|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
92.357 | 92.589 | 122.910 | 115.312 | 127.451 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
31.771 | 10.824 | 43.434 | 17.968 | 21.174 |
 | 1. Tiền |
|
|
16.771 | 10.824 | 20.434 | 7.968 | 21.174 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
15.000 | | 23.000 | 10.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 17.000 | 17.000 | 40.000 | 50.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 17.000 | 17.000 | 40.000 | 50.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
33.935 | 40.496 | 39.843 | 35.705 | 34.939 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
27.407 | 30.269 | 29.774 | 28.324 | 30.158 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.930 | 3.887 | 3.580 | 2.533 | 2.715 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
14.044 | 17.787 | 17.935 | 17.088 | 14.287 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-11.446 | -11.446 | -11.446 | -12.240 | -12.221 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
14.704 | 14.388 | 15.199 | 16.382 | 18.068 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
16.804 | 16.488 | 17.299 | 18.506 | 20.193 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.100 | -2.100 | -2.100 | -2.125 | -2.125 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
11.947 | 9.882 | 7.434 | 5.258 | 3.271 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
232 | 375 | 237 | 124 | 161 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
11.714 | 9.506 | 7.195 | 5.132 | 3.109 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
736.348 | 726.608 | 717.416 | 710.485 | 701.938 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
633.935 | 623.320 | 614.792 | 605.897 | 596.996 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
632.941 | 622.380 | 613.908 | 605.067 | 596.221 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.096.172 | 1.096.172 | 1.098.281 | 1.100.018 | 1.101.790 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-463.231 | -473.791 | -484.374 | -494.951 | -505.569 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
994 | 939 | 885 | 830 | 775 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.825 | 1.825 | 1.825 | 1.825 | 1.825 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-831 | -885 | -940 | -995 | -1.050 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
7.712 | 8.453 | 7.554 | 8.395 | 8.665 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
7.712 | 8.453 | 7.554 | 8.395 | 8.665 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
86.064 | 86.172 | 86.180 | 86.359 | 86.452 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
86.064 | 86.172 | 86.180 | 86.359 | 86.452 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
8.637 | 8.663 | 8.890 | 9.834 | 9.825 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.637 | 8.663 | 8.890 | 9.834 | 9.825 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
828.706 | 819.198 | 840.327 | 825.798 | 829.389 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
621.429 | 611.714 | 626.846 | 606.226 | 601.992 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
168.526 | 168.521 | 180.414 | 180.264 | 176.247 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
33.613 | 33.994 | 33.645 | 35.331 | 35.199 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
79.365 | 75.847 | 76.919 | 78.489 | 77.336 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.349 | 8.367 | 8.208 | 6.531 | 6.455 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.174 | 2.654 | 4.343 | 6.811 | 2.838 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.575 | 9.257 | 12.626 | 14.700 | 7.570 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
10.593 | 5.539 | 11.879 | 5.341 | 12.272 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
30.777 | 30.795 | 30.838 | 31.196 | 33.069 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.079 | 2.068 | 1.956 | 1.865 | 1.508 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
452.903 | 443.192 | 446.432 | 425.962 | 425.746 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| 442.592 | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
452.303 | | 445.832 | 425.362 | 425.146 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
600 | 600 | 600 | 600 | 600 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
207.277 | 207.484 | 213.481 | 219.571 | 227.397 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
207.277 | 207.484 | 213.481 | 219.571 | 227.397 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
160.000 | 160.000 | 160.000 | 160.000 | 160.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
109.463 | 109.463 | 109.463 | 109.463 | 109.463 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
31.806 | 31.806 | 31.806 | 32.623 | 32.623 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-93.992 | -93.785 | -87.788 | -82.515 | -74.689 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-98.412 | -98.412 | -98.412 | -101.136 | -82.677 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.420 | 4.627 | 10.624 | 18.621 | 7.987 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
828.706 | 819.198 | 840.327 | 825.798 | 829.389 |