|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.424.555 | 1.448.177 | 1.597.426 | 1.507.763 | 1.512.513 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
247.013 | 233.483 | 380.674 | 234.025 | 195.117 |
 | 1. Tiền |
|
|
137.310 | 123.977 | 239.678 | 106.964 | 121.835 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
109.703 | 109.506 | 140.996 | 127.061 | 73.282 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
45.204 | 24.635 | 34.562 | 7.536 | 13.638 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
45.204 | 24.635 | 34.562 | 7.536 | 13.638 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
300.376 | 353.469 | 320.176 | 288.733 | 319.920 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
249.859 | 273.701 | 274.908 | 232.300 | 258.090 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
20.689 | 23.989 | 37.765 | 41.351 | 34.493 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
72.214 | 97.518 | 54.308 | 61.781 | 76.406 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-42.387 | -41.739 | -46.805 | -46.700 | -49.070 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
804.069 | 805.197 | 836.167 | 879.652 | 887.608 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
804.436 | 805.565 | 836.534 | 880.019 | 887.975 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-367 | -367 | -367 | -367 | -367 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
27.894 | 31.393 | 25.847 | 97.818 | 96.230 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
98 | 115 | 881 | 900 | 819 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
23.350 | 26.520 | 20.187 | 30.066 | 28.286 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
4.446 | 4.758 | 4.778 | 3.081 | 3.740 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 63.771 | 63.385 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
721.077 | 888.500 | 824.143 | 831.627 | 842.044 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
331 | 337 | 337 | 337 | 337 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
331 | 337 | 337 | 337 | 337 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
331.326 | 341.505 | 353.258 | 344.961 | 343.968 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
299.048 | 309.490 | 321.505 | 308.680 | 307.949 |
 | - Nguyên giá |
|
|
791.481 | 816.173 | 844.247 | 846.959 | 861.591 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-492.434 | -506.683 | -522.742 | -538.279 | -553.642 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
32.278 | 32.016 | 31.753 | 36.281 | 36.019 |
 | - Nguyên giá |
|
|
38.977 | 38.977 | 38.977 | 43.767 | 43.767 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.699 | -6.961 | -7.224 | -7.486 | -7.749 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
16.852 | 16.459 | 16.066 | 15.674 | 21.337 |
 | - Nguyên giá |
|
|
26.578 | 26.578 | 26.578 | 26.578 | 32.679 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.726 | -10.119 | -10.512 | -10.905 | -11.342 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
332.193 | 488.114 | 401.263 | 421.344 | 424.707 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
332.193 | 488.114 | 401.263 | 421.344 | 424.707 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
344 | 1.388 | 2.909 | 259 | 280 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
344 | 349 | 342 | 259 | 280 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 1.038 | 2.568 | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
40.031 | 40.696 | 50.309 | 49.053 | 51.415 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
30.177 | 30.047 | 29.541 | 28.945 | 30.993 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
9.854 | 10.650 | 20.768 | 20.108 | 20.421 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.145.632 | 2.336.677 | 2.421.568 | 2.339.390 | 2.354.557 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.410.761 | 1.555.561 | 1.627.125 | 1.545.851 | 1.576.445 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.062.018 | 1.107.584 | 1.198.241 | 1.123.644 | 1.183.724 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
216.854 | 233.836 | 259.414 | 286.183 | 280.223 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
434.209 | 476.508 | 447.931 | 395.267 | 457.843 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
283.821 | 266.783 | 343.821 | 331.140 | 292.817 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
16.519 | 27.289 | 42.464 | 4.785 | 8.787 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
13.858 | 17.217 | 21.487 | 11.217 | 14.075 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
39.388 | 56.542 | 53.928 | 37.946 | 60.374 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
910 | 985 | 585 | 1.502 | 1.148 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
27.040 | 1.638 | 1.081 | 33.210 | 33.502 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
13.007 | 14.244 | 15.674 | 14.896 | 16.283 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
16.412 | 12.541 | 11.856 | 7.498 | 18.673 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
348.743 | 447.978 | 428.883 | 422.207 | 392.721 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
48.964 | 53.778 | 51.091 | 55.170 | 55.170 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
408 | 408 | 408 | 408 | 408 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
293.193 | 387.007 | 370.483 | 359.223 | 329.737 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
6.178 | 6.785 | 6.901 | 7.406 | 7.406 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
734.872 | 781.116 | 794.444 | 793.539 | 778.112 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
734.872 | 781.116 | 794.444 | 793.539 | 778.112 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
311.299 | 311.299 | 311.299 | 311.299 | 351.763 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
5.701 | 5.701 | 5.701 | 5.701 | 5.701 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
1.000 | 1.000 | 1.000 | 3.750 | 3.750 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
241.238 | 241.238 | 241.238 | 241.962 | 274.009 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
164.546 | 209.791 | 222.174 | 218.782 | 130.341 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
92.895 | 92.895 | 61.743 | 186.772 | 70.321 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
71.651 | 116.896 | 160.431 | 32.010 | 60.019 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
11.087 | 12.086 | 13.031 | 12.045 | 12.548 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.145.632 | 2.336.677 | 2.421.568 | 2.339.390 | 2.354.557 |