|
|
|
Q1 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.627.901 | 1.635.759 | 1.809.755 | 2.010.703 | 2.030.899 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
8.001 | 8.055 | 8.764 | 12.272 | 10.600 |
 | 1. Tiền |
|
|
7.901 | 7.955 | 8.764 | 12.272 | 10.600 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
100 | 100 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
527.591 | 536.101 | 709.831 | 907.697 | 929.998 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
487.459 | 487.355 | 496.831 | 507.352 | 530.028 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
815 | 875 | 1.094 | 1.179 | 1.144 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
39.492 | 48.046 | 212.081 | 399.341 | 399.001 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-175 | -175 | -175 | -175 | -175 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.088.141 | 1.087.548 | 1.087.163 | 1.086.794 | 1.086.352 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.088.141 | 1.087.548 | 1.087.415 | 1.087.045 | 1.086.604 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | -252 | -252 | -252 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.167 | 4.055 | 3.997 | 3.941 | 3.949 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
239 | 142 | 93 | 44 | 66 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.054 | 3.040 | 3.031 | 3.023 | 3.010 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
873 | 873 | 873 | 873 | 873 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
430.865 | 421.600 | 390.229 | 388.730 | 332.585 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.638 | 3.338 | 3.338 | 3.338 | 3.332 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3.638 | 3.338 | 3.338 | 3.338 | 3.332 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
37.073 | 36.133 | 35.755 | 35.377 | 35.000 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
10.159 | 9.218 | 8.840 | 8.463 | 8.085 |
 | - Nguyên giá |
|
|
47.592 | 47.239 | 43.700 | 43.700 | 31.235 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-37.433 | -38.021 | -34.859 | -35.237 | -23.150 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
26.915 | 26.915 | 26.915 | 26.915 | 26.915 |
 | - Nguyên giá |
|
|
28.195 | 28.195 | 28.195 | 28.195 | 28.195 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.280 | -1.280 | -1.280 | -1.280 | -1.280 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
55.918 | 53.833 | 52.799 | 51.764 | 8.439 |
 | - Nguyên giá |
|
|
106.202 | 106.202 | 105.977 | 105.977 | 25.324 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-50.284 | -52.369 | -53.178 | -54.213 | -16.885 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
332.289 | 327.289 | 297.905 | 297.905 | 285.505 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
194.393 | 194.393 | 165.009 | 165.009 | 165.009 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
120.496 | 120.496 | 120.496 | 120.496 | 120.496 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
17.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.946 | 1.006 | 432 | 345 | 311 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.946 | 1.006 | 432 | 345 | 311 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.058.766 | 2.057.359 | 2.199.985 | 2.399.433 | 2.363.484 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.582.138 | 1.600.348 | 1.759.851 | 1.964.919 | 1.793.443 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.572.400 | 1.584.653 | 1.745.909 | 1.952.009 | 1.780.710 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
506.633 | 487.703 | 483.316 | 483.152 | 442.278 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
651.685 | 565.532 | 542.722 | 544.379 | 564.621 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
119.966 | 111.322 | 195.748 | 196.077 | 194.361 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
23.068 | 22.074 | 22.141 | 23.526 | 78.005 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
721 | 470 | 450 | 471 | 425 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
84.808 | 112.854 | 125.483 | 139.642 | 151.947 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
859 | 398 | 95 | 16 | 144 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
184.661 | 284.300 | 375.953 | 564.747 | 348.930 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
9.738 | 15.696 | 13.943 | 12.909 | 12.733 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
9.738 | 15.696 | 13.943 | 12.909 | 12.733 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
476.627 | 457.011 | 440.133 | 434.514 | 570.041 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
476.627 | 457.011 | 440.133 | 434.514 | 570.041 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
495.763 | 495.763 | 495.763 | 495.763 | 495.763 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
4.034 | 4.034 | 4.034 | 4.034 | 4.034 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-11.979 | -11.979 | -11.979 | -11.979 | -11.979 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
31.763 | 31.763 | 31.763 | 31.763 | 31.763 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-37.251 | -56.641 | -73.441 | -79.014 | 56.563 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-12.983 | -12.983 | -25.844 | -73.441 | -73.441 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-24.268 | -43.658 | -47.597 | -5.573 | 130.004 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
-5.704 | -5.930 | -6.007 | -6.054 | -6.103 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.058.766 | 2.057.359 | 2.199.985 | 2.399.433 | 2.363.484 |