|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
453.390 | 457.298 | 476.226 | 477.695 | 528.427 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
61.726 | 19.260 | 64.709 | 15.363 | 89.854 |
 | 1. Tiền |
|
|
36.726 | 19.260 | 34.709 | 10.363 | 29.854 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
25.000 | | 30.000 | 5.000 | 60.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
168.500 | 183.500 | 193.500 | 107.500 | 69.500 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
168.500 | 183.500 | 193.500 | 107.500 | 69.500 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
93.960 | 143.715 | 81.998 | 130.255 | 140.304 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
73.576 | 123.044 | 60.782 | 67.761 | 97.659 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.931 | 5.625 | 7.107 | 48.844 | 31.577 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
20.981 | 19.574 | 19.431 | 18.972 | 16.390 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.528 | -4.528 | -5.322 | -5.322 | -5.322 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
125.349 | 107.074 | 130.908 | 216.635 | 223.443 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
125.349 | 107.074 | 130.908 | 216.635 | 223.443 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.856 | 3.749 | 5.110 | 7.941 | 5.327 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.911 | 3.120 | 3.732 | 3.584 | 3.442 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
13 | 13 | 747 | 2.782 | 784 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
932 | 616 | 631 | 1.576 | 1.100 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
145.425 | 142.141 | 155.590 | 154.209 | 157.885 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
676 | 679 | 1.067 | 1.100 | 1.098 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
676 | 679 | 1.067 | 1.100 | 1.098 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
108.957 | 102.784 | 102.658 | 114.500 | 114.359 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
100.717 | 94.921 | 95.162 | 107.370 | 107.595 |
 | - Nguyên giá |
|
|
364.990 | 366.968 | 369.496 | 388.451 | 396.212 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-264.274 | -272.046 | -274.333 | -281.082 | -288.617 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
8.240 | 7.862 | 7.496 | 7.130 | 6.764 |
 | - Nguyên giá |
|
|
22.946 | 22.965 | 18.888 | 18.888 | 18.888 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.705 | -15.103 | -11.391 | -11.758 | -12.124 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
25.747 | 27.890 | 39.960 | 26.628 | 29.009 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| 27.890 | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
25.747 | | 39.960 | 26.628 | 29.009 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
10.045 | 10.787 | 11.904 | 11.981 | 13.420 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
10.045 | 10.787 | 11.904 | 11.981 | 13.420 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
598.815 | 599.439 | 631.816 | 631.904 | 686.313 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
129.369 | 107.645 | 126.868 | 109.514 | 194.490 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
116.199 | 93.416 | 113.413 | 95.380 | 180.537 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
29.827 | 30.679 | 47.844 | 38.610 | 63.253 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.254 | 2.616 | 2.826 | 5.213 | 23.771 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.049 | 8.567 | 6.117 | 4.201 | 4.779 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
9.030 | 10.964 | 17.298 | 7.634 | 9.688 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
7.498 | 8.312 | 8.134 | 8.372 | 8.764 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
11.114 | 14.784 | 12.096 | 16.729 | 12.815 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
46.307 | 13.357 | 14.939 | 13.088 | 48.959 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
873 | 1.519 | 1.542 | 1.525 | 4.851 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.250 | 2.618 | 2.618 | 9 | 3.657 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
13.169 | 14.229 | 13.454 | 14.134 | 13.953 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
8.952 | 9.279 | 9.432 | 9.792 | 10.387 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
2.251 | 2.293 | 2.279 | 2.333 | 2.383 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
498 | 995 | 1.157 | 1.159 | 1.134 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
1.468 | 1.662 | 585 | 851 | 49 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
469.446 | 491.794 | 504.948 | 522.389 | 491.822 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
469.446 | 491.794 | 504.948 | 522.389 | 491.822 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
367.275 | 367.275 | 367.275 | 367.275 | 367.275 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-383 | -383 | -383 | -383 | -383 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
61.482 | 61.482 | 61.482 | 61.482 | 86.888 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
439 | 439 | 439 | 439 | 439 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
40.633 | 62.981 | 76.135 | 93.576 | 37.603 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
4.208 | 4.208 | 4.208 | 76.797 | 4.452 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
36.425 | 58.773 | 71.927 | 16.779 | 33.150 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
598.815 | 599.439 | 631.816 | 631.904 | 686.313 |