|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
514.285 | 517.289 | 501.876 | 520.627 | 554.340 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
48.653 | 84.015 | 68.876 | 85.726 | 72.853 |
 | 1. Tiền |
|
|
48.653 | 84.015 | 68.876 | 85.726 | 72.853 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 65 | 78 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 65 | 78 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
102.080 | 99.839 | 79.311 | 88.278 | 120.296 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
80.843 | 76.946 | 57.338 | 65.388 | 98.233 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
857 | 2.038 | 769 | 1.660 | 591 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
99 | | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
20.280 | | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 99 | 99 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
| 20.756 | 21.105 | 21.230 | 21.471 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
350.978 | 327.984 | 345.583 | 334.564 | 344.765 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
351.361 | 328.367 | 345.966 | 334.935 | 345.136 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-383 | -383 | -383 | -371 | -371 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
12.574 | 5.450 | 8.107 | 11.995 | 16.349 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.915 | 1.770 | 1.839 | 1.873 | 1.939 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
9.820 | 3.213 | 5.722 | 9.379 | 14.267 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
839 | 467 | 545 | 742 | 143 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
165.757 | 161.626 | 163.049 | 159.721 | 155.793 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
8.109 | 7.774 | 7.832 | 7.933 | 7.273 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
8.109 | 7.774 | 7.832 | 7.933 | 7.273 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
151.718 | 148.998 | 151.026 | 148.105 | 144.843 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
99.874 | 94.115 | 90.686 | 89.508 | 89.928 |
 | - Nguyên giá |
|
|
278.665 | 277.347 | 280.334 | 282.928 | 291.084 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-178.791 | -183.232 | -189.648 | -193.420 | -201.156 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
32.331 | 35.542 | 41.171 | 39.600 | 36.089 |
 | - Nguyên giá |
|
|
54.342 | 59.870 | 64.605 | 66.288 | 60.256 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-22.011 | -24.328 | -23.434 | -26.688 | -24.166 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
19.513 | 19.341 | 19.169 | 18.997 | 18.825 |
 | - Nguyên giá |
|
|
24.337 | 24.337 | 24.337 | 24.337 | 24.337 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.824 | -4.996 | -5.168 | -5.340 | -5.512 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3.175 | 2.215 | 1.871 | 1.478 | 839 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
3.175 | 2.215 | 1.871 | 1.478 | 839 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.755 | 2.639 | 2.319 | 2.205 | 2.839 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.755 | 2.639 | 2.319 | 2.205 | 2.839 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
680.042 | 678.915 | 664.925 | 680.348 | 710.133 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
397.876 | 399.264 | 379.309 | 391.928 | 428.025 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
388.413 | 382.066 | 361.601 | 365.200 | 412.985 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
340.540 | 324.838 | 303.400 | 315.595 | 359.671 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
27.644 | 26.200 | 26.929 | 25.284 | 28.180 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.024 | 3.941 | 609 | 3.100 | 66 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
818 | 2.578 | 3.098 | 622 | 1.488 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
12.002 | 19.151 | 24.136 | 17.278 | 20.586 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
292 | 406 | 116 | 99 | 156 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.549 | 4.681 | 3.225 | 3.146 | 2.419 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
544 | 270 | 88 | 76 | 419 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
9.463 | 17.198 | 17.708 | 26.728 | 15.041 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
9.463 | 17.198 | 17.708 | 26.728 | 15.041 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
282.166 | 279.651 | 285.616 | 288.420 | 282.108 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
282.166 | 279.651 | 285.616 | 288.420 | 282.108 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
238.965 | 238.965 | 238.965 | 238.965 | 238.965 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
43.200 | 40.685 | 46.651 | 49.455 | 43.143 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
40.355 | 28.407 | 28.407 | 45.576 | 35.674 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.845 | 12.279 | 18.244 | 3.878 | 7.469 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
680.042 | 678.915 | 664.925 | 680.348 | 710.133 |