|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
1.180.368 | 1.127.469 | 1.076.231 | 1.092.111 | 1.033.768 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
972.361 | 950.077 | 846.059 | 850.453 | 791.750 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
37.183 | 25.060 | 60.792 | 22.157 | 5.860 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
37.183 | 25.060 | 60.792 | 22.157 | 5.860 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
472.396 | 542.883 | 276.773 | | 254.548 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
4.633 | 4.615 | 4.641 | 13.471 | 4.615 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
316.381 | 253.097 | 380.632 | 693.899 | 400.555 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-4.615 | -4.615 | -4.615 | -4.615 | -4.615 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
4.100 | 2.398 | 611 | 611 | 611 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
3.489 | 1.788 | | | |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
611 | 611 | | 611 | 611 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
611 | 611 | 611 | 611 | 611 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
427 | 449 | 454 | 491 | 502 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
484.114 | 468.449 | 469.029 | 466.697 | 471.932 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-342.258 | -342.258 | -342.258 | -342.258 | -342.258 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
208.007 | 177.391 | 230.172 | 241.658 | 242.018 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
103.759 | 59.523 | 112.160 | 30.172 | 30.160 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.037 | 745 | 889 | 863 | 633 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
100.127 | 115.127 | 115.127 | 208.627 | 209.229 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.085 | 1.996 | 1.996 | 1.996 | 1.996 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
15.986 | 17.118 | 16.792 | 16.700 | 16.549 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.586 | 1.504 | 1.423 | 1.342 | 1.260 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.544 | 1.471 | 1.398 | 1.326 | 1.253 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.643 | 7.643 | 7.643 | 7.643 | 7.643 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.099 | -6.172 | -6.244 | -6.317 | -6.390 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
42 | 33 | 25 | 16 | 7 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.984 | 8.984 | 8.984 | 8.984 | 8.984 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.942 | -8.950 | -8.959 | -8.968 | -8.977 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
14.400 | 15.614 | 15.369 | 15.358 | 15.288 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
334 | 334 | 150 | 229 | 234 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
127 | 742 | 681 | 591 | 517 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
13.939 | 14.538 | 14.538 | 14.538 | 14.538 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.196.354 | 1.144.587 | 1.093.023 | 1.108.810 | 1.050.316 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
15.434 | 30.367 | 25.113 | 12.745 | 14.018 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
15.434 | 30.367 | 25.113 | 12.745 | 14.018 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
139 | 164 | 257 | 69 | 58 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
| 43 | 158 | | |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
422 | 422 | 422 | 422 | 422 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
| 586 | 191 | 1.164 | 267 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
2.497 | 359 | 2.215 | 283 | 1.970 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
640 | 596 | 632 | 621 | 609 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
10.980 | 11.099 | 11.099 | 48 | 470 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
757 | 17.098 | 10.139 | 10.139 | 10.222 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
1.180.920 | 1.114.220 | 1.067.910 | 1.096.065 | 1.036.298 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.180.920 | 1.114.220 | 1.067.910 | 1.096.065 | 1.036.298 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.137.663 | 1.107.908 | 1.107.908 | 1.107.908 | 1.107.908 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
1.120.970 | 1.120.970 | 1.120.970 | 1.120.970 | 1.120.970 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
1.120.970 | 1.120.970 | 1.120.970 | 1.120.970 | 1.120.970 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
16.693 | 16.693 | 16.693 | 16.693 | 16.693 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| -29.755 | -29.755 | -29.755 | -29.755 |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
-13.959 | -28.058 | -54.516 | -52.906 | -113.624 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
6.542 | 6.542 | 6.542 | 6.542 | 6.542 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
50.673 | 27.828 | 7.976 | 34.521 | 35.471 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
17.027 | 29.794 | 16.057 | 34.521 | 32.666 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
33.646 | -1.966 | -8.081 | | 2.805 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
1.196.354 | 1.144.587 | 1.093.023 | 1.108.810 | 1.050.316 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | 1.996 | |