|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
823.149 | 615.957 | 443.027 | 520.608 | 513.002 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
137.587 | 54.602 | 136.549 | 58.733 | 63.064 |
 | 1. Tiền |
|
|
48.387 | 9.402 | 86.349 | 13.533 | 26.513 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
89.200 | 45.200 | 50.200 | 45.200 | 36.551 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
203.577 | 221.178 | 27.483 | 27.327 | 39.905 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
203.577 | 221.178 | 27.483 | 27.327 | 39.905 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
312.464 | 169.358 | 266.431 | 421.856 | 395.209 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
8.962 | | | 5.730 | 97.000 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
296.015 | 152.727 | 261.847 | 301.364 | 297.339 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
5.000 | 5.000 | 2.000 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.488 | 11.632 | 2.584 | 114.762 | 870 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
164.763 | 165.061 | 11.845 | 11.871 | 11.961 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
164.763 | 165.061 | 11.845 | 11.871 | 11.961 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.758 | 5.757 | 719 | 821 | 2.863 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.233 | 1.194 | 706 | 251 | 299 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.308 | 35 | | 340 | 2.135 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
217 | 4.528 | 14 | 230 | 430 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.481.068 | 2.808.086 | 2.953.089 | 2.933.568 | 3.053.462 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | 123.940 | 107.940 | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | 123.940 | 107.940 | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
640.048 | 612.108 | 586.769 | 568.039 | 549.057 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
593.480 | 565.926 | 540.973 | 522.628 | 504.026 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.523.041 | 1.523.118 | 1.524.516 | 1.524.864 | 1.524.948 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-929.561 | -957.192 | -983.543 | -1.002.235 | -1.020.922 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
46.569 | 46.183 | 45.797 | 45.410 | 45.031 |
 | - Nguyên giá |
|
|
59.589 | 59.589 | 59.589 | 59.589 | 59.589 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-13.020 | -13.406 | -13.792 | -14.178 | -14.558 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
11.707 | 14.869 | 21.076 | 40.230 | 79.573 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
11.707 | 14.869 | 21.076 | 40.230 | 79.573 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.828.703 | 2.180.717 | 2.220.888 | 2.216.437 | 2.368.406 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.537.039 | 1.870.189 | 1.917.943 | 1.917.943 | 2.074.203 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
366.397 | 389.397 | 392.397 | 392.397 | 392.397 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-74.733 | -78.869 | -89.452 | -93.903 | -98.194 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
609 | 392 | 417 | 922 | 56.426 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
609 | 392 | 417 | 922 | 11.198 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 45.228 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.304.217 | 3.424.043 | 3.396.116 | 3.454.176 | 3.566.464 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
759.974 | 849.586 | 811.301 | 763.881 | 1.000.702 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
315.457 | 256.016 | 266.428 | 241.734 | 411.937 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
206.147 | 183.084 | 130.787 | 156.724 | 274.965 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
6.076 | 4.913 | 2.668 | 6.643 | 5.968 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | 50.000 | | 59.000 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.705 | 219 | 17.710 | 3.443 | 3.404 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.165 | 8.630 | 5.071 | 9.573 | 4.741 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| 358 | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
37.279 | | 389 | 913 | 452 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 1.312 | 1.093 | 437 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
59.086 | 58.811 | 58.491 | 63.345 | 62.971 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
444.517 | 593.570 | 544.873 | 522.147 | 588.765 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
444.517 | 593.570 | 544.873 | 522.147 | 588.765 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.544.243 | 2.574.457 | 2.584.815 | 2.690.296 | 2.565.762 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.544.243 | 2.574.457 | 2.584.815 | 2.690.296 | 2.565.762 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.100.000 | 1.111.000 | 1.111.000 | 1.111.000 | 1.111.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
597.646 | 613.718 | 613.718 | 613.718 | 613.718 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
480.048 | 480.048 | 480.048 | 515.728 | 515.728 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
366.549 | 369.691 | 380.049 | 449.850 | 325.316 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
170.168 | 170.168 | 170.168 | 117.697 | 183.149 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
196.381 | 199.523 | 209.882 | 332.152 | 142.167 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.304.217 | 3.424.043 | 3.396.116 | 3.454.176 | 3.566.464 |