|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
2.473.422 | 3.210.391 | 2.884.038 | 2.821.162 | 2.343.413 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
2.469.910 | 3.207.449 | 2.880.412 | 2.818.173 | 2.339.455 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
242.413 | 444.075 | 198.936 | 254.264 | 396.900 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
38.413 | 64.075 | 10.512 | 47.994 | 216.900 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
204.000 | 380.000 | 188.424 | 206.270 | 180.000 |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
76.852 | 119.099 | 79.423 | 66.090 | 271.456 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
863.161 | 991.660 | 1.031.660 | 1.031.600 | 1.021.600 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
591.306 | 876.103 | 815.365 | 866.358 | 581.548 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
633.972 | 734.142 | 710.251 | 562.960 | 32.664 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
| | | | |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
59.860 | 39.716 | 40.488 | 34.933 | 34.360 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
43.594 | 26.798 | 17.553 | 8.175 | |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
16.266 | 12.918 | 22.935 | 26.758 | 34.360 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
5.967 | 8.948 | 10.081 | 7.311 | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
10.298 | 3.970 | 12.854 | 19.447 | |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
613 | 773 | 3.259 | 1.870 | 85 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
3.564 | 3.712 | 2.863 | 1.928 | 2.672 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-1.831 | -1.831 | -1.831 | -1.831 | -1.831 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.513 | 2.942 | 3.626 | 2.990 | 3.958 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
31 | 73 | 30 | 29 | 21 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.482 | 2.869 | 3.596 | 2.957 | 3.937 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 3 | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
139.018 | 135.204 | 132.672 | 119.407 | 70.908 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
41.738 | 41.678 | 41.678 | 27.212 | 27.212 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
41.738 | 41.678 | 41.678 | 27.212 | 27.212 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 27.212 | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
21.707 | 20.062 | 18.462 | 19.210 | 16.816 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
6.909 | 6.262 | 5.615 | 7.280 | 5.876 |
 | - Nguyên giá |
|
|
25.399 | 24.635 | 24.635 | 26.986 | 16.107 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-18.490 | -18.374 | -19.021 | -19.706 | -10.230 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
14.798 | 13.801 | 12.848 | 11.930 | 10.940 |
 | - Nguyên giá |
|
|
45.577 | 45.327 | 45.327 | 45.327 | 26.856 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-30.779 | -31.526 | -32.479 | -33.396 | -15.916 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
75.573 | 73.464 | 72.531 | 72.985 | 26.880 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
1.143 | 1.148 | 1.148 | 1.148 | 1.143 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.721 | 1.321 | 2.103 | 1.772 | 1.138 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
12.067 | | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
10.012 | 12.067 | 12.067 | 14.567 | 14.567 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
50.631 | 58.928 | 57.213 | 55.498 | 10.032 |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.612.441 | 3.345.595 | 3.016.710 | 2.940.569 | 2.414.320 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
1.341.384 | 1.936.654 | 1.614.734 | 1.577.054 | 1.093.388 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
1.331.052 | 1.933.415 | 1.611.608 | 1.572.115 | 1.090.902 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
901.500 | 1.431.500 | 1.580.000 | 1.547.720 | 886.096 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
901.500 | 1.431.500 | 1.580.000 | 1.547.720 | 886.096 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
399.853 | 400.000 | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
797 | 984 | 3.290 | 3.341 | 425 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
4.144 | 52.776 | 4.171 | 11.627 | 196.660 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.789 | 32.428 | 11.064 | 2.438 | 5.005 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
1.936 | 2.107 | 1.109 | 3.041 | 1.640 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
| | | | |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
12.437 | 13.216 | 8.753 | 3.576 | 814 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
595 | 404 | 3.221 | 374 | 261 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
10.331 | 3.238 | 3.126 | 4.939 | 2.486 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
10.331 | 3.238 | 3.126 | 4.939 | 2.486 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
1.271.057 | 1.408.941 | 1.401.976 | 1.363.515 | 1.320.932 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.271.057 | 1.408.941 | 1.401.976 | 1.363.515 | 1.320.932 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.156.126 | 1.156.126 | 1.156.126 | 1.156.126 | 1.156.126 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
1.156.210 | 1.156.210 | 1.156.210 | 1.156.210 | 1.156.210 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
1.156.210 | 1.156.210 | 1.156.210 | 1.156.210 | 1.156.210 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-83 | -83 | -83 | -83 | -83 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
-157.114 | -91.250 | -6.296 | -36.167 | -11.912 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
270.439 | 342.147 | 250.340 | 241.809 | 176.718 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
253.750 | 309.504 | 224.951 | 220.379 | 164.298 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
16.689 | 32.643 | 25.389 | 21.430 | 12.420 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
1.606 | 1.918 | 1.806 | 1.747 | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
2.612.441 | 3.345.595 | 3.016.710 | 2.940.569 | 2.414.320 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |