|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.865.444 | 2.807.211 | 2.848.705 | 2.944.953 | 2.615.534 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
30.001 | 135.036 | 105.663 | 69.803 | 100.384 |
 | 1. Tiền |
|
|
30.001 | 135.036 | 105.663 | 69.803 | 100.384 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
8.628 | 4.314 | 4.314 | 4.480 | 4.480 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
8.628 | 4.314 | 4.314 | 4.480 | 4.480 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
837.448 | 658.259 | 428.961 | 380.868 | 367.149 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.082.088 | 922.020 | 684.173 | 639.559 | 629.729 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
14.820 | 3.890 | 8.189 | 8.874 | 3.421 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
92.232 | 83.901 | 87.635 | 83.448 | 84.996 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-351.692 | -351.552 | -351.037 | -351.013 | -350.998 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.905.875 | 1.937.780 | 2.242.359 | 2.419.584 | 2.069.864 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.912.092 | 1.943.923 | 2.248.502 | 2.424.252 | 2.074.532 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-6.218 | -6.143 | -6.143 | -4.668 | -4.668 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
83.492 | 71.822 | 67.409 | 70.218 | 73.658 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
36.212 | 36.152 | 33.491 | 38.180 | 42.978 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
10.509 | 180 | 181 | 178 | 180 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
36.771 | 35.490 | 33.737 | 31.861 | 30.501 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
7.709.920 | 7.780.121 | 7.808.301 | 7.858.976 | 7.913.999 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
66.142 | 66.334 | 68.361 | 68.559 | 68.759 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | 47.314 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
66.142 | 66.334 | 21.047 | 68.559 | 68.759 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
954.444 | 936.531 | 907.178 | 888.573 | 865.296 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
920.884 | 903.240 | 874.157 | 855.822 | 832.815 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.665.284 | 4.675.095 | 4.666.196 | 4.676.786 | 4.683.004 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.744.401 | -3.771.854 | -3.792.039 | -3.820.964 | -3.850.189 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
33.561 | 33.291 | 33.021 | 32.751 | 32.481 |
 | - Nguyên giá |
|
|
163.839 | 163.839 | 53.503 | 53.503 | 53.503 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-130.278 | -130.548 | -20.482 | -20.751 | -21.021 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
6.503.180 | 6.565.289 | 6.602.202 | 6.660.195 | 6.720.355 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6.503.180 | 6.565.289 | 6.602.202 | 6.660.195 | 6.720.355 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
19.331 | 19.331 | 19.331 | 19.331 | 17.803 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
27.616 | 27.616 | 27.616 | 27.616 | 26.088 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-8.285 | -8.285 | -8.285 | -8.285 | -8.285 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
166.823 | 192.636 | 211.229 | 222.318 | 241.785 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
166.823 | 192.636 | 211.229 | 222.318 | 241.785 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
10.575.364 | 10.587.332 | 10.657.006 | 10.803.929 | 10.529.533 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
9.101.817 | 9.092.601 | 9.144.626 | 9.266.256 | 8.947.938 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
6.294.050 | 6.286.363 | 6.316.574 | 6.432.539 | 6.129.716 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.707.647 | 2.703.088 | 2.573.730 | 2.653.579 | 2.691.255 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.097.393 | 981.059 | 911.323 | 1.039.095 | 526.290 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
121.771 | 155.254 | 249.566 | 102.340 | 127.723 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
110.618 | 31.565 | 26.665 | 29.730 | 103.647 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
52.516 | 70.347 | 56.352 | 113.652 | 151.249 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.865.062 | 1.899.222 | 1.996.644 | 1.962.374 | 2.017.862 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
194 | 5 | 290 | 170 | 151 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
312.976 | 419.458 | 474.401 | 439.038 | 422.043 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
2.941 | 3.514 | 4.810 | 69.837 | 66.829 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
22.933 | 22.852 | 22.793 | 22.723 | 22.665 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.807.768 | 2.806.238 | 2.828.052 | 2.833.717 | 2.818.222 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
291.475 | 291.102 | 290.466 | 289.660 | 286.804 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
720.469 | 742.373 | 765.869 | 784.211 | 793.629 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
330 | 530 | 330 | 330 | 330 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.743.282 | 1.734.002 | 1.732.687 | 1.720.354 | 1.697.839 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
52.212 | 38.232 | 38.700 | 39.162 | 39.620 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.473.547 | 1.494.730 | 1.512.380 | 1.537.673 | 1.581.595 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.473.547 | 1.494.730 | 1.512.380 | 1.537.673 | 1.581.595 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.840.000 | 1.840.000 | 1.840.000 | 1.840.000 | 1.840.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-41 | -41 | -41 | -41 | -41 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-496.068 | -488.300 | -486.072 | -468.957 | -429.475 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
29.909 | 29.909 | 29.909 | 29.909 | 29.909 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
78.875 | 92.242 | 107.781 | 116.017 | 119.946 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
85.931 | 91.754 | 92.717 | 92.717 | 92.717 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-7.055 | 488 | 15.064 | 23.300 | 27.229 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
20.872 | 20.921 | 20.804 | 20.745 | 21.256 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
10.575.364 | 10.587.332 | 10.657.006 | 10.803.929 | 10.529.533 |