|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
608.361 | 588.437 | 495.638 | 415.811 | 437.833 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
917 | 186 | 439 | 660 | 176 |
 | 1. Tiền |
|
|
917 | 186 | 439 | 660 | 176 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
572.548 | 554.467 | 462.572 | 379.828 | 401.641 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
571.589 | 552.503 | 460.969 | 378.405 | 400.210 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
869 | 1.704 | 1.519 | 1.341 | 1.116 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
265 | 434 | 259 | 256 | 489 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-174 | -174 | -174 | -174 | -174 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
32.483 | 31.893 | 30.904 | 31.725 | 32.894 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
32.483 | 31.893 | 30.904 | 31.725 | 32.894 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.413 | 1.892 | 1.722 | 3.598 | 3.123 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.413 | 1.887 | 1.722 | 3.598 | 3.123 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 5 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
680.272 | 663.615 | 646.570 | 628.408 | 615.544 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
656.804 | 639.528 | 622.450 | 606.132 | 590.730 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
656.804 | 639.528 | 622.107 | 605.798 | 590.405 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.258.722 | 1.258.722 | 1.258.876 | 1.258.876 | 1.259.357 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-601.918 | -619.195 | -636.770 | -653.078 | -668.952 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | 343 | 334 | 325 |
 | - Nguyên giá |
|
|
246 | 246 | 596 | 596 | 596 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-246 | -246 | -253 | -262 | -271 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
23.468 | 24.088 | 24.121 | 22.275 | 24.814 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
23.468 | 24.088 | 24.121 | 22.275 | 24.814 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.288.633 | 1.252.052 | 1.142.208 | 1.044.219 | 1.053.377 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
982.672 | 945.523 | 835.311 | 737.423 | 745.808 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
982.672 | 945.523 | 835.311 | 737.423 | 745.808 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
330.216 | 304.218 | 272.149 | 260.203 | 247.995 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
633.364 | 633.095 | 548.411 | 461.475 | 491.627 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
12.038 | 3.437 | 8.307 | 9.672 | 1.747 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.517 | 4.253 | 5.203 | 5.502 | 3.969 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
293 | 330 | 316 | 306 | 301 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
245 | 180 | 417 | 256 | 169 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 500 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| 8 | 8 | 8 | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
305.961 | 306.529 | 306.897 | 306.796 | 307.569 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
305.961 | 306.529 | 306.897 | 306.796 | 307.569 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
508.000 | 508.000 | 508.000 | 508.000 | 508.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-202.039 | -201.471 | -201.103 | -201.204 | -200.431 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-213.262 | -202.039 | -202.740 | -202.740 | -202.733 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
11.223 | 569 | 1.637 | 1.536 | 2.302 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.288.633 | 1.252.052 | 1.142.208 | 1.044.219 | 1.053.377 |