• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.853,29 -17,07/-0,91%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.853,29   -17,07/-0,91%  |   HNX-INDEX   251,95   -1,28/-0,51%  |   UPCOM-INDEX   127,54   -0,77/-0,60%  |   VN30   2.011,42   -13,32/-0,66%  |   HNX30   527,26   -1,72/-0,33%
27 Tháng Tư 2026 3:04:34 SA - Mở cửa
CTCP Trang (TFC : HNX)
Cập nhật ngày 24/04/2026
2:45:05 CH
51,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+1,00 (+2,00%)
Tham chiếu
50,00
Mở cửa
49,50
Cao nhất
51,00
Thấp nhất
49,50
Khối lượng
200
KLTB 10 ngày
14.260
Cao nhất 52 tuần
87,00
Thấp nhất 52 tuần
38,10
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
24/04/2026 51,00 7 5.830 12 2.635 3.195 200 10.050
23/04/2026 50,00 5 5.232 16 3.666 1.566 0 0
22/04/2026 50,00 5 5.621 19 6.102 -481 1.900 95.100
21/04/2026 52,20 9 15.730 18 3.493 12.237 100 5.220
20/04/2026 52,20 16 15.501 35 5.755 9.746 1.900 98.160
17/04/2026 51,00 38 115.858 41 88.216 27.642 86.300 4.311.610
16/04/2026 49,60 12 26.937 32 30.416 -3.479 13.100 649.460
15/04/2026 49,60 7 16.234 39 84.189 -67.955 5.400 269.840
14/04/2026 50,00 14 18.491 31 13.287 5.204 9.200 462.460
13/04/2026 50,00 31 34.870 44 29.476 5.394 24.500 1.225.490
10/04/2026 50,90 9 10.770 26 7.604 3.166 100 5.090
09/04/2026 51,00 12 2.230 27 8.257 -6.027 1.400 70.200
08/04/2026 51,90 21 17.842 52 18.060 -218 9.000 469.520
07/04/2026 51,90 19 7.520 27 8.324 -804 3.200 157.180
06/04/2026 50,40 12 2.338 29 6.266 -3.928 1.100 55.470
03/04/2026 52,90 15 1.670 30 5.243 -3.573 500 26.440
02/04/2026 52,90 72 31.146 49 17.501 13.645 12.000 618.530
01/04/2026 49,50 50 27.785 40 10.293 17.492 7.900 383.990
31/03/2026 46,60 12 6.960 22 3.223 3.737 1.400 65.530
30/03/2026 47,00 13 4.430 19 3.870 560 500 23.380