• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.755,49 -27,07/-1,52%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.755,49   -27,07/-1,52%  |   HNX-INDEX   256,28   -6,76/-2,57%  |   UPCOM-INDEX   125,51   -3,08/-2,40%  |   VN30   1.943,60   -25,67/-1,30%  |   HNX30   557,30   -18,98/-3,29%
07 Tháng Hai 2026 2:13:33 SA - Mở cửa
CTCP Than Hà Tu - Vinacomin (THT : HNX)
Cập nhật ngày 06/02/2026
3:09:35 CH
8,40 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-1,18%)
Tham chiếu
8,50
Mở cửa
8,50
Cao nhất
8,50
Thấp nhất
8,20
Khối lượng
68.400
KLTB 10 ngày
30.620
Cao nhất 52 tuần
13,90
Thấp nhất 52 tuần
7,30
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
06/02/2026 8,40 78 129.468 54 116.702 12.766 68.400 569.010
05/02/2026 8,50 36 83.355 37 31.362 51.993 2.800 23.790
04/02/2026 8,50 39 92.908 42 64.121 28.787 18.900 160.650
03/02/2026 8,60 59 88.332 44 62.449 25.883 20.300 174.620
02/02/2026 8,60 88 145.367 49 126.003 19.364 61.200 528.030
30/01/2026 8,80 38 64.222 42 41.214 23.008 14.200 123.000
29/01/2026 8,70 21 24.114 37 106.891 -82.777 2.500 21.760
28/01/2026 8,80 42 121.153 44 141.700 -20.547 73.800 643.050
27/01/2026 8,80 35 90.415 41 112.110 -21.695 6.700 58.100
26/01/2026 8,80 52 70.445 47 103.761 -33.316 37.400 327.130
23/01/2026 9,00 68 99.945 69 113.832 -13.887 49.300 442.590
22/01/2026 9,00 37 77.840 77 107.587 -29.747 39.300 352.990
21/01/2026 9,10 146 264.791 139 178.489 86.302 71.700 649.600
20/01/2026 8,70 40 74.220 82 74.038 182 8.100 71.440
19/01/2026 9,00 47 96.001 99 161.605 -65.604 82.100 736.420
16/01/2026 8,80 88 276.737 85 105.009 171.728 50.800 436.410
15/01/2026 8,30 77 139.691 63 123.596 16.095 99.500 798.730
14/01/2026 8,00 63 47.050 38 52.397 -5.347 14.000 111.310
13/01/2026 8,10 104 113.926 36 72.644 41.282 62.400 481.100
12/01/2026 8,00 38 16.942 33 16.356 586 4.600 36.620