|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.299.046 | 2.865.444 | 2.807.211 | 2.848.705 | 2.948.146 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
125.910 | 30.001 | 135.036 | 105.663 | 69.803 |
 | 1. Tiền |
|
|
125.910 | 30.001 | 135.036 | 105.663 | 69.803 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
8.628 | 8.628 | 4.314 | 4.314 | 4.314 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
8.628 | 8.628 | 4.314 | 4.314 | 4.314 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
424.443 | 837.448 | 658.259 | 428.961 | 381.034 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
688.329 | 1.082.088 | 922.020 | 684.173 | 639.559 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.400 | 14.820 | 3.890 | 8.189 | 8.874 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
84.434 | 92.232 | 83.901 | 87.635 | 83.615 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-351.721 | -351.692 | -351.552 | -351.037 | -351.013 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.670.088 | 1.905.875 | 1.937.780 | 2.242.359 | 2.422.777 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.676.305 | 1.912.092 | 1.943.923 | 2.248.502 | 2.427.444 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-6.218 | -6.218 | -6.143 | -6.143 | -4.668 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
69.978 | 83.492 | 71.822 | 67.409 | 70.218 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
32.585 | 36.212 | 36.152 | 33.491 | 38.180 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
185 | 10.509 | 180 | 181 | 178 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
37.207 | 36.771 | 35.490 | 33.737 | 31.861 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
7.654.489 | 7.709.920 | 7.780.121 | 7.808.301 | 7.854.307 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
65.951 | 66.142 | 66.334 | 68.361 | 68.559 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | 47.314 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
65.951 | 66.142 | 66.334 | 21.047 | 68.559 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
984.156 | 954.444 | 936.531 | 907.178 | 885.380 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
950.325 | 920.884 | 903.240 | 874.157 | 852.629 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.668.787 | 4.665.284 | 4.675.095 | 4.666.196 | 4.673.593 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.718.462 | -3.744.401 | -3.771.854 | -3.792.039 | -3.820.964 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
33.831 | 33.561 | 33.291 | 33.021 | 32.751 |
 | - Nguyên giá |
|
|
163.839 | 163.839 | 163.839 | 53.503 | 53.503 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-130.008 | -130.278 | -130.548 | -20.482 | -20.751 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
6.419.538 | 6.503.180 | 6.565.289 | 6.602.202 | 6.660.875 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6.419.538 | 6.503.180 | 6.565.289 | 6.602.202 | 6.660.875 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
19.331 | 19.331 | 19.331 | 19.331 | 19.331 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
27.616 | 27.616 | 27.616 | 27.616 | 27.616 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-8.285 | -8.285 | -8.285 | -8.285 | -8.285 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
165.513 | 166.823 | 192.636 | 211.229 | 220.162 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
165.513 | 166.823 | 192.636 | 211.229 | 220.162 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
9.953.535 | 10.575.364 | 10.587.332 | 10.657.006 | 10.802.453 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
8.451.395 | 9.101.817 | 9.092.601 | 9.144.626 | 9.294.279 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
5.687.324 | 6.294.050 | 6.286.363 | 6.316.574 | 6.431.001 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.719.403 | 2.707.647 | 2.703.088 | 2.573.730 | 2.653.579 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
594.492 | 1.097.393 | 981.059 | 911.323 | 1.039.344 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
12.588 | 121.771 | 155.254 | 249.566 | 102.340 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
102.102 | 110.618 | 31.565 | 26.665 | 29.806 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
46.902 | 52.516 | 70.347 | 56.352 | 113.413 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.828.805 | 1.865.062 | 1.899.222 | 1.996.644 | 2.026.782 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
147 | 194 | 5 | 290 | 170 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
356.325 | 312.976 | 419.458 | 474.401 | 438.789 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
3.337 | 2.941 | 3.514 | 4.810 | 4.055 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
23.222 | 22.933 | 22.852 | 22.793 | 22.723 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.764.071 | 2.807.768 | 2.806.238 | 2.828.052 | 2.863.277 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
290.685 | 291.475 | 291.102 | 290.466 | 291.055 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
689.474 | 720.469 | 742.373 | 765.869 | 795.440 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
330 | 330 | 530 | 330 | 330 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.733.658 | 1.743.282 | 1.734.002 | 1.732.687 | 1.737.290 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
49.925 | 52.212 | 38.232 | 38.700 | 39.162 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.502.140 | 1.473.547 | 1.494.730 | 1.512.380 | 1.508.174 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.502.140 | 1.473.547 | 1.494.730 | 1.512.380 | 1.508.174 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.840.000 | 1.840.000 | 1.840.000 | 1.840.000 | 1.840.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-41 | -41 | -41 | -41 | -41 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-479.804 | -496.068 | -488.300 | -486.072 | -498.518 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
29.909 | 29.909 | 29.909 | 29.909 | 29.909 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
91.198 | 78.875 | 92.242 | 107.781 | 116.079 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
85.931 | 85.931 | 91.754 | 92.717 | 92.717 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
5.267 | -7.055 | 488 | 15.064 | 23.362 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
20.878 | 20.872 | 20.921 | 20.804 | 20.745 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
9.953.535 | 10.575.364 | 10.587.332 | 10.657.006 | 10.802.453 |