|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.073.348 | 674.421 | 337.134 | 425.024 | 364.037 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
29.110 | 18.911 | 22.167 | 7.416 | 9.270 |
 | 1. Tiền |
|
|
29.110 | 18.911 | 22.167 | 7.416 | 9.270 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
61.988 | 5.100 | 5.100 | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
61.988 | 5.100 | 5.100 | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
894.111 | 423.429 | 245.756 | 315.429 | 270.550 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
670.243 | 179.088 | 156.447 | 100.453 | 103.635 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
223.360 | 275 | 82.695 | 128.623 | 69.145 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
508 | 244.066 | 6.614 | 87.224 | 98.642 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | -872 | -872 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
71.877 | 220.084 | 56.856 | 96.800 | 80.077 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
71.877 | 220.084 | 56.856 | 96.800 | 80.077 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
16.262 | 6.896 | 7.256 | 5.379 | 4.139 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.342 | 808 | 987 | 690 | 603 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
14.920 | 6.088 | 6.269 | 4.689 | 3.536 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
877.222 | 689.112 | 701.488 | 692.387 | 938.593 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
559 | 511 | 511 | 511 | 511 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
559 | 511 | 511 | 511 | 511 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
172.576 | 115.627 | 139.203 | 133.885 | 128.105 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
144.157 | 97.524 | 121.162 | 115.908 | 110.191 |
 | - Nguyên giá |
|
|
186.861 | 113.603 | 140.788 | 138.206 | 135.662 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-42.705 | -16.079 | -19.626 | -22.298 | -25.472 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
28.420 | 18.103 | 18.040 | 17.978 | 17.915 |
 | - Nguyên giá |
|
|
29.520 | 18.200 | 18.200 | 18.200 | 18.200 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.101 | -97 | -160 | -222 | -285 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
531.602 | 564.489 | 505.049 | 503.696 | 506.614 |
 | - Nguyên giá |
|
|
534.424 | 568.736 | 510.435 | 510.435 | 514.729 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.821 | -4.247 | -5.385 | -6.739 | -8.116 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
7.334 | 6.829 | 1.757 | 588 | 249.638 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
7.334 | 6.829 | 1.757 | 588 | 249.638 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.000 | | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.000 | | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
164.149 | 1.656 | 54.968 | 53.707 | 53.725 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.636 | 1.656 | 2.187 | 1.805 | 2.071 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
6.862 | | 11.660 | 11.908 | 11.660 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
155.651 | | 41.121 | 39.994 | 39.994 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.950.570 | 1.363.533 | 1.038.622 | 1.117.411 | 1.302.630 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.614.025 | 993.462 | 668.120 | 743.983 | 929.030 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.024.666 | 421.269 | 284.264 | 430.808 | 381.177 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
313.532 | 15.032 | 210.418 | 267.040 | 267.147 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
361.989 | 246.595 | 30.132 | 99.355 | 77.978 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
305.369 | 117.261 | 12.538 | 27.469 | 546 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
19.325 | 7.727 | 10.485 | 16.633 | 15.959 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
499 | 357 | 467 | 316 | 278 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.789 | 173 | 1.741 | 12.556 | 12.597 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
115 | 2.767 | 5.577 | 235 | 230 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
18.569 | 29.877 | 11.427 | 5.725 | 4.960 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.480 | 1.480 | 1.480 | 1.480 | 1.480 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
589.359 | 572.193 | 383.855 | 313.175 | 547.853 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
575.810 | 571.677 | 383.339 | 312.659 | 547.585 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
13.548 | 516 | 516 | 516 | 268 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
336.545 | 370.071 | 370.502 | 373.428 | 373.600 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
336.545 | 370.071 | 370.502 | 373.428 | 373.600 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
313.206 | 313.206 | 313.206 | 313.206 | 313.206 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | 2.364 | 2.364 |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
22.951 | 56.561 | 56.998 | 57.562 | 57.734 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.367 | 23.338 | 20.221 | 20.221 | 57.562 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
20.584 | 33.223 | 36.778 | 37.341 | 172 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
388 | 303 | 298 | 297 | 296 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.950.570 | 1.363.533 | 1.038.622 | 1.117.411 | 1.302.630 |