• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.788,43 +34,40/+1,96%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:55:55 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.788,43   +34,40/+1,96%  |   HNX-INDEX   254,70   +0,93/+0,37%  |   UPCOM-INDEX   126,14   +0,14/+0,11%  |   VN30   1.993,67   +42,09/+2,16%  |   HNX30   550,43   +4,65/+0,85%
11 Tháng Hai 2026 11:57:33 SA - Mở cửa
CTCP Đầu tư và Thương mại TNG (TNG : HNX)
Cập nhật ngày 11/02/2026
11:55:32 SA
21,40 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,20 (+0,94%)
Tham chiếu
21,20
Mở cửa
21,20
Cao nhất
21,70
Thấp nhất
21,00
Khối lượng
487.100
KLTB 10 ngày
2.843.590
Cao nhất 52 tuần
23,90
Thấp nhất 52 tuần
13,20
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
2.620.0022.862.1833.550.5373.328.3603.385.881
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
644.563234.46063.236150.626317.238
1. Tiền
250.63529.46063.236150.626317.238
2. Các khoản tương đương tiền
393.928205.000   
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
60.000260.000465.000466.557466.557
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
60.000260.000465.000466.557466.557
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
740.189667.8191.265.5321.300.8671.030.293
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
690.550619.6391.233.9891.288.6661.013.721
2. Trả trước cho người bán
2.84311.1417.9314.0402.123
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
51.43841.68139.94827.20319.681
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-4.641-4.641-16.337-19.042-5.233
IV. Tổng hàng tồn kho
1.060.4201.541.5071.561.0311.200.9341.445.531
1. Hàng tồn kho
1.087.5151.558.7111.584.4931.224.5041.503.042
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-27.096-17.204-23.463-23.569-57.511
V. Tài sản ngắn hạn khác
114.830158.397195.739209.376126.262
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
26.98131.52528.38621.46027.469
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
70.270117.172159.500180.06498.792
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
17.5799.7007.8527.852 
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
3.192.4333.289.7773.253.0083.373.9363.540.736
I. Các khoản phải thu dài hạn
10.68110.68110.68110.68110.681
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
10.68110.68110.68110.68110.681
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
2.077.7352.094.5942.426.2812.507.6472.716.056
1. Tài sản cố định hữu hình
1.921.4101.932.3562.221.7092.286.9662.456.309
- Nguyên giá
3.438.0073.501.9413.810.1833.935.2794.166.430
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.516.598-1.569.585-1.588.473-1.648.313-1.710.120
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
156.325162.239204.572220.681259.747
- Nguyên giá
197.885205.176249.967267.888308.863
- Giá trị hao mòn lũy kế
-41.560-42.938-45.395-47.207-49.116
III. Bất động sản đầu tư
300.199298.548307.566305.857304.149
- Nguyên giá
310.085310.085320.164320.164320.164
- Giá trị hao mòn lũy kế
-9.887-11.537-12.599-14.307-16.016
IV. Tài sản dở dang dài hạn
458.723565.236213.399249.501174.486
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
458.723565.236213.399249.501174.486
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
140.000140.029140.029140.029140.000
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
140.788140.818140.818140.818140.788
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-788-788-788-788-788
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
205.096180.689155.052160.220195.365
1. Chi phí trả trước dài hạn
187.536179.193153.183137.955173.099
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
1.1191.4951.8701.8701.870
3. Tài sản dài hạn khác
16.441  20.39620.396
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
5.812.4356.151.9606.803.5456.702.2966.926.618
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
3.919.1084.265.2604.966.5474.748.2544.925.351
I. Nợ ngắn hạn
2.745.6292.944.5643.922.3413.626.7053.818.455
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1.606.7431.926.7952.743.0692.218.2612.371.044
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
776.663788.311761.768804.343862.125
4. Người mua trả tiền trước
7.32938.4667.36829.8703.647
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
31.55118.14951.95366.25365.141
6. Phải trả người lao động
256.936120.299234.041399.615418.541
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
21.39414.57119.84220.33622.639
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.9472.1362.9294.4997.839
11. Phải trả ngắn hạn khác
16.03515.08414.98025.17817.536
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
360430450392473
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
26.66920.32385.94257.95749.469
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
1.173.4801.320.6961.044.2061.121.5491.106.896
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
       
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1.093.1221.229.848938.130969.125956.342
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
80.35890.848106.076152.424150.554
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
1.893.3271.886.7001.836.9981.954.0422.001.267
I. Vốn chủ sở hữu
1.893.3271.886.7001.836.9981.954.0422.001.267
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
1.226.0121.226.0121.226.0121.226.0121.287.313
2. Thặng dư vốn cổ phần
40.98940.98940.98940.98940.989
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5555555555
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
290.776290.776290.776290.776290.776
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
112.265112.265112.265112.265112.265
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
223.229216.602166.900283.944269.868
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
5.581173.2833.5663.5663.566
- LNST chưa phân phối kỳ này
217.64843.319163.335280.379266.303
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
5.812.4356.151.9606.803.5456.702.2966.926.618
Không có báo cáo nào.