|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
467.080 | 421.394 | 473.454 | 386.160 | 456.870 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
101.405 | 66.894 | 156.018 | 53.304 | 49.990 |
 | 1. Tiền |
|
|
101.405 | 60.502 | 45.544 | 24.371 | 33.003 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 6.391 | 110.474 | 28.933 | 16.987 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
3.174 | 3.174 | 7.226 | 7.226 | 3.315 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
3.174 | 3.174 | 7.226 | 7.226 | 3.315 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
193.768 | 205.421 | 266.724 | 222.009 | 187.307 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
145.632 | 169.744 | 220.957 | 160.152 | 163.643 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
45.724 | 29.035 | 45.196 | 57.602 | 26.044 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.751 | 12.297 | 9.117 | 12.947 | 6.232 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-6.339 | -5.655 | -8.546 | -8.692 | -8.613 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
160.703 | 138.925 | 43.342 | 95.509 | 197.175 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
160.703 | 138.925 | 43.342 | 95.509 | 197.175 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
8.030 | 6.981 | 144 | 8.112 | 19.083 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.319 | 3.351 | | 6.611 | 16.654 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.711 | 3.630 | 144 | 1.501 | 2.429 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
190.473 | 191.952 | 208.265 | 236.416 | 269.361 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
9.626 | 8.571 | 5.371 | 5.371 | 5.371 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
8.571 | 8.571 | 5.371 | 5.371 | 5.371 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.055 | | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
140.059 | 141.840 | 138.281 | 133.256 | 217.727 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
140.059 | 141.840 | 138.281 | 133.256 | 217.727 |
 | - Nguyên giá |
|
|
300.630 | 297.005 | 298.770 | 298.566 | 388.365 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-160.571 | -155.165 | -160.488 | -165.310 | -170.638 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
35.415 | 35.887 | 58.790 | 91.791 | 39.235 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
35.415 | 35.887 | 58.790 | 91.791 | 39.235 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.372 | 5.654 | 5.824 | 5.998 | 7.028 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5.372 | 5.654 | 5.824 | 5.998 | 7.028 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
657.553 | 613.346 | 681.720 | 622.576 | 726.231 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
234.001 | 184.610 | 242.362 | 176.085 | 293.779 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
230.765 | 181.374 | 242.362 | 172.466 | 281.011 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
81.537 | 93.880 | 68.236 | 18.834 | 100.901 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
108.294 | 50.815 | 80.533 | 86.339 | 106.670 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
37.088 | 30.097 | 88.003 | 60.227 | 64.254 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.342 | 4.595 | 2.982 | 2.111 | 3.494 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| 1.672 | 2.040 | 4.501 | 4.789 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
218 | | 220 | | 353 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
271 | 300 | 334 | 440 | 535 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
14 | 14 | 14 | 14 | 14 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.237 | 3.237 | | 3.619 | 12.769 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
3.237 | 3.237 | | 3.619 | 12.769 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
423.551 | 428.736 | 439.358 | 446.491 | 432.451 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
423.551 | 428.736 | 439.358 | 446.491 | 432.451 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
404.250 | 404.250 | 404.250 | 404.250 | 404.250 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-126 | -126 | -126 | -126 | -126 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
19.427 | 24.612 | 35.234 | 42.367 | 28.327 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
7.738 | 7.738 | 7.738 | 35.222 | 15.009 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
11.690 | 16.874 | 27.497 | 7.146 | 13.318 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
657.553 | 613.346 | 681.720 | 622.576 | 726.231 |