|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
114.167 | 133.567 | 128.309 | 98.948 | 95.819 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
5.766 | 3.099 | 977 | 1.077 | 2.713 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.483 | 3.099 | 977 | 1.077 | 2.713 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
3.283 | | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
34.336 | 37.835 | 39.523 | 40.839 | 41.299 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
34.336 | 37.835 | 39.523 | 40.839 | 41.299 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
25.567 | 33.085 | 32.701 | 27.624 | 24.622 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
30.489 | 37.406 | 36.857 | 31.969 | 39.617 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
10.700 | 11.253 | 11.406 | 11.204 | 476 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.424 | 1.424 | 1.382 | 1.371 | 1.423 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-17.046 | -16.997 | -16.943 | -16.919 | -16.894 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
46.260 | 57.379 | 53.630 | 28.081 | 24.697 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
52.764 | 63.710 | 59.854 | 34.787 | 30.345 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-6.503 | -6.330 | -6.225 | -6.706 | -5.648 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.238 | 2.168 | 1.479 | 1.327 | 2.489 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.027 | 2.014 | 1.333 | 1.182 | 1.443 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 154 | 145 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
211 | | | 145 | 1.046 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
41.302 | 45.257 | 42.079 | 38.842 | 48.614 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.559 | 3.646 | 3.828 | 3.902 | 3.995 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3.559 | 3.646 | 3.828 | 3.902 | 3.995 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
36.458 | 39.747 | 36.794 | 33.518 | 31.399 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
35.824 | 39.419 | 36.511 | 33.518 | 31.096 |
 | - Nguyên giá |
|
|
197.445 | 206.672 | 208.693 | 210.639 | 213.010 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-161.621 | -167.254 | -172.181 | -177.122 | -181.915 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
633 | 329 | 283 | | 303 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.709 | 453 | 453 | | 331 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.076 | -125 | -170 | | -28 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
246 | 246 | 246 | 246 | 246 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-246 | -246 | -246 | -246 | -246 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
395 | 395 | 395 | 564 | 12.058 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
395 | 395 | 395 | 564 | 12.058 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
891 | 1.469 | 1.062 | 859 | 1.163 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
891 | 1.469 | 1.062 | 859 | 1.163 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
155.469 | 178.823 | 170.389 | 137.790 | 144.433 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
63.561 | 82.177 | 78.437 | 47.810 | 43.650 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
62.989 | 79.503 | 75.440 | 45.170 | 41.274 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
31.195 | 40.679 | 48.513 | 18.858 | 8.122 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
18.212 | 20.914 | 17.005 | 14.106 | 15.232 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
45 | 45 | 45 | 45 | 45 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.546 | 425 | 780 | 943 | 546 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
9.175 | 14.682 | 5.820 | 8.348 | 14.058 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.589 | 865 | 1.083 | 1.138 | 1.836 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
579 | 992 | 1.061 | 826 | 529 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
648 | 902 | 1.133 | 907 | 907 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
572 | 2.674 | 2.998 | 2.640 | 2.376 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
56 | 56 | 55 | 55 | 55 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
516 | 2.618 | 2.943 | 2.585 | 2.321 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
91.908 | 96.646 | 91.951 | 89.980 | 100.783 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
91.908 | 96.646 | 91.951 | 89.980 | 100.783 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
63.000 | 63.000 | 63.000 | 63.000 | 63.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
3.090 | 3.090 | 3.090 | 3.090 | 3.090 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
67 | 67 | 67 | 67 | 67 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
15.378 | 15.378 | 15.378 | 15.378 | 15.378 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
10.374 | 15.112 | 10.417 | 8.445 | 19.249 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
6.938 | 8.644 | 10.340 | 10.076 | 8.445 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
3.436 | 6.468 | 77 | -1.631 | 10.804 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
155.469 | 178.823 | 170.389 | 137.790 | 144.433 |