|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
508.960 | 514.285 | 517.289 | 501.876 | 520.627 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
86.255 | 48.653 | 84.015 | 68.876 | 85.726 |
 | 1. Tiền |
|
|
86.255 | 48.653 | 84.015 | 68.876 | 85.726 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 65 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 65 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
46.207 | 102.080 | 99.839 | 79.311 | 88.278 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
19.443 | 80.843 | 76.946 | 57.338 | 65.388 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.511 | 857 | 2.038 | 769 | 1.660 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| 99 | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| 20.280 | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
99 | | 99 | 99 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
19.154 | | 20.756 | 21.105 | 21.230 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
366.988 | 350.978 | 327.984 | 345.583 | 334.564 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
367.371 | 351.361 | 328.367 | 345.966 | 334.935 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-383 | -383 | -383 | -383 | -371 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
9.510 | 12.574 | 5.450 | 8.107 | 11.995 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.924 | 1.915 | 1.770 | 1.839 | 1.873 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
6.742 | 9.820 | 3.213 | 5.722 | 9.379 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
844 | 839 | 467 | 545 | 742 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
162.074 | 165.757 | 161.626 | 163.049 | 159.721 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
7.531 | 8.109 | 7.774 | 7.832 | 7.933 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
7.531 | 8.109 | 7.774 | 7.832 | 7.933 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
148.308 | 151.718 | 148.998 | 151.026 | 148.105 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
101.682 | 99.874 | 94.115 | 90.686 | 89.508 |
 | - Nguyên giá |
|
|
276.085 | 278.665 | 277.347 | 280.334 | 282.928 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-174.403 | -178.791 | -183.232 | -189.648 | -193.420 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
26.941 | 32.331 | 35.542 | 41.171 | 39.600 |
 | - Nguyên giá |
|
|
46.988 | 54.342 | 59.870 | 64.605 | 66.288 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.047 | -22.011 | -24.328 | -23.434 | -26.688 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
19.685 | 19.513 | 19.341 | 19.169 | 18.997 |
 | - Nguyên giá |
|
|
24.337 | 24.337 | 24.337 | 24.337 | 24.337 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.653 | -4.824 | -4.996 | -5.168 | -5.340 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3.636 | 3.175 | 2.215 | 1.871 | 1.478 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
3.636 | 3.175 | 2.215 | 1.871 | 1.478 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.600 | 2.755 | 2.639 | 2.319 | 2.205 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.600 | 2.755 | 2.639 | 2.319 | 2.205 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
671.034 | 680.042 | 678.915 | 664.925 | 680.348 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
390.970 | 397.876 | 399.264 | 379.309 | 391.928 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
369.782 | 388.413 | 382.066 | 361.601 | 365.200 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
314.516 | 340.540 | 324.838 | 303.400 | 315.595 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
31.578 | 27.644 | 26.200 | 26.929 | 25.284 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
9.873 | 2.024 | 3.941 | 609 | 3.100 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
392 | 818 | 2.578 | 3.098 | 622 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.101 | 12.002 | 19.151 | 24.136 | 17.278 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
289 | 292 | 406 | 116 | 99 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.775 | 4.549 | 4.681 | 3.225 | 3.146 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
258 | 544 | 270 | 88 | 76 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
21.187 | 9.463 | 17.198 | 17.708 | 26.728 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
21.187 | 9.463 | 17.198 | 17.708 | 26.728 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
280.064 | 282.166 | 279.651 | 285.616 | 288.420 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
280.064 | 282.166 | 279.651 | 285.616 | 288.420 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
238.965 | 238.965 | 238.965 | 238.965 | 238.965 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
41.099 | 43.200 | 40.685 | 46.651 | 49.455 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
40.651 | 40.355 | 28.407 | 28.407 | 45.576 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
448 | 2.845 | 12.279 | 18.244 | 3.878 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
671.034 | 680.042 | 678.915 | 664.925 | 680.348 |