• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.812,15 +15,30/+0,85%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 9:14:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.812,15   +15,30/+0,85%  |   HNX-INDEX   256,63   +0,77/+0,30%  |   UPCOM-INDEX   126,99   +0,53/+0,42%  |   VN30   2.014,34   +13,44/+0,67%  |   HNX30   562,81   +2,44/+0,44%
12 Tháng Hai 2026 9:16:05 SA - Mở cửa
CTCP Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thiên Nam (TNA : UPCOM)
Cập nhật ngày 12/02/2026
8:59:58 SA
3,70 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
3,70
Mở cửa
3,70
Cao nhất
3,70
Thấp nhất
3,70
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
0
Cao nhất 52 tuần
3,70
Thấp nhất 52 tuần
3,70
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2024Q4 2024Q1 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
1.754.8911.647.7331.627.9011.635.7591.809.755
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
10.2878.8318.0018.0558.764
1. Tiền
10.1878.7317.9017.9558.764
2. Các khoản tương đương tiền
100100100100 
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
21.222    
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
21.222    
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
609.328546.530527.591536.101709.831
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
531.952506.295487.459487.355496.831
2. Trả trước cho người bán
36.4877958158751.094
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
41.06439.61539.49248.046212.081
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-175-175-175-175-175
IV. Tổng hàng tồn kho
1.109.7241.088.3921.088.1411.087.5481.087.163
1. Hàng tồn kho
1.110.1361.088.3921.088.1411.087.5481.087.415
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-412   -252
V. Tài sản ngắn hạn khác
4.3293.9804.1674.0553.997
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
534423914293
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3.3933.0633.0543.0403.031
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
883873873873873
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
437.223433.067430.865421.600390.229
I. Các khoản phải thu dài hạn
5.3733.6383.6383.3383.338
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
5.3733.6383.6383.3383.338
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
38.27837.50237.07336.13335.755
1. Tài sản cố định hữu hình
11.36310.58710.1599.2188.840
- Nguyên giá
48.55147.91647.59247.23943.700
- Giá trị hao mòn lũy kế
-37.188-37.329-37.433-38.021-34.859
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
26.91526.91526.91526.91526.915
- Nguyên giá
28.19528.19528.19528.19528.195
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.280-1.280-1.280-1.280-1.280
III. Bất động sản đầu tư
58.00256.96055.91853.83352.799
- Nguyên giá
106.202106.202106.202106.202105.977
- Giá trị hao mòn lũy kế
-48.200-49.242-50.284-52.369-53.178
IV. Tài sản dở dang dài hạn
129129   
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
129129   
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
332.289332.289332.289327.289297.905
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
194.393194.393194.393194.393165.009
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
120.496120.496120.496120.496120.496
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
17.40017.40017.40012.40012.400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
3.1512.5481.9461.006432
1. Chi phí trả trước dài hạn
3.1512.5481.9461.006432
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2.192.1142.080.8012.058.7662.057.3592.199.985
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
1.665.9211.579.7371.582.1381.600.3481.759.851
I. Nợ ngắn hạn
1.655.2681.569.8571.572.4001.584.6531.745.909
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
546.957507.567506.633487.703483.316
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
823.025685.163651.685565.532542.722
4. Người mua trả tiền trước
43.11095.208119.966111.322195.748
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
4.4974.90223.06822.07422.141
6. Phải trả người lao động
1.366196721470450
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
49.82070.90784.808112.854125.483
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
69096385939895
11. Phải trả ngắn hạn khác
185.803204.953184.661284.300375.953
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
       
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
10.6539.8809.73815.69613.943
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
10.1109.8809.73815.69613.943
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
542    
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
526.193501.063476.627457.011440.133
I. Vốn chủ sở hữu
526.193501.063476.627457.011440.133
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
495.763495.763495.763495.763495.763
2. Thặng dư vốn cổ phần
4.0344.0344.0344.0344.034
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
-11.979-11.979-11.979-11.979-11.979
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
31.76331.76331.76331.76331.763
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
12.021-12.983-37.251-56.641-73.441
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
48.18948.189-12.983-12.983-25.844
- LNST chưa phân phối kỳ này
-36.169-61.172-24.268-43.658-47.597
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
-5.409-5.536-5.704-5.930-6.007
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2.192.1142.080.8012.058.7662.057.3592.199.985
Không có báo cáo nào.