|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
80.417 | 92.357 | 92.589 | 122.910 | 115.312 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
19.402 | 31.771 | 10.824 | 43.434 | 17.968 |
 | 1. Tiền |
|
|
19.402 | 16.771 | 10.824 | 20.434 | 7.968 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 15.000 | | 23.000 | 10.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 17.000 | 17.000 | 40.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 17.000 | 17.000 | 40.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
32.323 | 33.935 | 40.496 | 39.843 | 35.705 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
26.969 | 27.407 | 30.269 | 29.774 | 28.324 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.482 | 3.930 | 3.887 | 3.580 | 2.533 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
13.986 | 14.044 | 17.787 | 17.935 | 17.088 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-12.113 | -11.446 | -11.446 | -11.446 | -12.240 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
14.727 | 14.704 | 14.388 | 15.199 | 16.382 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
16.827 | 16.804 | 16.488 | 17.299 | 18.506 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.100 | -2.100 | -2.100 | -2.100 | -2.125 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
13.964 | 11.947 | 9.882 | 7.434 | 5.258 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
184 | 232 | 375 | 237 | 124 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
13.779 | 11.714 | 9.506 | 7.195 | 5.132 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
747.230 | 736.348 | 726.608 | 717.416 | 710.485 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
644.066 | 633.935 | 623.320 | 614.792 | 605.897 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
643.017 | 632.941 | 622.380 | 613.908 | 605.067 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.093.550 | 1.096.172 | 1.096.172 | 1.098.281 | 1.100.018 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-450.533 | -463.231 | -473.791 | -484.374 | -494.951 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.049 | 994 | 939 | 885 | 830 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.825 | 1.825 | 1.825 | 1.825 | 1.825 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-776 | -831 | -885 | -940 | -995 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
8.386 | 7.712 | 8.453 | 7.554 | 8.395 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
8.386 | 7.712 | 8.453 | 7.554 | 8.395 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
85.934 | 86.064 | 86.172 | 86.180 | 86.359 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
85.934 | 86.064 | 86.172 | 86.180 | 86.359 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
8.844 | 8.637 | 8.663 | 8.890 | 9.834 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.844 | 8.637 | 8.663 | 8.890 | 9.834 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
827.646 | 828.706 | 819.198 | 840.327 | 825.798 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
625.432 | 621.429 | 611.714 | 626.846 | 606.226 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
175.188 | 168.526 | 168.521 | 180.414 | 180.264 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
33.878 | 33.613 | 33.994 | 33.645 | 35.331 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
83.789 | 79.365 | 75.847 | 76.919 | 78.489 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.463 | 3.349 | 8.367 | 8.208 | 6.531 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
612 | 2.174 | 2.654 | 4.343 | 6.811 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
14.846 | 6.575 | 9.257 | 12.626 | 14.700 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
6.427 | 10.593 | 5.539 | 11.879 | 5.341 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
30.833 | 30.777 | 30.795 | 30.838 | 31.196 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.340 | 2.079 | 2.068 | 1.956 | 1.865 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
450.244 | 452.903 | 443.192 | 446.432 | 425.962 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | 442.592 | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
449.644 | 452.303 | | 445.832 | 425.362 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
600 | 600 | 600 | 600 | 600 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
202.214 | 207.277 | 207.484 | 213.481 | 219.571 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
202.214 | 207.277 | 207.484 | 213.481 | 219.571 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
160.000 | 160.000 | 160.000 | 160.000 | 160.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
109.463 | 109.463 | 109.463 | 109.463 | 109.463 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
31.806 | 31.806 | 31.806 | 31.806 | 32.623 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-99.055 | -93.992 | -93.785 | -87.788 | -82.515 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-93.839 | -98.412 | -98.412 | -98.412 | -101.136 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-5.216 | 4.420 | 4.627 | 10.624 | 18.621 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
827.646 | 828.706 | 819.198 | 840.327 | 825.798 |