | 117 | 680 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.428.793 | 1.431.116 | 1.446.669 | 1.431.045 | 1.424.481 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
60.500 | 59.000 | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
60.500 | 59.000 | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.007.452 | 1.000.996 | 1.135.144 | 1.131.268 | 1.124.631 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
992.371 | 986.099 | 1.120.430 | 1.116.738 | 1.110.270 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.836.263 | 2.846.631 | 2.995.816 | 3.007.441 | 3.016.350 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.843.892 | -1.860.532 | -1.875.386 | -1.890.703 | -1.906.079 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
15.081 | 14.898 | 14.714 | 14.531 | 14.360 |
 | - Nguyên giá |
|
|
23.192 | 23.192 | 23.192 | 23.192 | 23.192 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.111 | -8.295 | -8.478 | -8.662 | -8.832 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
121.761 | 133.029 | 14.465 | 6.544 | 3.421 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
121.761 | 133.029 | 14.465 | 6.544 | 3.421 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
167.392 | 171.098 | 233.207 | 233.604 | 230.950 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
106.882 | 110.588 | 115.197 | 117.724 | 117.670 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
60.510 | 60.510 | 60.510 | 60.510 | 60.510 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | -630 | -1.730 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 57.500 | 56.000 | 54.500 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
71.688 | 66.994 | 63.852 | 59.628 | 65.479 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.869 | 3.293 | 2.448 | 2.343 | 12.312 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
908 | 886 | 863 | 841 | 819 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | 1.822 | 1.822 | 1.822 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
66.912 | 62.815 | 58.718 | 54.622 | 50.525 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.706.634 | 1.653.267 | 1.705.404 | 1.630.910 | 1.731.074 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
195.443 | 178.138 | 308.450 | 167.669 | 228.936 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
128.660 | 99.375 | 223.897 | 89.489 | 155.006 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
12.500 | 15.767 | 15.767 | 17.488 | 17.488 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
27.057 | 29.067 | 9.438 | 1.593 | 6.523 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
298 | 1.622 | 2.425 | 2.526 | 1.922 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
41.545 | 22.976 | 26.974 | 26.756 | 52.369 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.945 | 13.359 | 4.644 | 4.405 | 4.263 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
23.659 | 570 | 585 | 243 | 507 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.309 | | -1.309 | | -1.309 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
14.548 | 15.937 | 160.451 | 33.420 | 71.523 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
800 | 77 | 4.922 | 3.058 | 1.719 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
66.783 | 78.763 | 84.553 | 78.179 | 73.931 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
62.500 | 74.892 | 80.420 | 74.326 | 69.954 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
4.283 | 3.872 | 4.134 | 3.854 | 3.977 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.511.191 | 1.475.129 | 1.396.954 | 1.463.241 | 1.502.138 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.511.191 | 1.475.129 | 1.396.954 | 1.463.241 | 1.502.138 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
635.000 | 635.000 | 635.000 | 635.000 | 635.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
302.058 | 302.058 | 302.058 | 302.058 | 302.058 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
257.356 | 231.120 | 169.950 | 220.823 | 246.390 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
102.429 | 193.856 | 98.865 | 98.865 | 157.323 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
154.927 | 37.264 | 71.084 | 121.958 | 89.067 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
316.777 | 306.952 | 289.947 | 305.360 | 318.690 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.706.634 | 1.653.267 | 1.705.404 | 1.630.910 | 1.731.074 |