• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.841,92 +17,83/+0,98%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:15:01 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.841,92   +17,83/+0,98%  |   HNX-INDEX   261,58   +4,52/+1,76%  |   UPCOM-INDEX   128,59   +1,25/+0,98%  |   VN30   2.028,13   +9,49/+0,47%  |   HNX30   573,84   +10,47/+1,86%
23 Tháng Hai 2026 10:19:28 SA - Mở cửa
CTCP chứng khoán Thiên Việt (TVS : HOSE)
Cập nhật ngày 23/02/2026
10:14:23 SA
14,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,15 (-1,00%)
Tham chiếu
15,05
Mở cửa
15,00
Cao nhất
15,10
Thấp nhất
14,80
Khối lượng
23.200
KLTB 10 ngày
201.010
Cao nhất 52 tuần
24,05
Thấp nhất 52 tuần
14,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
23/02/2026 69.430.286 1.800 15.000 -13.200 26.974 224.787 -197.812
13/02/2026 69.430.586 0 182 -182 0 2.742 -2.742
12/02/2026 69.432.686 0 0 0 0 0 0
11/02/2026 69.432.586 0 0 0 0 0 0
10/02/2026 69.427.286 100 0 100 1.493 0 1.493
09/02/2026 69.426.886 130.200 4.700 125.500 1.968.482 71.059 1.897.423
06/02/2026 69.558.286 92.000 0 92.000 1.364.325 0 1.364.325
05/02/2026 69.649.186 200.000 1.100 198.900 3.026.457 16.646 3.009.812
04/02/2026 69.745.523 58.300 3.663 54.637 865.695 54.392 811.304
03/02/2026 69.902.123 6.800 1.700 5.100 98.561 24.640 73.921
02/02/2026 69.857.823 12.600 0 12.600 181.887 0 181.887
30/01/2026 62.262.310 92.600 3.300 89.300 1.338.371 47.696 1.290.676
29/01/2026 62.324.910 70.000 500 69.500 1.007.215 7.194 1.000.020
28/01/2026 62.397.010 76.100 0 76.100 1.076.407 0 1.076.407
27/01/2026 62.500.965 57.200 3.560 53.640 809.113 50.357 758.755
26/01/2026 62.552.165 21.100 1.500 19.600 300.656 21.374 279.283
23/01/2026 62.569.950 215 2.200 -1.985 3.078 31.501 -28.422
22/01/2026 62.570.018 110.100 5.300 104.800 1.576.289 75.879 1.500.409
21/01/2026 62.672.133 71.700 0 71.700 1.030.876 0 1.030.876
20/01/2026 62.751.665 268 2.400 -2.132 3.970 35.553 -31.583